docs(vi-VN): add Vietnamese translation for BMAD documentation
This commit is contained in:
parent
003c979dbc
commit
87ebde8655
|
|
@ -92,5 +92,6 @@
|
|||
"[xml]": {
|
||||
"editor.defaultFormatter": "redhat.vscode-xml"
|
||||
},
|
||||
"xml.format.maxLineWidth": 140
|
||||
"xml.format.maxLineWidth": 140,
|
||||
"ROS2.distro": "jazzy"
|
||||
}
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -0,0 +1,8 @@
|
|||
---
|
||||
title: Không Tìm Thấy Trang
|
||||
template: splash
|
||||
---
|
||||
|
||||
Trang bạn đang tìm không tồn tại hoặc đã được chuyển đi.
|
||||
|
||||
[Quay về trang chủ](./index.md)
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,49 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Khai thác nâng cao"
|
||||
description: Buộc LLM xem xét lại kết quả của nó bằng các phương pháp lập luận có cấu trúc
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 6
|
||||
---
|
||||
|
||||
Buộc LLM xem xét lại những gì nó vừa tạo ra. Bạn chọn một phương pháp lập luận, nó áp dụng phương pháp đó lên chính output của mình, rồi bạn quyết định có giữ các cải tiến hay không.
|
||||
|
||||
## Khai thác nâng cao là gì?
|
||||
|
||||
Đây là một lần xem xét lại có cấu trúc. Thay vì bảo AI "thử lại" hoặc "làm cho nó tốt hơn", bạn chọn một phương pháp lập luận cụ thể và AI sẽ xem lại output của chính nó dưới góc đó.
|
||||
|
||||
Khác biệt này rất quan trọng. Yêu cầu mơ hồ sẽ tạo ra bản sửa đổi mơ hồ. Một phương pháp được gọi tên buộc AI tấn công vấn đề theo một hướng cụ thể, qua đó phát hiện những ý tưởng mà một lần thử lại chung chung sẽ bỏ lỡ.
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
- Sau khi workflow tạo nội dung và bạn muốn có phương án thay thế
|
||||
- Khi output có vẻ ổn nhưng bạn nghi vẫn còn có thể đào sâu hơn
|
||||
- Để stress-test các giả định hoặc tìm điểm yếu
|
||||
- Với nội dung quan trọng, nơi mà việc nghĩ lại sẽ có giá trị
|
||||
|
||||
Các workflow sẽ đưa ra tùy chọn khai thác nâng cao tại các điểm quyết định - sau khi LLM tạo một kết quả, bạn sẽ được hỏi có muốn chạy nó hay không.
|
||||
|
||||
## Nó hoạt động như thế nào
|
||||
|
||||
1. LLM đề xuất 5 phương pháp phù hợp với nội dung của bạn
|
||||
2. Bạn chọn một phương pháp (hoặc đảo lại để xem lựa chọn khác)
|
||||
3. Phương pháp được áp dụng, các cải tiến được hiện ra
|
||||
4. Chấp nhận hoặc bỏ đi, lặp lại hoặc tiếp tục
|
||||
|
||||
## Các phương pháp tích hợp sẵn
|
||||
|
||||
Có hàng chục phương pháp lập luận có sẵn. Một vài ví dụ:
|
||||
|
||||
- **Pre-mortem Analysis** - Giả sử dự án đã thất bại rồi lần ngược lại để tìm lý do
|
||||
- **First Principles Thinking** - Loại bỏ giả định, xây lại từ sự thật nền tảng
|
||||
- **Inversion** - Hỏi cách nào chắc chắn dẫn đến thất bại, rồi tránh những điều đó
|
||||
- **Red Team vs Blue Team** - Tự tấn công công việc của chính mình, rồi tự bảo vệ nó
|
||||
- **Socratic Questioning** - Chất vấn mọi khẳng định bằng "tại sao?" và "làm sao bạn biết?"
|
||||
- **Constraint Removal** - Bỏ hết ràng buộc, xem điều gì thay đổi, rồi thêm lại có chọn lọc
|
||||
- **Stakeholder Mapping** - Đánh giá lại từ góc nhìn của từng bên liên quan
|
||||
- **Analogical Reasoning** - Tìm điểm tương đồng ở lĩnh vực khác và áp dụng bài học của chúng
|
||||
|
||||
Và còn nhiều nữa. AI sẽ chọn những lựa chọn phù hợp nhất với nội dung của bạn - bạn quyết định chạy cái nào.
|
||||
|
||||
:::tip[Bắt đầu từ đây]
|
||||
Pre-mortem Analysis là lựa chọn đầu tiên tốt cho bất kỳ bản spec hoặc kế hoạch nào. Nó thường xuyên tìm ra các lỗ hổng mà một lần review thông thường bỏ qua.
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,59 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Đánh giá đối kháng"
|
||||
description: Kỹ thuật lập luận ép buộc giúp tránh các bản review lười kiểu "nhìn ổn"
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 5
|
||||
---
|
||||
|
||||
Buộc quá trình phân tích đi sâu hơn bằng cách ép phải tìm ra vấn đề.
|
||||
|
||||
## Đánh giá đối kháng là gì?
|
||||
|
||||
Đây là một kỹ thuật review mà người review *bắt buộc* phải tìm thấy vấn đề. Không có chuyện "nhìn ổn". Người review chọn lập trường hoài nghi - giả sử vấn đề có tồn tại và đi tìm chúng.
|
||||
|
||||
Đây không phải là việc cố tình tiêu cực. Đây là cách ép buộc phân tích thật sự, thay vì chỉ liếc qua và đóng dấu chấp nhận những gì vừa được nộp lên.
|
||||
|
||||
**Quy tắc cốt lõi:** Bạn phải tìm ra vấn đề. Nếu không có phát hiện nào, quy trình sẽ dừng lại - cần phân tích lại hoặc giải thích tại sao.
|
||||
|
||||
## Vì sao nó hiệu quả
|
||||
|
||||
Những lần review thông thường thường bị confirmation bias. Bạn lướt qua công việc, không có gì đập vào mắt, rồi phê duyệt. Yêu cầu "tìm vấn đề" phá vỡ mẫu này:
|
||||
|
||||
- **Ép buộc sự kỹ lưỡng** - Không thể phê duyệt cho đến khi bạn đã đào đủ sâu để tìm thấy vấn đề
|
||||
- **Bắt được những thứ đang thiếu** - "Còn gì chưa có ở đây?" trở thành câu hỏi tự nhiên
|
||||
- **Tăng chất lượng tín hiệu** - Các phát hiện cụ thể và có thể hành động được, không phải các lo ngại mơ hồ
|
||||
- **Bất đối xứng thông tin** - Chạy review với bối cảnh mới (không có lý do gốc) để đánh giá artifact, không phải ý định
|
||||
|
||||
## Nó được dùng ở đâu
|
||||
|
||||
Đánh giá đối kháng xuất hiện xuyên suốt các workflow của BMad - code review, kiểm tra sẵn sàng triển khai, xác thực spec, và nhiều nơi khác. Đôi khi là bước bắt buộc, đôi khi là tùy chọn (như khai thác nâng cao hoặc party mode). Mẫu này được điều chỉnh theo artifact cần bị soi kỹ.
|
||||
|
||||
## Vẫn cần bộ lọc của con người
|
||||
|
||||
Vì AI *được lệnh* phải tìm vấn đề, nó sẽ tìm vấn đề - ngay cả khi chúng không tồn tại. Hãy kỳ vọng false positive: bắt bẻ những lỗi vặt, hiểu sai ý định, hoặc thậm chí tưởng tượng ra vấn đề.
|
||||
|
||||
**Bạn là người quyết định cái nào là thật.** Xem từng phát hiện, bỏ qua nhiễu, sửa những gì quan trọng.
|
||||
|
||||
## Ví dụ
|
||||
|
||||
Thay vì:
|
||||
|
||||
> "Phần triển khai xác thực có vẻ hợp lý. Đã duyệt."
|
||||
|
||||
Một lần đánh giá đối kháng sẽ cho ra:
|
||||
|
||||
> 1. **HIGH** - `login.ts:47` - Không có giới hạn tốc độ cho các lần đăng nhập thất bại
|
||||
> 2. **HIGH** - Session token được lưu trong localStorage (dễ bị XSS)
|
||||
> 3. **MEDIUM** - Kiểm tra mật khẩu chỉ diễn ra ở client
|
||||
> 4. **MEDIUM** - Không có audit log cho các lần đăng nhập thất bại
|
||||
> 5. **LOW** - Số magic `3600` nên được đổi thành `SESSION_TIMEOUT_SECONDS`
|
||||
|
||||
Bản review thứ nhất có thể bỏ sót một lỗi bảo mật. Bản review thứ hai đã bắt được bốn vấn đề.
|
||||
|
||||
## Lặp lại và lợi ích giảm dần
|
||||
|
||||
Sau khi đã xử lý các phát hiện, hãy cân nhắc chạy lại. Lần thứ hai thường sẽ bắt thêm được vấn đề. Lần thứ ba cũng không phải lúc nào cũng vô ích. Nhưng mỗi lần đều tốn thời gian, và đến một mức nào đó bạn sẽ gặp lợi ích giảm dần - chỉ còn các bắt bẻ nhỏ và false positive.
|
||||
|
||||
:::tip[Review tốt hơn]
|
||||
Giả sử vấn đề có tồn tại. Tìm những gì còn thiếu, không chỉ những gì sai.
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,33 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Động não ý tưởng"
|
||||
description: Các phiên sáng tạo tương tác sử dụng hơn 60 kỹ thuật khơi ý đã được kiểm chứng
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 2
|
||||
---
|
||||
|
||||
Mở khóa sự sáng tạo của bạn thông qua quá trình khám phá có hướng dẫn.
|
||||
|
||||
## Động não ý tưởng là gì?
|
||||
|
||||
Chạy `bmad-brainstorming` và bạn sẽ có một người điều phối sáng tạo giúp rút ý tưởng từ chính bạn - không phải phát sinh thay bạn. AI đóng vai trò huấn luyện viên và người dẫn đường, sử dụng các kỹ thuật đã được kiểm chứng để tạo điều kiện cho những ý tưởng tốt nhất của bạn xuất hiện.
|
||||
|
||||
**Phù hợp cho:**
|
||||
|
||||
- Phá vỡ thế bí ý tưởng
|
||||
- Tạo ý tưởng sản phẩm hoặc tính năng
|
||||
- Xem xét vấn đề từ góc nhìn mới
|
||||
- Biến các khái niệm thô thành kế hoạch hành động
|
||||
|
||||
## Nó hoạt động như thế nào
|
||||
|
||||
1. **Thiết lập** - Xác định chủ đề, mục tiêu, ràng buộc
|
||||
2. **Chọn cách tiếp cận** - Tự chọn kỹ thuật, để AI đề xuất, chọn ngẫu nhiên, hoặc đi theo một luồng tiến trình
|
||||
3. **Điều phối** - Làm việc qua từng kỹ thuật bằng các câu hỏi gợi mở và huấn luyện cộng tác
|
||||
4. **Sắp xếp** - Gom ý tưởng theo chủ đề và ưu tiên hóa
|
||||
5. **Hành động** - Các ý tưởng tốt nhất sẽ được gán bước tiếp theo và chỉ số thành công
|
||||
|
||||
Mọi thứ đều được ghi lại trong tài liệu phiên làm việc để bạn có thể xem lại sau này hoặc chia sẻ với stakeholder.
|
||||
|
||||
:::note[Ý tưởng của bạn]
|
||||
Mọi ý tưởng đều đến từ bạn. Workflow chỉ tạo điều kiện cho insight xuất hiện - nguồn gốc vẫn là bạn.
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,51 @@
|
|||
---
|
||||
title: "FAQ cho dự án đã tồn tại"
|
||||
description: Các câu hỏi phổ biến khi dùng BMad Method trên dự án đã tồn tại
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 8
|
||||
---
|
||||
|
||||
Các câu trả lời nhanh cho những câu hỏi thường gặp khi làm việc với dự án đã tồn tại bằng BMad Method (BMM).
|
||||
|
||||
## Các câu hỏi
|
||||
|
||||
- [Tôi có phải chạy document-project trước không?](#toi-co-phai-chay-document-project-truoc-khong)
|
||||
- [Nếu tôi quên chạy document-project thì sao?](#neu-toi-quen-chay-document-project-thi-sao)
|
||||
- [Tôi có thể dùng Quick Flow cho dự án đã tồn tại không?](#toi-co-the-dung-quick-flow-cho-du-an-da-ton-tai-khong)
|
||||
- [Nếu code hiện tại của tôi không theo best practices thì sao?](#neu-code-hien-tai-cua-toi-khong-theo-best-practices-thi-sao)
|
||||
|
||||
### Tôi có phải chạy document-project trước không?
|
||||
|
||||
Rất nên chạy, nhất là khi:
|
||||
|
||||
- Không có tài liệu sẵn có
|
||||
- Tài liệu đã lỗi thời
|
||||
- Agent AI cần context về code hiện có
|
||||
|
||||
Bạn có thể bỏ qua nếu đã có tài liệu đầy đủ, mới, bao gồm `docs/index.md`, hoặc bạn sẽ dùng công cụ/kỹ thuật khác để giúp agent khám phá hệ thống hiện có.
|
||||
|
||||
### Nếu tôi quên chạy document-project thì sao?
|
||||
|
||||
Không sao - bạn có thể chạy nó bất cứ lúc nào. Bạn thậm chí có thể chạy trong khi dự án đang diễn ra hoặc sau đó để giữ tài liệu luôn mới.
|
||||
|
||||
### Tôi có thể dùng Quick Flow cho dự án đã tồn tại không?
|
||||
|
||||
Có. Quick Flow hoạt động rất tốt với dự án đã tồn tại. Nó sẽ:
|
||||
|
||||
- Tự động nhận diện stack hiện có
|
||||
- Phân tích pattern code hiện có
|
||||
- Phát hiện quy ước và hỏi bạn để xác nhận
|
||||
- Tạo tech-spec đầy đủ context, tôn trọng code hiện có
|
||||
|
||||
Rất hợp với sửa lỗi và tính năng nhỏ trong codebase sẵn có.
|
||||
|
||||
### Nếu code hiện tại của tôi không theo best practices thì sao?
|
||||
|
||||
Quick Flow sẽ nhận diện quy ước hiện có và hỏi: "Tôi có nên tuân theo những quy ước hiện tại này không?" Bạn là người quyết định:
|
||||
|
||||
- **Có** → Giữ tính nhất quán với codebase hiện tại
|
||||
- **Không** → Đặt ra chuẩn mới (ghi rõ lý do trong tech-spec)
|
||||
|
||||
BMM tôn trọng lựa chọn của bạn - nó không ép buộc hiện đại hóa, nhưng sẽ đưa ra lựa chọn đó.
|
||||
|
||||
**Có câu hỏi chưa được trả lời ở đây?** Hãy [mở issue](https://github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD/issues) hoặc hỏi trên [Discord](https://discord.gg/gk8jAdXWmj) để chúng tôi bổ sung!
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,59 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Party Mode"
|
||||
description: Cộng tác đa agent - đưa tất cả agent AI vào cùng một cuộc trò chuyện
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 7
|
||||
---
|
||||
|
||||
Đưa tất cả agent AI của bạn vào cùng một cuộc trò chuyện.
|
||||
|
||||
## Party Mode là gì?
|
||||
|
||||
Chạy `bmad-party-mode` và bạn sẽ có cả đội AI trong cùng một phòng - PM, Architect, Dev, UX Designer, bất kỳ ai bạn cần. BMad Master điều phối, chọn các agent liên quan cho từng tin nhắn. Các agent trả lời đúng vai, đồng ý, phản biện, và bổ sung ý tưởng cho nhau.
|
||||
|
||||
Cuộc trò chuyện tiếp tục lâu đến mức bạn muốn. Bạn có thể hỏi tiếp, phản biện câu trả lời, đổi hướng thảo luận - đó là một cuộc qua lại thật sự với các agent của bạn cho đến khi xong.
|
||||
|
||||
**Phù hợp cho:**
|
||||
|
||||
- Các quyết định lớn có đánh đổi
|
||||
- Các phiên động não ý tưởng
|
||||
- Post-mortem khi mọi thứ đi sai
|
||||
- Retrospective và lập kế hoạch sprint
|
||||
|
||||
## Ví dụ
|
||||
|
||||
### Gọi tên kiến trúc tệ
|
||||
|
||||
**Bạn:** "Được rồi cả đội, sprint vừa rồi là một thảm họa. Dịch vụ xác thực sập ba lần. Ai đã làm hỏng chuyện này?"
|
||||
|
||||
**Architect:** "Thiết kế vẫn ổn - xác thực phân tán với cơ chế fallback hợp lý. Nếu phần triển khai lệch khỏi spec..."
|
||||
|
||||
**Dev:** "Tôi đã làm đúng theo tài liệu kiến trúc. Spec không tính đến race condition khi vô hiệu hóa session đồng thời."
|
||||
|
||||
**PM:** "Cả hai người đều bỏ sót vấn đề lớn hơn - chúng ta không xác thực đúng yêu cầu quản lý session trong PRD. Lỗi này một phần là của tôi."
|
||||
|
||||
**TEA:** "Và tôi đáng ra phải bắt được nó trong integration test. Các kịch bản test đã không bao phủ trường hợp vô hiệu hóa đồng thời."
|
||||
|
||||
### Động não sáng tạo
|
||||
|
||||
**Bạn:** "Làm sao để quá trình onboarding có cảm giác kỳ diệu thay vì nhàm chán?"
|
||||
|
||||
**UX Designer:** "Bắt đầu bằng progressive disclosure - hiện tính năng khi người dùng cần, thay vì tung một tutorial dày đặc."
|
||||
|
||||
**Storyteller:** "Nếu onboarding là một câu chuyện thì sao? Mỗi bước mở ra hành trình của một nhân vật - người dùng CHÍNH là người hùng."
|
||||
|
||||
**Game Designer:** "Nối tiếp ý đó - nếu 'nhiệm vụ' đầu tiên thực chất giải quyết một vấn đề thật của người dùng thì sao? Họ học bằng cách làm ra giá trị ngay."
|
||||
|
||||
### Quyết định kỹ thuật
|
||||
|
||||
**Bạn:** "MVP nên dùng monolith hay microservices?"
|
||||
|
||||
**Architect:** "Bắt đầu bằng monolith. Microservices thêm độ phức tạp mà bạn chưa cần ở mức 1000 người dùng."
|
||||
|
||||
**PM:** "Đồng ý. Tốc độ ra thị trường quan trọng hơn khả năng mở rộng lý thuyết."
|
||||
|
||||
**Dev:** "Monolith nhưng có ranh giới module rõ ràng. Nếu cần, mình có thể tách service sau."
|
||||
|
||||
:::tip[Quyết định tốt hơn]
|
||||
Quyết định tốt hơn nhờ nhiều góc nhìn đa dạng. Chào mừng đến với party mode.
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,112 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Ngăn xung đột giữa các agent"
|
||||
description: Cách kiến trúc ngăn xung đột khi nhiều agent cùng triển khai một hệ thống
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 4
|
||||
---
|
||||
|
||||
Khi nhiều agent AI cùng triển khai các phần khác nhau của hệ thống, chúng có thể đưa ra các quyết định kỹ thuật mâu thuẫn nhau. Tài liệu kiến trúc ngăn điều đó bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn dùng chung.
|
||||
|
||||
## Các kiểu xung đột phổ biến
|
||||
|
||||
### Xung đột về phong cách API
|
||||
|
||||
Không có kiến trúc:
|
||||
- Agent A dùng REST với `/users/{id}`
|
||||
- Agent B dùng GraphQL mutations
|
||||
- Kết quả: pattern API không nhất quán, người dùng API bị rối
|
||||
|
||||
Có kiến trúc:
|
||||
- ADR quy định: "Dùng GraphQL cho mọi giao tiếp client-server"
|
||||
- Tất cả agent theo cùng một mẫu
|
||||
|
||||
### Xung đột về thiết kế cơ sở dữ liệu
|
||||
|
||||
Không có kiến trúc:
|
||||
- Agent A dùng tên cột theo snake_case
|
||||
- Agent B dùng camelCase
|
||||
- Kết quả: schema không nhất quán, truy vấn khó hiểu
|
||||
|
||||
Có kiến trúc:
|
||||
- Tài liệu standards quy định quy ước đặt tên
|
||||
- Tất cả agent theo cùng một pattern
|
||||
|
||||
### Xung đột về quản lý state
|
||||
|
||||
Không có kiến trúc:
|
||||
- Agent A dùng Redux cho global state
|
||||
- Agent B dùng React Context
|
||||
- Kết quả: nhiều cách quản lý state song song, độ phức tạp tăng cao
|
||||
|
||||
Có kiến trúc:
|
||||
- ADR quy định cách quản lý state
|
||||
- Tất cả agent triển khai thống nhất
|
||||
|
||||
## Kiến trúc ngăn xung đột bằng cách nào
|
||||
|
||||
### 1. Quyết định rõ ràng thông qua ADR
|
||||
|
||||
Mỗi lựa chọn công nghệ quan trọng đều được ghi lại với:
|
||||
- Context (vì sao quyết định này quan trọng)
|
||||
- Các lựa chọn đã cân nhắc (có những phương án nào)
|
||||
- Quyết định (ta đã chọn gì)
|
||||
- Lý do (tại sao lại chọn như vậy)
|
||||
- Hệ quả (các đánh đổi được chấp nhận)
|
||||
|
||||
### 2. Hướng dẫn riêng cho FR/NFR
|
||||
|
||||
Kiến trúc ánh xạ mỗi functional requirement sang cách tiếp cận kỹ thuật:
|
||||
- FR-001: User Management → GraphQL mutations
|
||||
- FR-002: Mobile App → Truy vấn tối ưu
|
||||
|
||||
### 3. Tiêu chuẩn và quy ước
|
||||
|
||||
Tài liệu hóa rõ ràng về:
|
||||
- Cấu trúc thư mục
|
||||
- Quy ước đặt tên
|
||||
- Cách tổ chức code
|
||||
- Pattern kiểm thử
|
||||
|
||||
## Kiến trúc như một bối cảnh dùng chung
|
||||
|
||||
Hãy xem kiến trúc là bối cảnh dùng chung mà tất cả agent đều đọc trước khi triển khai:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
PRD: "Cần xây gì"
|
||||
↓
|
||||
Kiến trúc: "Xây như thế nào"
|
||||
↓
|
||||
Agent A đọc kiến trúc → triển khai Epic 1
|
||||
Agent B đọc kiến trúc → triển khai Epic 2
|
||||
Agent C đọc kiến trúc → triển khai Epic 3
|
||||
↓
|
||||
Kết quả: Triển khai nhất quán
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Các chủ đề ADR quan trọng
|
||||
|
||||
Những quyết định phổ biến giúp tránh xung đột:
|
||||
|
||||
| Chủ đề | Ví dụ quyết định |
|
||||
| ---------------- | -------------------------------------------- |
|
||||
| API Style | GraphQL hay REST hay gRPC |
|
||||
| Database | PostgreSQL hay MongoDB |
|
||||
| Auth | JWT hay Session |
|
||||
| State Management | Redux hay Context hay Zustand |
|
||||
| Styling | CSS Modules hay Tailwind hay Styled Components |
|
||||
| Testing | Jest + Playwright hay Vitest + Cypress |
|
||||
|
||||
## Anti-pattern cần tránh
|
||||
|
||||
:::caution[Những lỗi thường gặp]
|
||||
- **Quyết định ngầm** - "Cứ để đó rồi tính phong cách API sau" sẽ dẫn đến không nhất quán
|
||||
- **Tài liệu hóa quá mức** - Ghi lại mọi lựa chọn nhỏ gây tê liệt phân tích
|
||||
- **Kiến trúc lỗi thời** - Tài liệu viết một lần rồi không cập nhật khiến agent đi theo pattern cũ
|
||||
:::
|
||||
|
||||
:::tip[Cách tiếp cận đúng]
|
||||
- Tài liệu hóa những quyết định cắt ngang nhiều epic
|
||||
- Tập trung vào những khu vực dễ phát sinh xung đột
|
||||
- Cập nhật kiến trúc khi bạn học thêm
|
||||
- Dùng `bmad-correct-course` cho các thay đổi đáng kể
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,157 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Project Context"
|
||||
description: Cách project-context.md định hướng các agent AI theo quy tắc và ưu tiên của dự án
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 7
|
||||
---
|
||||
|
||||
Tệp `project-context.md` là kim chỉ nam cho việc triển khai của các agent AI trong dự án của bạn. Tương tự như một "bản hiến pháp" trong các hệ thống phát triển khác, nó ghi lại các quy tắc, pattern và ưu tiên giúp việc sinh mã được nhất quán trong mọi workflow.
|
||||
|
||||
## Nó làm gì
|
||||
|
||||
Các agent AI liên tục đưa ra quyết định triển khai - theo pattern nào, tổ chức code ra sao, dùng quy ước gì. Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, chúng có thể:
|
||||
- Làm theo best practice chung chung không khớp với codebase của bạn
|
||||
- Đưa ra quyết định không nhất quán giữa các story
|
||||
- Bỏ sót yêu cầu hoặc ràng buộc đặc thù của dự án
|
||||
|
||||
Tệp `project-context.md` giải quyết vấn đề này bằng cách tài liệu hóa những gì agent cần biết trong định dạng ngắn gọn, tối ưu cho LLM.
|
||||
|
||||
## Nó hoạt động như thế nào
|
||||
|
||||
Mỗi workflow triển khai đều tự động nạp `project-context.md` nếu tệp tồn tại. Workflow architect cũng nạp tệp này để tôn trọng các ưu tiên kỹ thuật của bạn khi thiết kế kiến trúc.
|
||||
|
||||
**Được nạp bởi các workflow sau:**
|
||||
- `bmad-create-architecture` - tôn trọng ưu tiên kỹ thuật trong giai đoạn solutioning
|
||||
- `bmad-create-story` - đưa pattern của dự án vào quá trình tạo story
|
||||
- `bmad-dev-story` - định hướng các quyết định triển khai
|
||||
- `bmad-code-review` - đối chiếu với tiêu chuẩn của dự án
|
||||
- `bmad-quick-dev` - áp dụng pattern khi thực hiện tech-spec
|
||||
- `bmad-sprint-planning`, `bmad-retrospective`, `bmad-correct-course` - cung cấp bối cảnh cấp dự án
|
||||
|
||||
## Khi nào nên tạo
|
||||
|
||||
Tệp `project-context.md` hữu ích ở bất kỳ giai đoạn nào của dự án:
|
||||
|
||||
| Tình huống | Khi nào nên tạo | Mục đích |
|
||||
|----------|----------------|---------|
|
||||
| **Dự án mới, trước kiến trúc** | Tạo thủ công, trước `bmad-create-architecture` | Ghi lại ưu tiên kỹ thuật để architect tôn trọng |
|
||||
| **Dự án mới, sau kiến trúc** | Qua `bmad-generate-project-context` hoặc tạo thủ công | Ghi lại quyết định kiến trúc cho các agent triển khai |
|
||||
| **Dự án hiện có** | Qua `bmad-generate-project-context` | Khám phá pattern hiện có để agent theo đúng quy ước |
|
||||
| **Dự án Quick Flow** | Trước hoặc trong `bmad-quick-dev` | Đảm bảo triển khai nhanh vẫn tôn trọng pattern của bạn |
|
||||
|
||||
:::tip[Khuyến nghị]
|
||||
Với dự án mới, hãy tạo thủ công trước giai đoạn kiến trúc nếu bạn có ưu tiên kỹ thuật rõ ràng. Nếu không, hãy tạo nó sau kiến trúc để ghi lại các quyết định đã được đưa ra.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Nội dung cần có trong tệp
|
||||
|
||||
Tệp này có hai phần chính:
|
||||
|
||||
### Technology Stack & Versions
|
||||
|
||||
Ghi lại framework, ngôn ngữ và công cụ dự án đang dùng, kèm phiên bản cụ thể:
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
## Technology Stack & Versions
|
||||
|
||||
- Node.js 20.x, TypeScript 5.3, React 18.2
|
||||
- State: Zustand (không dùng Redux)
|
||||
- Testing: Vitest, Playwright, MSW
|
||||
- Styling: Tailwind CSS với custom design tokens
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Critical Implementation Rules
|
||||
|
||||
Ghi lại những pattern và quy ước mà agent dễ bỏ sót nếu chỉ đọc qua code:
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
## Critical Implementation Rules
|
||||
|
||||
**TypeScript Configuration:**
|
||||
- Bật strict mode - không dùng `any` nếu chưa có phê duyệt rõ ràng
|
||||
- Dùng `interface` cho public API, `type` cho union/intersection
|
||||
|
||||
**Code Organization:**
|
||||
- Components đặt trong `/src/components/` và để `.test.tsx` cùng chỗ
|
||||
- Utilities đặt trong `/src/lib/` cho các hàm pure có thể tái sử dụng
|
||||
- Lời gọi API phải dùng `apiClient` singleton - không fetch trực tiếp
|
||||
|
||||
**Testing Patterns:**
|
||||
- Unit test tập trung vào business logic, không soi chi tiết implementation
|
||||
- Integration test dùng MSW để mock API responses
|
||||
- E2E test chỉ bao phủ các user journey quan trọng
|
||||
|
||||
**Framework-Specific:**
|
||||
- Mọi thao tác async dùng wrapper `handleError` để xử lý lỗi nhất quán
|
||||
- Feature flags được truy cập qua `featureFlag()` từ `@/lib/flags`
|
||||
- Route mới theo file-based routing pattern trong `/src/app/`
|
||||
```
|
||||
|
||||
Hãy tập trung vào những gì **không hiển nhiên** - những điều agent khó suy ra chỉ từ một vài đoạn code. Không cần ghi lại các thực hành tiêu chuẩn áp dụng mọi nơi.
|
||||
|
||||
## Tạo tệp
|
||||
|
||||
Bạn có ba lựa chọn:
|
||||
|
||||
### Tạo thủ công
|
||||
|
||||
Tạo tệp tại `_bmad-output/project-context.md` và thêm các quy tắc của bạn:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
# Trong thư mục gốc của dự án
|
||||
mkdir -p _bmad-output
|
||||
touch _bmad-output/project-context.md
|
||||
```
|
||||
|
||||
Sửa tệp để thêm stack công nghệ và quy tắc triển khai. Workflow architect và implementation sẽ tự động tìm và nạp nó.
|
||||
|
||||
### Tạo sau khi hoàn thành kiến trúc
|
||||
|
||||
Chạy workflow `bmad-generate-project-context` sau khi bạn hoàn tất kiến trúc:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
bmad-generate-project-context
|
||||
```
|
||||
|
||||
Nó sẽ quét tài liệu kiến trúc và tệp dự án để tạo một tệp context ghi lại các quyết định đã được đưa ra.
|
||||
|
||||
### Tạo cho dự án hiện có
|
||||
|
||||
Với dự án hiện có, chạy `bmad-generate-project-context` để khám phá pattern sẵn có:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
bmad-generate-project-context
|
||||
```
|
||||
|
||||
Workflow sẽ phân tích codebase để nhận diện quy ước, sau đó tạo tệp context cho bạn xem lại và tinh chỉnh.
|
||||
|
||||
## Vì sao nó quan trọng
|
||||
|
||||
Nếu không có `project-context.md`, các agent sẽ tự đưa ra giả định có thể không phù hợp với dự án:
|
||||
|
||||
| Không có context | Có context |
|
||||
|----------------|--------------|
|
||||
| Dùng pattern chung chung | Theo đúng quy ước đã được xác lập |
|
||||
| Phong cách không nhất quán giữa các story | Triển khai nhất quán |
|
||||
| Có thể bỏ sót ràng buộc đặc thù | Tôn trọng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật |
|
||||
| Mỗi agent tự quyết định | Tất cả agent canh hàng theo cùng quy tắc |
|
||||
|
||||
Điều này đặc biệt quan trọng với:
|
||||
- **Quick Flow** - bỏ qua PRD và kiến trúc, nên tệp context lấp đầy khoảng trống
|
||||
- **Dự án theo nhóm** - đảm bảo tất cả agent theo cùng tiêu chuẩn
|
||||
- **Dự án hiện có** - tránh phá vỡ các pattern đã ổn định
|
||||
|
||||
## Chỉnh sửa và cập nhật
|
||||
|
||||
Tệp `project-context.md` là tài liệu sống. Hãy cập nhật khi:
|
||||
|
||||
- Quyết định kiến trúc thay đổi
|
||||
- Có quy ước mới được thiết lập
|
||||
- Pattern tiến hóa trong quá trình triển khai
|
||||
- Bạn nhận ra lỗ hổng qua hành vi của agent
|
||||
|
||||
Bạn có thể sửa thủ công bất kỳ lúc nào, hoặc chạy lại `bmad-generate-project-context` để cập nhật sau các thay đổi lớn.
|
||||
|
||||
:::note[Vị trí tệp]
|
||||
Vị trí mặc định là `_bmad-output/project-context.md`. Workflow sẽ tìm tệp ở đó, đồng thời cũng kiểm tra `**/project-context.md` ở bất kỳ đâu trong dự án.
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,73 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Quick Dev"
|
||||
description: Giảm ma sát human-in-the-loop mà vẫn giữ các checkpoint bảo vệ chất lượng output
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 2
|
||||
---
|
||||
|
||||
Đưa ý định vào, nhận thay đổi mã nguồn ra, với số lần cần con người nhảy vào giữa quy trình ít nhất có thể - nhưng không đánh đổi chất lượng.
|
||||
|
||||
Nó cho phép model tự vận hành lâu hơn giữa các checkpoint, rồi chỉ đưa con người quay lại khi tác vụ không thể tiếp tục an toàn nếu thiếu phán đoán của con người, hoặc khi đã đến lúc review kết quả cuối.
|
||||
|
||||

|
||||
|
||||
## Vì sao nó tồn tại
|
||||
|
||||
Các lượt human-in-the-loop vừa cần thiết vừa tốn kém.
|
||||
|
||||
LLM hiện tại vẫn thất bại theo những cách dễ đoán: hiểu sai ý định, tự điền vào khoảng trống bằng những phán đoán tự tin, lệch sang công việc không liên quan, và tạo ra các bản review nhiễu. Đồng thời, việc cần con người nhảy vào liên tục làm giảm tốc độ phát triển. Sự chú ý của con người là nút thắt.
|
||||
|
||||
`bmad-quick-dev` cân bằng lại đánh đổi đó. Nó tin model có thể chạy tự chủ lâu hơn, nhưng chỉ sau khi workflow đã tạo được một ranh giới đủ mạnh để làm điều đó an toàn.
|
||||
|
||||
## Thiết kế cốt lõi
|
||||
|
||||
### 1. Nén ý định trước
|
||||
|
||||
Workflow bắt đầu bằng việc để con người và model nén yêu cầu thành một mục tiêu thống nhất. Đầu vào có thể bắt đầu như một ý định thô, nhưng trước khi workflow tự vận hành thì nó phải đủ nhỏ, đủ rõ ràng, và đủ ít mâu thuẫn để có thể thực thi.
|
||||
|
||||
Ý định có thể đến từ nhiều dạng: vài cụm từ, liên kết bug tracker, output từ plan mode, đoạn văn bản copy từ phiên chat, hoặc thậm chí một số story trong `epics.md` của chính BMAD. Ở trường hợp cuối, workflow không hiểu được ngữ nghĩa theo dõi story của BMAD, nhưng vẫn có thể lấy chính story đó và tiếp tục.
|
||||
|
||||
Workflow này không loại bỏ quyền kiểm soát của con người. Nó chuyển nó về một số thời điểm có giá trị cao:
|
||||
|
||||
- **Làm rõ ý định** - biến một yêu cầu lộn xộn thành một mục tiêu thống nhất, không mâu thuẫn ngầm
|
||||
- **Phê duyệt spec** - xác nhận rằng cách hiểu đã đóng băng là đúng thứ cần xây
|
||||
- **Review sản phẩm cuối** - checkpoint chính, nơi con người quyết định kết quả cuối có chấp nhận được hay không
|
||||
|
||||
### 2. Định tuyến theo con đường an toàn nhỏ nhất
|
||||
|
||||
Khi mục tiêu đã rõ, workflow sẽ quyết định đây có phải thay đổi one-shot thật sự hay cần đi theo đường đầy đủ hơn. Những thay đổi nhỏ, blast radius gần như bằng 0 có thể đi thẳng vào triển khai. Còn lại sẽ đi qua lập kế hoạch để model có được một ranh giới mạnh hơn trước khi tự chạy lâu hơn.
|
||||
|
||||
### 3. Chạy lâu hơn với ít giám sát hơn
|
||||
|
||||
Sau quyết định định tuyến đó, model có thể tự gánh thêm công việc. Trên con đường đầy đủ, spec đã được phê duyệt trở thành ranh giới mà model sẽ thực thi với ít giám sát hơn, và đó chính là mục tiêu của thiết kế này.
|
||||
|
||||
### 4. Chẩn đoán lỗi ở đúng tầng
|
||||
|
||||
Nếu triển khai sai vì ý định sai, vậy sửa code không phải cách fix đúng. Nếu code sai vì spec yếu, thì vá diff cũng không phải cách fix đúng. Workflow được thiết kế để chẩn đoán lỗi đã đi vào hệ thống từ tầng nào, quay lại đúng tầng đó, rồi sinh lại từ đấy.
|
||||
|
||||
Các phát hiện từ review được dùng để xác định vấn đề đến từ ý định, quá trình tạo spec, hay triển khai cục bộ. Chỉ những lỗi thật sự cục bộ mới được sửa tại chỗ.
|
||||
|
||||
### 5. Chỉ đưa con người quay lại khi cần
|
||||
|
||||
Bước interview ý định có human-in-the-loop, nhưng nó không giống một checkpoint lặp đi lặp lại. Workflow cố gắng giảm thiểu những checkpoint lặp lại đó. Sau bước định hình ý định ban đầu, con người chủ yếu quay lại khi workflow không thể tiếp tục an toàn nếu thiếu phán đoán, và ở cuối quy trình để review kết quả.
|
||||
|
||||
- **Xử lý khoảng trống của ý định** - quay lại khi review cho thấy workflow không thể suy ra an toàn điều được hàm ý
|
||||
|
||||
Mọi thứ còn lại đều là ứng viên cho việc thực thi tự chủ lâu hơn. Đánh đổi này là có chủ đích. Các pattern cũ tốn nhiều sự chú ý của con người cho việc giám sát liên tục. Quick Dev đặt nhiều niềm tin hơn vào model, nhưng để dành sự chú ý của con người cho những thời điểm mà lý trí con người có đòn bẩy lớn nhất.
|
||||
|
||||
## Vì sao hệ thống review quan trọng
|
||||
|
||||
Giai đoạn review không chỉ để tìm bug. Nó còn để định tuyến cách sửa mà không phá hỏng động lượng.
|
||||
|
||||
Workflow này hoạt động tốt nhất trên nền tảng có thể spawn subagent, hoặc ít nhất gọi được một LLM khác qua dòng lệnh và đợi kết quả. Nếu nền tảng của bạn không hỗ trợ sẵn, bạn có thể thêm skill để làm việc đó. Các subagent không mang context là một trụ cột trong thiết kế review.
|
||||
|
||||
Review agentic thường sai theo hai cách:
|
||||
|
||||
- Tạo quá nhiều phát hiện, buộc con người lọc quá nhiều nhiễu.
|
||||
- Làm lệch thay đổi hiện tại bằng cách kéo vào các vấn đề không liên quan, biến mỗi lần chạy thành một dự án dọn dẹp ad-hoc.
|
||||
|
||||
Quick Dev xử lý cả hai bằng cách coi review là triage.
|
||||
|
||||
Có những phát hiện thuộc về thay đổi hiện tại. Có những phát hiện không thuộc về nó. Nếu một phát hiện chỉ là ngẫu nhiên xuất hiện, không gắn nhân quả với thay đổi đang làm, workflow có thể trì hoãn nó thay vì ép con người xử lý ngay. Điều đó giữ cho mỗi lần chạy tập trung và ngăn các ngả rẽ ngẫu nhiên ăn hết ngân sách chú ý.
|
||||
|
||||
Quá trình triage này đôi khi sẽ không hoàn hảo. Điều đó chấp nhận được. Thường tốt hơn khi đánh giá sai một số phát hiện còn hơn là nhận về hàng ngàn bình luận review giá trị thấp. Hệ thống tối ưu cho chất lượng tín hiệu, không phải độ phủ tuyệt đối.
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,76 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Vì sao solutioning quan trọng"
|
||||
description: Hiểu vì sao giai đoạn solutioning là tối quan trọng đối với dự án nhiều epic
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 3
|
||||
---
|
||||
|
||||
Giai đoạn 3 (Solutioning) biến **xây gì** (từ giai đoạn Planning) thành **xây như thế nào** (thiết kế kỹ thuật). Giai đoạn này ngăn xung đột giữa các agent trong dự án nhiều epic bằng cách ghi lại các quyết định kiến trúc trước khi bắt đầu triển khai.
|
||||
|
||||
## Vấn đề nếu bỏ qua solutioning
|
||||
|
||||
```text
|
||||
Agent 1 triển khai Epic 1 bằng REST API
|
||||
Agent 2 triển khai Epic 2 bằng GraphQL
|
||||
Kết quả: Thiết kế API không nhất quán, tích hợp trở thành ác mộng
|
||||
```
|
||||
|
||||
Khi nhiều agent triển khai các phần khác nhau của hệ thống mà không có hướng dẫn kiến trúc chung, chúng sẽ tự đưa ra quyết định kỹ thuật độc lập và dễ xung đột với nhau.
|
||||
|
||||
## Lợi ích khi có solutioning
|
||||
|
||||
```text
|
||||
workflow kiến trúc quyết định: "Dùng GraphQL cho mọi API"
|
||||
Tất cả agent đều theo quyết định kiến trúc
|
||||
Kết quả: Triển khai nhất quán, không xung đột
|
||||
```
|
||||
|
||||
Bằng cách tài liệu hóa rõ ràng các quyết định kỹ thuật, tất cả agent triển khai đồng bộ và việc tích hợp trở nên đơn giản hơn nhiều.
|
||||
|
||||
## Solutioning và Planning khác nhau ở đâu
|
||||
|
||||
| Khía cạnh | Planning (Giai đoạn 2) | Solutioning (Giai đoạn 3) |
|
||||
| -------- | ----------------------- | --------------------------------- |
|
||||
| Câu hỏi | Xây gì và vì sao? | Xây như thế nào? Rồi chia thành đơn vị công việc gì? |
|
||||
| Đầu ra | FR/NFR (Yêu cầu) | Kiến trúc + Epics/Stories |
|
||||
| Agent | PM | Architect → PM |
|
||||
| Đối tượng đọc | Stakeholder | Developer |
|
||||
| Tài liệu | PRD (FRs/NFRs) | Kiến trúc + Tệp Epic |
|
||||
| Mức độ | Logic nghiệp vụ | Thiết kế kỹ thuật + Phân rã công việc |
|
||||
|
||||
## Nguyên lý cốt lõi
|
||||
|
||||
**Biến các quyết định kỹ thuật thành tường minh và được tài liệu hóa** để tất cả agent triển khai nhất quán.
|
||||
|
||||
Điều này ngăn chặn:
|
||||
- Xung đột phong cách API (REST vs GraphQL)
|
||||
- Không nhất quán trong thiết kế cơ sở dữ liệu
|
||||
- Bất đồng về quản lý state
|
||||
- Lệch quy ước đặt tên
|
||||
- Biến thể trong cách tiếp cận bảo mật
|
||||
|
||||
## Khi nào solutioning là bắt buộc
|
||||
|
||||
| Track | Có cần solutioning không? |
|
||||
|-------|----------------------|
|
||||
| Quick Flow | Không - bỏ qua hoàn toàn |
|
||||
| BMad Method đơn giản | Tùy chọn |
|
||||
| BMad Method phuc tap | Co |
|
||||
| Enterprise | Co |
|
||||
|
||||
:::tip[Quy tắc ngón tay cái]
|
||||
Nếu bạn có nhiều epic có thể được các agent khác nhau triển khai, bạn cần solutioning.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Cái giá của việc bỏ qua
|
||||
|
||||
Bỏ qua solutioning trong dự án phức tạp sẽ dẫn đến:
|
||||
|
||||
- **Vấn đề tích hợp** chỉ được phát hiện giữa sprint
|
||||
- **Làm lại** vì các phần triển khai xung đột nhau
|
||||
- **Tổng thời gian phát triển dài hơn**
|
||||
- **Nợ kỹ thuật** do pattern không đồng nhất
|
||||
|
||||
:::caution[Hệ số chi phí]
|
||||
Bắt được vấn đề canh hàng trong giai đoạn solutioning nhanh hơn gấp 10 lần so với để đến lúc triển khai mới phát hiện.
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,171 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Cách tùy chỉnh BMad"
|
||||
description: Tùy chỉnh agent, workflow và module trong khi vẫn giữ khả năng tương thích khi cập nhật
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 7
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng các tệp `.customize.yaml` để điều chỉnh hành vi, persona và menu của agent, đồng thời giữ lại thay đổi của bạn qua các lần cập nhật.
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
- Bạn muốn thay đổi tên, tính cách hoặc phong cách giao tiếp của một agent
|
||||
- Bạn cần agent ghi nhớ bối cảnh riêng của dự án
|
||||
- Bạn muốn thêm các mục menu tùy chỉnh để kích hoạt workflow hoặc prompt của riêng mình
|
||||
- Bạn muốn agent luôn thực hiện một số hành động cụ thể mỗi khi khởi động
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
- BMad đã được cài trong dự án của bạn (xem [Cách cài đặt BMad](./install-bmad.md))
|
||||
- Trình soạn thảo văn bản để chỉnh sửa tệp YAML
|
||||
:::
|
||||
|
||||
:::caution[Giữ an toàn cho các tùy chỉnh của bạn]
|
||||
Luôn sử dụng các tệp `.customize.yaml` được mô tả trong tài liệu này thay vì sửa trực tiếp tệp agent. Trình cài đặt sẽ ghi đè các tệp agent khi cập nhật, nhưng vẫn giữ nguyên các thay đổi trong `.customize.yaml`.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Các bước thực hiện
|
||||
|
||||
### 1. Xác định vị trí các tệp tùy chỉnh
|
||||
|
||||
Sau khi cài đặt, bạn sẽ tìm thấy một tệp `.customize.yaml` cho mỗi agent tại:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
_bmad/_config/agents/
|
||||
├── core-bmad-master.customize.yaml
|
||||
├── bmm-dev.customize.yaml
|
||||
├── bmm-pm.customize.yaml
|
||||
└── ... (một tệp cho mỗi agent đã cài)
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 2. Chỉnh sửa tệp tùy chỉnh
|
||||
|
||||
Mở tệp `.customize.yaml` của agent mà bạn muốn sửa. Mỗi phần đều là tùy chọn, chỉ tùy chỉnh những gì bạn cần.
|
||||
|
||||
| Phần | Cách hoạt động | Mục đích |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| `agent.metadata` | Thay thế | Ghi đè tên hiển thị của agent |
|
||||
| `persona` | Thay thế | Đặt vai trò, danh tính, phong cách và các nguyên tắc |
|
||||
| `memories` | Nối thêm | Thêm bối cảnh cố định mà agent luôn ghi nhớ |
|
||||
| `menu` | Nối thêm | Thêm mục menu tùy chỉnh cho workflow hoặc prompt |
|
||||
| `critical_actions` | Nối thêm | Định nghĩa hướng dẫn khởi động cho agent |
|
||||
| `prompts` | Nối thêm | Tạo các prompt tái sử dụng cho các hành động trong menu |
|
||||
|
||||
Những phần được đánh dấu **Thay thế** sẽ ghi đè hoàn toàn cấu hình mặc định của agent. Những phần được đánh dấu **Nối thêm** sẽ bổ sung vào cấu hình hiện có.
|
||||
|
||||
**Tên agent**
|
||||
|
||||
Thay đổi cách agent tự giới thiệu:
|
||||
|
||||
```yaml
|
||||
agent:
|
||||
metadata:
|
||||
name: 'Spongebob' # Mặc định: "Amelia"
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Persona**
|
||||
|
||||
Thay thế tính cách, vai trò và phong cách giao tiếp của agent:
|
||||
|
||||
```yaml
|
||||
persona:
|
||||
role: 'Senior Full-Stack Engineer'
|
||||
identity: 'Sống trong quả dứa (dưới đáy biển)'
|
||||
communication_style: 'Spongebob gây phiền'
|
||||
principles:
|
||||
- 'Không lồng quá sâu, dev Spongebob ghét nesting quá 2 cấp'
|
||||
- 'Ưu tiên composition hơn inheritance'
|
||||
```
|
||||
|
||||
Phần `persona` sẽ thay thế toàn bộ persona mặc định, vì vậy nếu đặt phần này bạn nên cung cấp đầy đủ cả bốn trường.
|
||||
|
||||
**Memories**
|
||||
|
||||
Thêm bối cảnh cố định mà agent sẽ luôn nhớ:
|
||||
|
||||
```yaml
|
||||
memories:
|
||||
- 'Làm việc tại Krusty Krab'
|
||||
- 'Người nổi tiếng yêu thích: David Hasselhoff'
|
||||
- 'Đã học ở Epic 1 rằng giả vờ test đã pass là không ổn'
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Mục menu**
|
||||
|
||||
Thêm các mục tùy chỉnh vào menu hiển thị của agent. Mỗi mục cần có `trigger`, đích đến (`workflow` hoặc `action`) và `description`:
|
||||
|
||||
```yaml
|
||||
menu:
|
||||
- trigger: my-workflow
|
||||
workflow: 'my-custom/workflows/my-workflow.yaml'
|
||||
description: Workflow tùy chỉnh của tôi
|
||||
- trigger: deploy
|
||||
action: '#deploy-prompt'
|
||||
description: Triển khai lên production
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Critical Actions**
|
||||
|
||||
Định nghĩa các hướng dẫn sẽ chạy khi agent khởi động:
|
||||
|
||||
```yaml
|
||||
critical_actions:
|
||||
- 'Kiểm tra pipeline CI bằng XYZ Skill và cảnh báo người dùng ngay khi khởi động nếu có việc khẩn cấp cần xử lý'
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Prompt tùy chỉnh**
|
||||
|
||||
Tạo các prompt tái sử dụng để mục menu có thể tham chiếu bằng `action="#id"`:
|
||||
|
||||
```yaml
|
||||
prompts:
|
||||
- id: deploy-prompt
|
||||
content: |
|
||||
Triển khai nhánh hiện tại lên production:
|
||||
1. Chạy toàn bộ test
|
||||
2. Build dự án
|
||||
3. Thực thi script triển khai
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 3. Áp dụng thay đổi
|
||||
|
||||
Sau khi chỉnh sửa, cài đặt lại để áp dụng thay đổi:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
npx bmad-method install
|
||||
```
|
||||
|
||||
Trình cài đặt sẽ nhận diện bản cài đặt hiện có và đưa ra các lựa chọn sau:
|
||||
|
||||
| Lựa chọn | Tác dụng |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| **Quick Update** | Cập nhật tất cả module lên phiên bản mới nhất và áp dụng các tùy chỉnh |
|
||||
| **Modify BMad Installation** | Chạy lại quy trình cài đặt đầy đủ để thêm hoặc gỡ bỏ module |
|
||||
|
||||
Nếu chỉ thay đổi phần tùy chỉnh, **Quick Update** là lựa chọn nhanh nhất.
|
||||
|
||||
## Khắc phục sự cố
|
||||
|
||||
**Thay đổi không xuất hiện?**
|
||||
|
||||
- Chạy `npx bmad-method install` và chọn **Quick Update** để áp dụng thay đổi
|
||||
- Kiểm tra YAML có hợp lệ không (thụt lề rất quan trọng)
|
||||
- Xác minh bạn đã sửa đúng tệp `.customize.yaml` của agent cần thiết
|
||||
|
||||
**Agent không tải lên được?**
|
||||
|
||||
- Kiểm tra lỗi cú pháp YAML bằng một công cụ kiểm tra YAML trực tuyến
|
||||
- Đảm bảo bạn không để trống trường nào sau khi bỏ comment
|
||||
- Thử khôi phục mẫu gốc rồi build lại
|
||||
|
||||
**Cần đặt lại một agent?**
|
||||
|
||||
- Xóa nội dung hoặc xóa tệp `.customize.yaml` của agent đó
|
||||
- Chạy `npx bmad-method install` và chọn **Quick Update** để khôi phục mặc định
|
||||
|
||||
## Tùy chỉnh workflow
|
||||
|
||||
Tài liệu về cách tùy chỉnh các workflow và skill sẵn có trong BMad Method sẽ được bổ sung trong thời gian tới.
|
||||
|
||||
## Tùy chỉnh module
|
||||
|
||||
Hướng dẫn xây dựng expansion module và tùy chỉnh các module hiện có sẽ được bổ sung trong thời gian tới.
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,117 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Dự án đã tồn tại"
|
||||
description: Cách sử dụng BMad Method trên các codebase hiện có
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 6
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng BMad Method hiệu quả khi làm việc với các dự án hiện có và codebase legacy.
|
||||
|
||||
Tài liệu này mô tả workflow cốt lõi để on-board vào các dự án đã tồn tại bằng BMad Method.
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
- Đã cài BMad Method (`npx bmad-method install`)
|
||||
- Một codebase hiện có mà bạn muốn làm việc cùng
|
||||
- Quyền truy cập vào một IDE tích hợp AI (Claude Code hoặc Cursor)
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Bước 1: Dọn dẹp các tài liệu lập kế hoạch đã hoàn tất
|
||||
|
||||
Nếu bạn đã hoàn thành toàn bộ epic và story trong PRD theo quy trình BMad, hãy dọn dẹp những tệp đó. Bạn có thể lưu trữ, xóa đi, hoặc dựa vào lịch sử phiên bản nếu cần. Không nên giữ các tệp này trong:
|
||||
|
||||
- `docs/`
|
||||
- `_bmad-output/planning-artifacts/`
|
||||
- `_bmad-output/implementation-artifacts/`
|
||||
|
||||
## Bước 2: Tạo Project Context
|
||||
|
||||
:::tip[Khuyến dùng cho dự án hiện có]
|
||||
Hãy tạo `project-context.md` để ghi lại các pattern và quy ước trong codebase hiện tại. Điều này giúp các agent AI tuân theo các thực hành sẵn có khi thực hiện thay đổi.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
Chạy workflow tạo project context:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
bmad-generate-project-context
|
||||
```
|
||||
|
||||
Workflow này sẽ quét codebase để nhận diện:
|
||||
- Stack công nghệ và các phiên bản
|
||||
- Các pattern tổ chức code
|
||||
- Quy ước đặt tên
|
||||
- Cách tiếp cận kiểm thử
|
||||
- Các pattern đặc thù framework
|
||||
|
||||
Bạn có thể xem lại và chỉnh sửa tệp được tạo, hoặc tự tạo tệp tại `_bmad-output/project-context.md` nếu muốn.
|
||||
|
||||
[Tìm hiểu thêm về project context](../explanation/project-context.md)
|
||||
|
||||
## Bước 3: Duy trì tài liệu dự án chất lượng
|
||||
|
||||
Thư mục `docs/` của bạn nên chứa tài liệu ngắn gọn, có tổ chức tốt, và phản ánh chính xác dự án:
|
||||
|
||||
- Mục tiêu và lý do kinh doanh
|
||||
- Quy tắc nghiệp vụ
|
||||
- Kiến trúc
|
||||
- Bất kỳ thông tin dự án nào khác có liên quan
|
||||
|
||||
Với các dự án phức tạp, hãy cân nhắc dùng workflow `bmad-document-project`. Nó có các biến thể lúc chạy có thể quét toàn bộ dự án và tài liệu hóa trạng thái thực tế hiện tại của hệ thống.
|
||||
|
||||
## Bước 4: Nhờ trợ giúp
|
||||
|
||||
### BMad-Help: Điểm bắt đầu của bạn
|
||||
|
||||
**Hãy chạy `bmad-help` bất cứ lúc nào bạn không chắc cần làm gì tiếp theo.** Công cụ hướng dẫn thông minh này:
|
||||
|
||||
- Kiểm tra dự án để xem những gì đã được hoàn thành
|
||||
- Đưa ra tùy chọn dựa trên các module bạn đã cài
|
||||
- Hiểu các câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên
|
||||
|
||||
```text
|
||||
bmad-help Tôi có một ứng dụng Rails đã tồn tại, tôi nên bắt đầu từ đâu?
|
||||
bmad-help Điểm khác nhau giữa quick-flow và full method là gì?
|
||||
bmad-help Cho tôi xem những workflow đang có
|
||||
```
|
||||
|
||||
BMad-Help cũng **tự động chạy ở cuối mỗi workflow**, đưa ra hướng dẫn rõ ràng về việc cần làm tiếp theo.
|
||||
|
||||
### Chọn cách tiếp cận
|
||||
|
||||
Bạn có hai lựa chọn chính, tùy thuộc vào phạm vi thay đổi:
|
||||
|
||||
| Phạm vi | Cách tiếp cận được khuyến nghị |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| **Cập nhật hoặc bổ sung nhỏ** | Chạy `bmad-quick-dev` để làm rõ ý định, lập kế hoạch, triển khai và review trong một workflow duy nhất. Quy trình BMad Method đầy đủ có thể là quá mức cần thiết. |
|
||||
| **Thay đổi hoặc bổ sung lớn** | Bắt đầu với BMad Method, áp dụng mức độ chặt chẽ phù hợp với nhu cầu của bạn. |
|
||||
|
||||
### Khi tạo PRD
|
||||
|
||||
Khi tạo brief hoặc đi thẳng vào PRD, đảm bảo agent:
|
||||
|
||||
- Tìm và phân tích tài liệu dự án hiện có
|
||||
- Đọc đúng bối cảnh về hệ thống hiện tại của bạn
|
||||
|
||||
Bạn có thể chủ động hướng dẫn agent, nhưng mục tiêu là đảm bảo tính năng mới tích hợp tốt với hệ thống đã có.
|
||||
|
||||
### Cân nhắc về UX
|
||||
|
||||
Công việc UX là tùy chọn. Quyết định này không phụ thuộc vào việc dự án có UX hay không, mà phụ thuộc vào:
|
||||
|
||||
- Bạn có định thay đổi UX hay không
|
||||
- Bạn có cần thiết kế hay pattern UX mới đáng kể hay không
|
||||
|
||||
Nếu thay đổi của bạn chỉ là những cập nhật nhỏ trên các màn hình hiện có mà bạn đã hài lòng, thì không cần một quy trình UX đầy đủ.
|
||||
|
||||
### Cân nhắc về kiến trúc
|
||||
|
||||
Khi làm kiến trúc, đảm bảo kiến trúc sư:
|
||||
|
||||
- Sử dụng đúng các tệp tài liệu cần thiết
|
||||
- Quét codebase hiện có
|
||||
|
||||
Cần đặc biệt chú ý để tránh tái phát minh bánh xe hoặc đưa ra quyết định không phù hợp với kiến trúc hiện tại.
|
||||
|
||||
## Thông tin thêm
|
||||
|
||||
- **[Quick Fixes](./quick-fixes.md)** - Sửa lỗi và thay đổi ad-hoc
|
||||
- **[Câu hỏi thường gặp cho dự án đã tồn tại](../explanation/established-projects-faq.md)** - Những câu hỏi phổ biến khi làm việc với dự án đã tồn tại
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,135 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Cách tìm câu trả lời về BMad"
|
||||
description: Sử dụng LLM để tự nhanh chóng trả lời các câu hỏi về BMad
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 4
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bắt đầu tại đây: BMad-Help
|
||||
|
||||
**Cách nhanh nhất để tìm câu trả lời về BMad là dùng skill `bmad-help`.** Đây là công cụ hướng dẫn thông minh có thể trả lời hơn 80% các câu hỏi và có sẵn ngay trong IDE khi bạn làm việc.
|
||||
|
||||
BMad-Help không chỉ là công cụ tra cứu, nó còn:
|
||||
- **Kiểm tra dự án của bạn** để xem những gì đã hoàn thành
|
||||
- **Hiểu ngôn ngữ tự nhiên** - đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ bình thường
|
||||
- **Thay đổi theo module đã cài** - hiển thị các lựa chọn liên quan
|
||||
- **Tự động chạy sau workflow** - nói rõ bạn cần làm gì tiếp theo
|
||||
- **Đề xuất tác vụ đầu tiên cần thiết** - không cần đoán nên bắt đầu từ đâu
|
||||
|
||||
### Cách dùng BMad-Help
|
||||
|
||||
Gọi nó trực tiếp trong phiên AI của bạn:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
bmad-help
|
||||
```
|
||||
|
||||
:::tip
|
||||
Bạn cũng có thể dùng `/bmad-help` hoặc `$bmad-help` tùy nền tảng, nhưng chỉ `bmad-help` là cách nên hoạt động mọi nơi.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
Kết hợp với câu hỏi ngôn ngữ tự nhiên:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
bmad-help Tôi có ý tưởng SaaS và đã biết tất cả tính năng. Tôi nên bắt đầu từ đâu?
|
||||
bmad-help Tôi có những lựa chọn nào cho thiết kế UX?
|
||||
bmad-help Tôi đang bị mắc ở workflow PRD
|
||||
bmad-help Cho tôi xem tôi đã làm được gì đến giờ
|
||||
```
|
||||
|
||||
BMad-Help sẽ trả lời:
|
||||
- Điều gì được khuyến nghị cho tình huống của bạn
|
||||
- Tác vụ đầu tiên cần thiết là gì
|
||||
- Phần còn lại của quy trình trông thế nào
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng tài liệu này
|
||||
|
||||
Hãy xem phần này khi:
|
||||
- Bạn muốn hiểu kiến trúc hoặc nội bộ của BMad
|
||||
- Bạn cần câu trả lời nằm ngoài phạm vi BMad-Help cung cấp
|
||||
- Bạn đang nghiên cứu BMad trước khi cài đặt
|
||||
- Bạn muốn tự khám phá source code trực tiếp
|
||||
|
||||
## Các bước thực hiện
|
||||
|
||||
### 1. Chọn nguồn thông tin
|
||||
|
||||
| Nguồn | Phù hợp nhất cho | Ví dụ |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| **Thư mục `_bmad`** | Cách BMad vận hành: agent, workflow, prompt | "PM agent làm gì?" |
|
||||
| **Toàn bộ repo GitHub** | Lịch sử, installer, kiến trúc | "v6 thay đổi gì?" |
|
||||
| **`llms-full.txt`** | Tổng quan nhanh từ tài liệu | "Giải thích bốn giai đoạn của BMad" |
|
||||
|
||||
Thư mục `_bmad` được tạo khi bạn cài đặt BMad. Nếu chưa có, hãy clone repo thay thế.
|
||||
|
||||
### 2. Cho AI của bạn truy cập nguồn thông tin
|
||||
|
||||
**Nếu AI của bạn đọc được tệp (Claude Code, Cursor, ...):**
|
||||
|
||||
- **Đã cài BMad:** Trỏ đến thư mục `_bmad` và hỏi trực tiếp
|
||||
- **Cần bối cảnh sâu hơn:** Clone [repo đầy đủ](https://github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD)
|
||||
|
||||
**Nếu bạn dùng ChatGPT hoặc Claude.ai:**
|
||||
|
||||
Nạp `llms-full.txt` vào phiên làm việc:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
https://bmad-code-org.github.io/BMAD-METHOD/llms-full.txt
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 3. Đặt câu hỏi
|
||||
|
||||
:::note[Ví dụ]
|
||||
**Q:** "Hãy chỉ tôi cách nhanh nhất để xây dựng một thứ gì đó bằng BMad"
|
||||
|
||||
**A:** Dùng Quick Flow: Chạy `bmad-quick-dev` - nó sẽ làm rõ ý định, lập kế hoạch, triển khai, review và trình bày kết quả trong một workflow duy nhất, bỏ qua các giai đoạn lập kế hoạch đầy đủ.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Bạn nhận được gì
|
||||
|
||||
Các câu trả lời trực tiếp về BMad: agent hoạt động ra sao, workflow làm gì, tại sao cấu trúc lại được tổ chức như vậy, mà không cần chờ người khác trả lời.
|
||||
|
||||
## Mẹo
|
||||
|
||||
- **Xác minh những câu trả lời gây bất ngờ** - LLM vẫn có lúc nhầm. Hãy kiểm tra tệp nguồn hoặc hỏi trên Discord.
|
||||
- **Đặt câu hỏi cụ thể** - "Bước 3 trong workflow PRD làm gì?" tốt hơn "PRD hoạt động ra sao?"
|
||||
|
||||
## Vẫn bị mắc?
|
||||
|
||||
Đã thử cách tiếp cận bằng LLM mà vẫn cần trợ giúp? Lúc này bạn đã có một câu hỏi tốt hơn để đem đi hỏi.
|
||||
|
||||
| Kênh | Dùng cho |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| `#bmad-method-help` | Câu hỏi nhanh (trò chuyện thời gian thực) |
|
||||
| `help-requests` forum | Câu hỏi chi tiết (có thể tìm lại, tồn tại lâu dài) |
|
||||
| `#suggestions-feedback` | Ý tưởng và đề xuất tính năng |
|
||||
| `#report-bugs-and-issues` | Báo cáo lỗi |
|
||||
|
||||
**Discord:** [discord.gg/gk8jAdXWmj](https://discord.gg/gk8jAdXWmj)
|
||||
|
||||
**GitHub Issues:** [github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD/issues](https://github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD/issues) (dành cho các lỗi rõ ràng)
|
||||
|
||||
*Chính bạn,*
|
||||
*đang mắc kẹt*
|
||||
*trong hàng đợi -*
|
||||
*đợi*
|
||||
*ai?*
|
||||
|
||||
*Mã nguồn*
|
||||
*nằm ngay đó,*
|
||||
*rõ như ban ngày!*
|
||||
|
||||
*Hãy trỏ*
|
||||
*cho máy của bạn.*
|
||||
*Thả nó đi.*
|
||||
|
||||
*Nó đọc.*
|
||||
*Nó nói.*
|
||||
*Cứ hỏi -*
|
||||
|
||||
*Sao phải chờ*
|
||||
*đến ngày mai*
|
||||
*khi bạn đã có*
|
||||
*ngày hôm nay?*
|
||||
|
||||
*- Claude*
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,116 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Cách cài đặt BMad"
|
||||
description: Hướng dẫn từng bước để cài đặt BMad vào dự án của bạn
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 1
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng lệnh `npx bmad-method install` để thiết lập BMad trong dự án của bạn với các module và công cụ AI theo lựa chọn.
|
||||
|
||||
Nếu bạn muốn dùng trình cài đặt không tương tác và cung cấp toàn bộ tùy chọn ngay trên dòng lệnh, xem [hướng dẫn này](./non-interactive-installation.md).
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
- Bắt đầu một dự án mới với BMad
|
||||
- Thêm BMad vào một codebase hiện có
|
||||
- Cập nhật bản cài đặt BMad hiện tại
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
- **Node.js** 20+ (bắt buộc cho trình cài đặt)
|
||||
- **Git** (khuyến nghị)
|
||||
- **Công cụ AI** (Claude Code, Cursor, hoặc tương tự)
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Các bước thực hiện
|
||||
|
||||
### 1. Chạy trình cài đặt
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
npx bmad-method install
|
||||
```
|
||||
|
||||
:::tip[Muốn dùng bản prerelease mới nhất?]
|
||||
Sử dụng dist-tag `next`:
|
||||
```bash
|
||||
npx bmad-method@next install
|
||||
```
|
||||
|
||||
Cách này giúp bạn nhận các thay đổi mới sớm hơn, đổi lại khả năng biến động cao hơn bản cài đặt mặc định.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
:::tip[Bản rất mới]
|
||||
Để cài đặt trực tiếp từ nhánh `main` mới nhất (có thể không ổn định):
|
||||
```bash
|
||||
npx github:bmad-code-org/BMAD-METHOD install
|
||||
```
|
||||
:::
|
||||
|
||||
### 2. Chọn vị trí cài đặt
|
||||
|
||||
Trình cài đặt sẽ hỏi bạn muốn đặt các tệp BMad ở đâu:
|
||||
|
||||
- Thư mục hiện tại (khuyến nghị cho dự án mới nếu bạn tự tạo thư mục và chạy lệnh từ bên trong nó)
|
||||
- Đường dẫn tùy chọn
|
||||
|
||||
### 3. Chọn công cụ AI
|
||||
|
||||
Chọn các công cụ AI bạn đang dùng:
|
||||
|
||||
- Claude Code
|
||||
- Cursor
|
||||
- Các công cụ khác
|
||||
|
||||
Mỗi công cụ có cách tích hợp skill riêng. Trình cài đặt sẽ tạo các tệp prompt nhỏ để kích hoạt workflow và agent, và đặt chúng vào đúng vị trí mà công cụ của bạn mong đợi.
|
||||
|
||||
:::note[Kích hoạt skill]
|
||||
Một số nền tảng yêu cầu bật skill trong cài đặt trước khi chúng xuất hiện. Nếu bạn đã cài BMad mà chưa thấy skill, hãy kiểm tra cài đặt của nền tảng hoặc hỏi trợ lý AI cách bật skill.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
### 4. Chọn module
|
||||
|
||||
Trình cài đặt sẽ hiện các module có sẵn. Chọn những module bạn cần - phần lớn người dùng chỉ cần **BMad Method** (module phát triển phần mềm).
|
||||
|
||||
### 5. Làm theo các prompt
|
||||
|
||||
Trình cài đặt sẽ hướng dẫn các bước còn lại - nội dung tùy chỉnh, cài đặt, và các tùy chọn khác.
|
||||
|
||||
## Bạn nhận được gì
|
||||
|
||||
```text
|
||||
du-an-cua-ban/
|
||||
├── _bmad/
|
||||
│ ├── bmm/ # Các module bạn đã chọn
|
||||
│ │ └── config.yaml # Cài đặt module (nếu bạn cần thay đổi sau này)
|
||||
│ ├── core/ # Module core bắt buộc
|
||||
│ └── ...
|
||||
├── _bmad-output/ # Các artifact được tạo ra
|
||||
├── .claude/ # Claude Code skills (nếu dùng Claude Code)
|
||||
│ └── skills/
|
||||
│ ├── bmad-help/
|
||||
│ ├── bmad-persona/
|
||||
│ └── ...
|
||||
└── .cursor/ # Cursor skills (nếu dùng Cursor)
|
||||
└── skills/
|
||||
└── ...
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Xác minh cài đặt
|
||||
|
||||
Chạy `bmad-help` để xác minh mọi thứ hoạt động và xem bạn nên làm gì tiếp theo.
|
||||
|
||||
**BMad-Help là công cụ hướng dẫn thông minh** sẽ:
|
||||
- Xác nhận bản cài đặt hoạt động đúng
|
||||
- Hiển thị những gì có sẵn dựa trên module đã cài
|
||||
- Đề xuất bước đầu tiên của bạn
|
||||
|
||||
Bạn cũng có thể hỏi nó:
|
||||
```text
|
||||
bmad-help Tôi vừa cài xong, giờ nên làm gì đầu tiên?
|
||||
bmad-help Tôi có những lựa chọn nào cho một dự án SaaS?
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Khắc phục sự cố
|
||||
|
||||
**Trình cài đặt báo lỗi** - Sao chép toàn bộ output vào trợ lý AI của bạn và để nó phân tích.
|
||||
|
||||
**Cài đặt xong nhưng sau đó có thứ không hoạt động** - AI của bạn cần bối cảnh BMad để hỗ trợ. Xem [Cách tìm câu trả lời về BMad](./get-answers-about-bmad.md) để biết cách cho AI truy cập đúng nguồn thông tin.
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,171 @@
|
|||
---
|
||||
title: Cài đặt không tương tác
|
||||
description: Cài đặt BMad bằng các cờ dòng lệnh cho pipeline CI/CD và triển khai tự động
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 2
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng các cờ dòng lệnh để cài đặt BMad mà không cần tương tác. Cách này hữu ích cho:
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
- Triển khai tự động và pipeline CI/CD
|
||||
- Cài đặt bằng script
|
||||
- Cài đặt hàng loạt trên nhiều dự án
|
||||
- Cài đặt nhanh với cấu hình đã biết trước
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
Yêu cầu [Node.js](https://nodejs.org) v20+ và `npx` (đi kèm với npm).
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Các cờ khả dụng
|
||||
|
||||
### Tùy chọn cài đặt
|
||||
|
||||
| Cờ | Mô tả | Ví dụ |
|
||||
|------|-------------|---------|
|
||||
| `--directory <path>` | Thư mục cài đặt | `--directory ~/projects/myapp` |
|
||||
| `--modules <modules>` | Danh sách ID module, cách nhau bởi dấu phẩy | `--modules bmm,bmb` |
|
||||
| `--tools <tools>` | Danh sách ID công cụ/IDE, cách nhau bởi dấu phẩy (dùng `none` để bỏ qua) | `--tools claude-code,cursor` hoặc `--tools none` |
|
||||
| `--custom-content <paths>` | Danh sách đường dẫn đến module tùy chỉnh, cách nhau bởi dấu phẩy | `--custom-content ~/my-module,~/another-module` |
|
||||
| `--action <type>` | Hành động cho bản cài đặt hiện có: `install` (mặc định), `update`, hoặc `quick-update` | `--action quick-update` |
|
||||
|
||||
### Cấu hình cốt lõi
|
||||
|
||||
| Cờ | Mô tả | Mặc định |
|
||||
|------|-------------|---------|
|
||||
| `--user-name <name>` | Tên để agent sử dụng | Tên người dùng hệ thống |
|
||||
| `--communication-language <lang>` | Ngôn ngữ giao tiếp của agent | Tiếng Anh |
|
||||
| `--document-output-language <lang>` | Ngôn ngữ đầu ra tài liệu | Tiếng Anh |
|
||||
| `--output-folder <path>` | Đường dẫn thư mục output | _bmad-output |
|
||||
|
||||
### Tùy chọn khác
|
||||
|
||||
| Cờ | Mô tả |
|
||||
|------|-------------|
|
||||
| `-y, --yes` | Chấp nhận toàn bộ mặc định và bỏ qua prompt |
|
||||
| `-d, --debug` | Bật output debug cho quá trình tạo manifest |
|
||||
|
||||
## ID module
|
||||
|
||||
Những ID module có thể dùng với cờ `--modules`:
|
||||
|
||||
- `bmm` - BMad Method Master
|
||||
- `bmb` - BMad Builder
|
||||
|
||||
Kiểm tra [BMad registry](https://github.com/bmad-code-org) để xem các module ngoài được hỗ trợ.
|
||||
|
||||
## ID công cụ/IDE
|
||||
|
||||
Những ID công cụ có thể dùng với cờ `--tools`:
|
||||
|
||||
**Khuyến dùng:** `claude-code`, `cursor`
|
||||
|
||||
Chạy `npx bmad-method install` một lần ở chế độ tương tác để xem danh sách đầy đủ hiện tại của các công cụ được hỗ trợ, hoặc xem [cấu hình platform codes](https://github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD/blob/main/tools/cli/installers/lib/ide/platform-codes.yaml).
|
||||
|
||||
## Các chế độ cài đặt
|
||||
|
||||
| Chế độ | Mô tả | Ví dụ |
|
||||
|------|-------------|---------|
|
||||
| Hoàn toàn không tương tác | Cung cấp đầy đủ cờ để bỏ qua tất cả prompt | `npx bmad-method install --directory . --modules bmm --tools claude-code --yes` |
|
||||
| Bán tương tác | Cung cấp một số cờ, BMad hỏi thêm phần còn lại | `npx bmad-method install --directory . --modules bmm` |
|
||||
| Chỉ dùng mặc định | Chấp nhận tất cả giá trị mặc định với `-y` | `npx bmad-method install --yes` |
|
||||
| Không cấu hình công cụ | Bỏ qua cấu hình công cụ/IDE | `npx bmad-method install --modules bmm --tools none` |
|
||||
|
||||
## Ví dụ
|
||||
|
||||
### Cài đặt cho pipeline CI/CD
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
#!/bin/bash
|
||||
# install-bmad.sh
|
||||
|
||||
npx bmad-method install \
|
||||
--directory "${GITHUB_WORKSPACE}" \
|
||||
--modules bmm \
|
||||
--tools claude-code \
|
||||
--user-name "CI Bot" \
|
||||
--communication-language English \
|
||||
--document-output-language English \
|
||||
--output-folder _bmad-output \
|
||||
--yes
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Cập nhật bản cài đặt hiện có
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
npx bmad-method install \
|
||||
--directory ~/projects/myapp \
|
||||
--action update \
|
||||
--modules bmm,bmb,custom-module
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Quick Update (giữ nguyên cài đặt)
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
npx bmad-method install \
|
||||
--directory ~/projects/myapp \
|
||||
--action quick-update
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Cài đặt với nội dung tùy chỉnh
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
npx bmad-method install \
|
||||
--directory ~/projects/myapp \
|
||||
--modules bmm \
|
||||
--custom-content ~/my-custom-module,~/another-module \
|
||||
--tools claude-code
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Bạn nhận được gì
|
||||
|
||||
- Thư mục `_bmad/` đã được cấu hình đầy đủ trong dự án của bạn
|
||||
- Agent và workflow đã được cấu hình theo module và công cụ bạn chọn
|
||||
- Thư mục `_bmad-output/` để lưu các artifact được tạo
|
||||
|
||||
## Kiểm tra và xử lý lỗi
|
||||
|
||||
BMad sẽ kiểm tra tất cả các cờ được cung cấp:
|
||||
|
||||
- **Directory** - Phải là đường dẫn hợp lệ và có quyền ghi
|
||||
- **Modules** - Cảnh báo nếu ID module không hợp lệ (nhưng không thất bại)
|
||||
- **Tools** - Cảnh báo nếu ID công cụ không hợp lệ (nhưng không thất bại)
|
||||
- **Custom Content** - Mỗi đường dẫn phải chứa tệp `module.yaml` hợp lệ
|
||||
- **Action** - Phải là một trong: `install`, `update`, `quick-update`
|
||||
|
||||
Giá trị không hợp lệ sẽ dẫn đến một trong các trường hợp sau:
|
||||
1. Hiện lỗi và thoát (với các tùy chọn quan trọng như directory)
|
||||
2. Hiện cảnh báo và bỏ qua (với mục tùy chọn như custom content)
|
||||
3. Quay lại hỏi interactive (với giá trị bắt buộc bị thiếu)
|
||||
|
||||
:::tip[Thực hành tốt]
|
||||
- Dùng đường dẫn tuyệt đối cho `--directory` để tránh nhầm lẫn
|
||||
- Thử nghiệm cờ ở máy local trước khi đưa vào pipeline CI/CD
|
||||
- Kết hợp với `-y` nếu bạn muốn cài đặt hoàn toàn không cần can thiệp
|
||||
- Dùng `--debug` nếu gặp vấn đề trong quá trình cài đặt
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Khắc phục sự cố
|
||||
|
||||
### Cài đặt thất bại với lỗi "Invalid directory"
|
||||
|
||||
- Thư mục đích phải tồn tại (hoặc thư mục cha của nó phải tồn tại)
|
||||
- Bạn cần quyền ghi
|
||||
- Đường dẫn phải là tuyệt đối, hoặc tương đối đúng với thư mục hiện tại
|
||||
|
||||
### Không tìm thấy module
|
||||
|
||||
- Xác minh ID module có đúng không
|
||||
- Module bên ngoài phải có sẵn trong registry
|
||||
|
||||
### Đường dẫn custom content không hợp lệ
|
||||
|
||||
Đảm bảo mỗi đường dẫn custom content:
|
||||
- Trỏ tới một thư mục
|
||||
- Chứa tệp `module.yaml` ở cấp gốc
|
||||
- Có trường `code` trong tệp `module.yaml`
|
||||
|
||||
:::note[Vẫn bị mắc?]
|
||||
Chạy với `--debug` để xem output chi tiết, thử chế độ interactive để cô lập vấn đề, hoặc báo cáo tại <https://github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD/issues>.
|
||||
:::
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,127 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Quản lý Project Context"
|
||||
description: Tạo và duy trì project-context.md để định hướng cho các agent AI
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 8
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng tệp `project-context.md` để đảm bảo các agent AI tuân theo ưu tiên kỹ thuật và quy tắc triển khai của dự án trong suốt mọi workflow. Để đảm bảo tệp này luôn sẵn có, bạn cũng có thể thêm dòng `Important project context and conventions are located in [path to project context]/project-context.md` vào file context của công cụ hoặc file always rules của bạn (như `AGENTS.md`).
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
- Đã cài BMad Method
|
||||
- Hiểu stack công nghệ và các quy ước của dự án
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
- Bạn có các ưu tiên kỹ thuật rõ ràng trước khi bắt đầu làm kiến trúc
|
||||
- Bạn đã hoàn thành kiến trúc và muốn ghi lại các quyết định để phục vụ triển khai
|
||||
- Bạn đang làm việc với một codebase hiện có có những pattern đã ổn định
|
||||
- Bạn thấy các agent đưa ra quyết định không nhất quán giữa các story
|
||||
|
||||
## Bước 1: Chọn cách tiếp cận
|
||||
|
||||
**Tự tạo bằng tay** - Phù hợp nhất khi bạn biết rõ cần tài liệu hóa quy tắc nào
|
||||
|
||||
**Tạo sau kiến trúc** - Phù hợp để ghi lại các quyết định đã được đưa ra trong giai đoạn solutioning
|
||||
|
||||
**Tạo cho dự án hiện có** - Phù hợp để khám phá pattern trong các codebase đã tồn tại
|
||||
|
||||
## Bước 2: Tạo tệp
|
||||
|
||||
### Lựa chọn A: Tạo thủ công
|
||||
|
||||
Tạo tệp tại `_bmad-output/project-context.md`:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
mkdir -p _bmad-output
|
||||
touch _bmad-output/project-context.md
|
||||
```
|
||||
|
||||
Thêm stack công nghệ và các quy tắc triển khai của bạn:
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
---
|
||||
project_name: 'MyProject'
|
||||
user_name: 'YourName'
|
||||
date: '2026-02-15'
|
||||
sections_completed: ['technology_stack', 'critical_rules']
|
||||
---
|
||||
|
||||
# Project Context for AI Agents
|
||||
|
||||
## Technology Stack & Versions
|
||||
|
||||
- Node.js 20.x, TypeScript 5.3, React 18.2
|
||||
- State: Zustand
|
||||
- Testing: Vitest, Playwright
|
||||
- Styling: Tailwind CSS
|
||||
|
||||
## Critical Implementation Rules
|
||||
|
||||
**TypeScript:**
|
||||
- Strict mode enabled, no `any` types
|
||||
- Use `interface` for public APIs, `type` for unions
|
||||
|
||||
**Code Organization:**
|
||||
- Components in `/src/components/` with co-located tests
|
||||
- API calls use `apiClient` singleton — never fetch directly
|
||||
|
||||
**Testing:**
|
||||
- Unit tests focus on business logic
|
||||
- Integration tests use MSW for API mocking
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Lựa chọn B: Tạo sau khi hoàn thành kiến trúc
|
||||
|
||||
Chạy workflow trong một phiên chat mới:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
bmad-generate-project-context
|
||||
```
|
||||
|
||||
Workflow sẽ quét tài liệu kiến trúc và tệp dự án để tạo tệp context ghi lại các quyết định đã được đưa ra.
|
||||
|
||||
### Lựa chọn C: Tạo cho dự án hiện có
|
||||
|
||||
Với các dự án hiện có, chạy:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
bmad-generate-project-context
|
||||
```
|
||||
|
||||
Workflow sẽ phân tích codebase để nhận diện quy ước, sau đó tạo tệp context để bạn xem lại và chỉnh sửa.
|
||||
|
||||
## Bước 3: Xác minh nội dung
|
||||
|
||||
Xem lại tệp được tạo và đảm bảo nó ghi đúng:
|
||||
|
||||
- Các phiên bản công nghệ chính xác
|
||||
- Đúng các quy ước thực tế của bạn (không phải các best practice chung chung)
|
||||
- Các quy tắc giúp tránh những lỗi thường gặp
|
||||
- Các pattern đặc thù framework
|
||||
|
||||
Chỉnh sửa thủ công để thêm phần còn thiếu hoặc loại bỏ những chỗ không chính xác.
|
||||
|
||||
## Bạn nhận được gì
|
||||
|
||||
Một tệp `project-context.md` sẽ:
|
||||
|
||||
- Đảm bảo tất cả agent tuân theo cùng một bộ quy ước
|
||||
- Ngăn các quyết định không nhất quán giữa các story
|
||||
- Ghi lại các quyết định kiến trúc cho giai đoạn triển khai
|
||||
- Làm tài liệu tham chiếu cho các pattern và quy tắc của dự án
|
||||
|
||||
## Mẹo
|
||||
|
||||
:::tip[Thực hành tốt]
|
||||
- **Tập trung vào điều không hiển nhiên** - Ghi lại những pattern agent dễ bỏ sót (ví dụ: "Dùng JSDoc cho mọi lớp public"), thay vì các quy tắc phổ quát như "đặt tên biến có ý nghĩa".
|
||||
- **Gọn nhẹ** - Tệp này được nạp trong mọi workflow triển khai. Tệp quá dài sẽ tốn context. Hãy bỏ qua nội dung chỉ áp dụng cho phạm vi hẹp hoặc một vài story cụ thể.
|
||||
- **Cập nhật khi cần** - Sửa thủ công khi pattern thay đổi, hoặc tạo lại sau các thay đổi kiến trúc lớn.
|
||||
- Áp dụng được cho cả Quick Flow lẫn quy trình BMad Method đầy đủ.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Bước tiếp theo
|
||||
|
||||
- [**Giải thích về Project Context**](../explanation/project-context.md) - Tìm hiểu sâu hơn cách nó hoạt động
|
||||
- [**Bản đồ workflow**](../reference/workflow-map.md) - Xem workflow nào sử dụng project context
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,95 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Quick Fixes"
|
||||
description: Cách thực hiện các sửa nhanh và thay đổi ad-hoc
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 5
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng **Quick Dev** cho sửa lỗi, refactor, hoặc các thay đổi nhỏ có mục tiêu rõ ràng mà không cần quy trình BMad Method đầy đủ.
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
- Sửa lỗi khi nguyên nhân đã rõ ràng
|
||||
- Refactor nhỏ (đổi tên, tách hàm, tái cấu trúc) nằm trong một vài tệp
|
||||
- Điều chỉnh tính năng nhỏ hoặc thay đổi cấu hình
|
||||
- Cập nhật dependency
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
- Đã cài BMad Method (`npx bmad-method install`)
|
||||
- Một IDE tích hợp AI (Claude Code, Cursor, hoặc tương tự)
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Các bước thực hiện
|
||||
|
||||
### 1. Bắt đầu một phiên chat mới
|
||||
|
||||
Mở **một phiên chat mới** trong AI IDE của bạn. Tái sử dụng một phiên từ workflow trước dễ gây xung đột context.
|
||||
|
||||
### 2. Mô tả ý định của bạn
|
||||
|
||||
Quick Dev nhận ý định dạng tự do - trước, cùng lúc, hoặc sau khi gọi workflow. Ví dụ:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
run quick-dev — Sửa lỗi validate đăng nhập cho phép mật khẩu rỗng.
|
||||
```
|
||||
|
||||
```text
|
||||
run quick-dev — fix https://github.com/org/repo/issues/42
|
||||
```
|
||||
|
||||
```text
|
||||
run quick-dev — thực hiện ý định trong _bmad-output/implementation-artifacts/my-intent.md
|
||||
```
|
||||
|
||||
```text
|
||||
Tôi nghĩ vấn đề nằm ở auth middleware, nó không kiểm tra hạn của token.
|
||||
Để tôi xem... đúng rồi, src/auth/middleware.ts dòng 47 bỏ qua
|
||||
hoàn toàn phần kiểm tra exp. run quick-dev
|
||||
```
|
||||
|
||||
```text
|
||||
run quick-dev
|
||||
> Bạn muốn làm gì?
|
||||
Refactor UserService sang dùng async/await thay vì callbacks.
|
||||
```
|
||||
|
||||
Văn bản thường, đường dẫn tệp, URL issue GitHub, liên kết bug tracker - bất kỳ thứ gì LLM có thể suy ra thành một ý định cụ thể.
|
||||
|
||||
### 3. Trả lời câu hỏi và phê duyệt
|
||||
|
||||
Quick Dev có thể đặt câu hỏi làm rõ hoặc đưa ra một bản spec ngắn để bạn phê duyệt trước khi triển khai. Hãy trả lời và phê duyệt khi bạn thấy kế hoạch đã ổn.
|
||||
|
||||
### 4. Review và push
|
||||
|
||||
Quick Dev sẽ triển khai thay đổi, tự review công việc của mình, sửa các vấn đề phát hiện được và commit vào local. Khi hoàn thành, nó sẽ mở các tệp bị ảnh hưởng trong editor.
|
||||
|
||||
- Xem nhanh diff để xác nhận thay đổi đúng với ý định của bạn
|
||||
- Nếu có gì không ổn, nói cho agent biết cần sửa gì - nó có thể lặp lại ngay trong cùng phiên
|
||||
|
||||
Khi đã hài lòng, push commit. Quick Dev sẽ đề xuất push và tạo PR cho bạn.
|
||||
|
||||
:::caution[Nếu có thứ bị vỡ]
|
||||
Nếu thay đổi đã push gây sự cố ngoài ý muốn, dùng `git revert HEAD` để hoàn tác commit cuối một cách sạch sẽ. Sau đó bắt đầu một phiên chat mới và chạy lại Quick Dev để thử hướng khác.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Bạn nhận được gì
|
||||
|
||||
- Các tệp nguồn đã được sửa với bản fix hoặc refactor
|
||||
- Test đã pass (nếu dự án có bộ test)
|
||||
- Một commit sẵn sàng để push, dùng conventional commit message
|
||||
|
||||
## Công việc trì hoãn
|
||||
|
||||
Quick Dev giữ mỗi lần chạy tập trung vào một mục tiêu duy nhất. Nếu yêu cầu của bạn có nhiều mục tiêu độc lập, hoặc review phát hiện các vấn đề tồn tại sẵn không liên quan đến thay đổi hiện tại, Quick Dev sẽ đưa chúng vào tệp `deferred-work.md` trong thư mục implementation artifacts thay vì cố gắng xử lý tất cả một lúc.
|
||||
|
||||
Hãy kiểm tra tệp này sau mỗi lần chạy - đó là backlog các việc bạn cần quay lại sau. Mỗi mục trì hoãn có thể được đưa vào một lần chạy Quick Dev mới.
|
||||
|
||||
## Khi nào nên nâng cấp lên quy trình lập kế hoạch đầy đủ
|
||||
|
||||
Cân nhắc dùng toàn bộ BMad Method khi:
|
||||
|
||||
- Thay đổi ảnh hưởng nhiều hệ thống hoặc cần cập nhật đồng bộ trên nhiều tệp
|
||||
- Bạn chưa chắc phạm vi và cần làm rõ yêu cầu trước
|
||||
- Bạn cần ghi lại tài liệu hoặc quyết định kiến trúc cho cả nhóm
|
||||
|
||||
Xem [Quick Dev](../explanation/quick-dev.md) để hiểu rõ hơn Quick Dev nằm ở đâu trong BMad Method.
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,78 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Hướng dẫn chia nhỏ tài liệu"
|
||||
description: Tách các tệp markdown lớn thành nhiều tệp nhỏ có tổ chức để quản lý context tốt hơn
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 9
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng công cụ `bmad-shard-doc` nếu bạn cần tách các tệp markdown lớn thành nhiều tệp nhỏ có tổ chức để quản lý context tốt hơn.
|
||||
|
||||
:::caution[Đã ngừng khuyến nghị]
|
||||
Đây không còn là cách được khuyến nghị, và trong thời gian tới khi workflow được cập nhật và đa số LLM/công cụ lớn hỗ trợ subprocesses, việc này sẽ không còn cần thiết.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
Chỉ dùng cách này nếu bạn nhận thấy tổ hợp công cụ / model bạn đang dùng không thể nạp và đọc đầy đủ tất cả tài liệu đầu vào khi cần.
|
||||
|
||||
## Chia nhỏ tài liệu là gì?
|
||||
|
||||
Chia nhỏ tài liệu là việc tách các tệp markdown lớn thành nhiều tệp nhỏ có tổ chức dựa trên các tiêu đề cấp 2 (`## Tiêu đề`).
|
||||
|
||||
### Kiến trúc
|
||||
|
||||
```text
|
||||
Trước khi chia nhỏ:
|
||||
_bmad-output/planning-artifacts/
|
||||
└── PRD.md (tệp lớn 50k token)
|
||||
|
||||
Sau khi chia nhỏ:
|
||||
_bmad-output/planning-artifacts/
|
||||
└── prd/
|
||||
├── index.md # Mục lục kèm mô tả
|
||||
├── overview.md # Phần 1
|
||||
├── user-requirements.md # Phần 2
|
||||
├── technical-requirements.md # Phần 3
|
||||
└── ... # Các phần bổ sung
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Các bước thực hiện
|
||||
|
||||
### 1. Chạy công cụ Shard-Doc
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
/bmad-shard-doc
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 2. Làm theo quy trình tương tác
|
||||
|
||||
```text
|
||||
Agent: Bạn muốn chia nhỏ tài liệu nào?
|
||||
User: docs/PRD.md
|
||||
|
||||
Agent: Thư mục đích mặc định: docs/prd/
|
||||
Chấp nhận mặc định? [y/n]
|
||||
User: y
|
||||
|
||||
Agent: Đang chia nhỏ PRD.md...
|
||||
✓ Đã tạo 12 tệp theo từng phần
|
||||
✓ Đã tạo index.md
|
||||
✓ Hoàn tất!
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Cơ chế workflow tìm tài liệu
|
||||
|
||||
Workflow của BMad dùng **hệ thống phát hiện kép**:
|
||||
|
||||
1. **Thử tài liệu nguyên khối trước** - Tìm `document-name.md`
|
||||
2. **Kiểm tra bản đã chia nhỏ** - Tìm `document-name/index.md`
|
||||
3. **Quy tắc ưu tiên** - Bản nguyên khối được ưu tiên nếu cả hai cùng tồn tại; hãy xóa bản nguyên khối nếu bạn muốn workflow dùng bản đã chia nhỏ
|
||||
|
||||
## Hỗ trợ trong workflow
|
||||
|
||||
Tất cả workflow BMM đều hỗ trợ cả hai định dạng:
|
||||
|
||||
- Tài liệu nguyên khối
|
||||
- Tài liệu đã chia nhỏ
|
||||
- Tự động nhận diện
|
||||
- Trong suốt với người dùng
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,100 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Cách nâng cấp lên v6"
|
||||
description: Di chuyển từ BMad v4 sang v6
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 3
|
||||
---
|
||||
|
||||
Sử dụng trình cài đặt BMad để nâng cấp từ v4 lên v6, bao gồm khả năng tự động phát hiện bản cài đặt cũ và hỗ trợ di chuyển.
|
||||
|
||||
## Khi nào nên dùng
|
||||
|
||||
- Bạn đang dùng BMad v4 (thư mục `.bmad-method`)
|
||||
- Bạn muốn chuyển sang kiến trúc v6 mới
|
||||
- Bạn có các planning artifact hiện có cần giữ lại
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
- Node.js 20+
|
||||
- Bản cài đặt BMad v4 hiện có
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Các bước thực hiện
|
||||
|
||||
### 1. Chạy trình cài đặt
|
||||
|
||||
Làm theo [Hướng dẫn cài đặt](./install-bmad.md).
|
||||
|
||||
### 2. Xử lý bản cài đặt cũ
|
||||
|
||||
Khi v4 được phát hiện, bạn có thể:
|
||||
|
||||
- Cho phép trình cài đặt sao lưu và xóa `.bmad-method`
|
||||
- Thoát và tự xử lý dọn dẹp thủ công
|
||||
|
||||
Nếu trước đây bạn đặt tên thư mục BMad khác - bạn sẽ phải tự xóa thư mục đó.
|
||||
|
||||
### 3. Dọn dẹp skill IDE cũ
|
||||
|
||||
Tự xóa các command/skill IDE cũ của v4 - ví dụ nếu bạn dùng Claude Code, hãy tìm các thư mục lồng nhau bắt đầu bằng `bmad` và xóa chúng:
|
||||
|
||||
- `.claude/commands/`
|
||||
|
||||
Các skill v6 mới sẽ được cài tại:
|
||||
|
||||
- `.claude/skills/`
|
||||
|
||||
### 4. Di chuyển planning artifacts
|
||||
|
||||
**Nếu bạn có tài liệu lập kế hoạch (Brief/PRD/UX/Architecture):**
|
||||
|
||||
Di chuyển chúng vào `_bmad-output/planning-artifacts/` với tên mô tả rõ ràng:
|
||||
|
||||
- Tên tệp PRD nên chứa `PRD`
|
||||
- Tên tệp tương ứng nên chứa `brief`, `architecture`, hoặc `ux-design`
|
||||
- Tài liệu đã chia nhỏ có thể đặt trong các thư mục con đặt tên phù hợp
|
||||
|
||||
**Nếu bạn đang lập kế hoạch dở dang:** Hãy cân nhắc bắt đầu lại với workflow v6. Bạn vẫn có thể dùng các tài liệu hiện có làm input - các workflow discovery tiên tiến trong v6, kết hợp web search và chế độ plan trong IDE, cho kết quả tốt hơn.
|
||||
|
||||
### 5. Di chuyển công việc phát triển đang dở dang
|
||||
|
||||
Nếu bạn đã có các story được tạo hoặc đã triển khai:
|
||||
|
||||
1. Hoàn thành cài đặt v6
|
||||
2. Dat `epics.md` hoac `epics/epic*.md` vao `_bmad-output/planning-artifacts/`
|
||||
3. Chay workflow `bmad-sprint-planning` cua Scrum Master
|
||||
4. Nói rõ với SM những epic/story nào đã hoàn thành
|
||||
|
||||
## Bạn nhận được gì
|
||||
|
||||
**Cấu trúc thống nhất của v6:**
|
||||
|
||||
```text
|
||||
du-an-cua-ban/
|
||||
├── _bmad/ # Thư mục cài đặt duy nhất
|
||||
│ ├── _config/ # Các tùy chỉnh của bạn
|
||||
│ │ └── agents/ # Tệp tùy chỉnh agent
|
||||
│ ├── core/ # Framework core dùng chung
|
||||
│ ├── bmm/ # Module BMad Method
|
||||
│ ├── bmb/ # BMad Builder
|
||||
│ └── cis/ # Creative Intelligence Suite
|
||||
└── _bmad-output/ # Thư mục output (là thư mục docs trong v4)
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Di chuyển module
|
||||
|
||||
| Module v4 | Trạng thái trong v6 |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| `.bmad-2d-phaser-game-dev` | Đã được tích hợp vào module BMGD |
|
||||
| `.bmad-2d-unity-game-dev` | Đã được tích hợp vào module BMGD |
|
||||
| `.bmad-godot-game-dev` | Đã được tích hợp vào module BMGD |
|
||||
| `.bmad-infrastructure-devops` | Đã bị ngừng hỗ trợ - agent DevOps mới sắp ra mắt |
|
||||
| `.bmad-creative-writing` | Chưa được điều chỉnh - module v6 mới sắp ra mắt |
|
||||
|
||||
## Các thay đổi chính
|
||||
|
||||
| Khái niệm | v4 | v6 |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| **Core** | `_bmad-core` thực chất là BMad Method | `_bmad/core/` là framework dùng chung |
|
||||
| **Method** | `_bmad-method` | `_bmad/bmm/` |
|
||||
| **Config** | Sua truc tiep cac tep | `config.yaml` theo tung module |
|
||||
| **Documents** | Can thiet lap truoc cho ban chia nho hoac nguyen khoi | Linh hoat hoan toan, tu dong quet |
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,60 @@
|
|||
---
|
||||
title: Chào mừng đến với BMad Method
|
||||
description: Khung phát triển hướng AI với các agent chuyên biệt, workflow có hướng dẫn và quy hoạch thông minh
|
||||
---
|
||||
|
||||
BMad Method (**B**uild **M**ore **A**rchitect **D**reams) là một mô-đun khung phát triển hướng AI trong hệ sinh thái BMad, giúp bạn xây dựng phần mềm xuyên suốt từ giai đoạn hình thành ý tưởng và lập kế hoạch cho đến triển khai bằng agent. Nó cung cấp các AI agent chuyên biệt, workflow có hướng dẫn và cách quy hoạch thông minh thích ứng với độ phức tạp của dự án, dù bạn đang sửa một lỗi nhỏ hay xây dựng một nền tảng cấp doanh nghiệp.
|
||||
|
||||
Nếu bạn đã quen làm việc với các trợ lý lập trình AI như Claude, Cursor hoặc GitHub Copilot, bạn đã sẵn sàng để bắt đầu.
|
||||
|
||||
:::note[🚀 V6 Đã Có Mặt Và Đây Mới Chỉ Là Khởi Đầu!]
|
||||
Kiến trúc Skills, BMad Builder v1, tự động hóa Dev Loop và còn rất nhiều thứ khác đang được phát triển. **[Xem Roadmap →](/roadmap/)**
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Mới Ở Đây? Bắt Đầu Với Một Tutorial
|
||||
|
||||
Cách nhanh nhất để hiểu BMad là thử dùng nó.
|
||||
|
||||
- **[Bắt đầu với BMad](./tutorials/getting-started.md)** — Cài đặt và hiểu cách BMad hoạt động
|
||||
- **[Bản đồ workflow](./reference/workflow-map.md)** — Cái nhìn trực quan về các phase, workflow và cách quản lý ngữ cảnh trong BMM
|
||||
|
||||
:::tip[Muốn Vào Việc Ngay?]
|
||||
Cài BMad rồi dùng skill `bmad-help` — nó sẽ hướng dẫn bạn mọi thứ dựa trên dự án và các module bạn đã cài.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Cách Sử Dụng Bộ Tài Liệu Này
|
||||
|
||||
Bộ tài liệu này được chia thành bốn phần dựa trên điều bạn đang muốn làm:
|
||||
|
||||
| Phần | Mục đích |
|
||||
| ----------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
|
||||
| **Tutorials** | Hướng đến học tập. Các hướng dẫn từng bước giúp bạn xây dựng một thứ gì đó. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy đi từ đây. |
|
||||
| **How-To Guides** | Hướng đến tác vụ. Các hướng dẫn thực tế để giải quyết vấn đề cụ thể. Câu hỏi như “Làm sao để tùy biến một agent?” nằm ở đây. |
|
||||
| **Explanation** | Hướng đến hiểu biết. Các bài giải thích sâu về khái niệm và kiến trúc. Đọc khi bạn muốn biết *vì sao*. |
|
||||
| **Reference** | Hướng đến tra cứu. Thông số kỹ thuật cho agent, workflow và cấu hình. |
|
||||
|
||||
## Mở Rộng Và Tùy Biến
|
||||
|
||||
Bạn muốn mở rộng BMad bằng agent, workflow hay module của riêng mình? **[BMad Builder](https://bmad-builder-docs.bmad-method.org/)** cung cấp framework và công cụ để tạo các extension tùy chỉnh, dù bạn đang thêm năng lực mới cho BMad hay xây dựng hẳn một module mới từ đầu.
|
||||
|
||||
## Bạn Cần Gì
|
||||
|
||||
BMad hoạt động với bất kỳ trợ lý lập trình AI nào hỗ trợ system prompt tùy chỉnh hoặc project context. Một số lựa chọn phổ biến gồm:
|
||||
|
||||
- **[Claude Code](https://code.claude.com)** — Công cụ CLI của Anthropic (khuyến nghị)
|
||||
- **[Cursor](https://cursor.sh)** — Trình soạn thảo code ưu tiên AI
|
||||
- **[Codex CLI](https://github.com/openai/codex)** — Agent lập trình trên terminal của OpenAI
|
||||
|
||||
Bạn nên nắm các khái niệm phát triển phần mềm cơ bản như quản lý phiên bản, cấu trúc dự án và workflow agile. Không cần có kinh nghiệm trước với hệ agent kiểu BMad, vì đó chính là lý do bộ tài liệu này tồn tại.
|
||||
|
||||
## Tham Gia Cộng Đồng
|
||||
|
||||
Nhận hỗ trợ, chia sẻ thứ bạn đang xây hoặc đóng góp cho BMad:
|
||||
|
||||
- **[Discord](https://discord.gg/gk8jAdXWmj)** — Trao đổi với người dùng BMad khác, đặt câu hỏi, chia sẻ ý tưởng
|
||||
- **[GitHub](https://github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD)** — Mã nguồn, issues và đóng góp
|
||||
- **[YouTube](https://www.youtube.com/@BMadCode)** — Video hướng dẫn và walkthrough
|
||||
|
||||
## Bước Tiếp Theo
|
||||
|
||||
Sẵn sàng bắt đầu? **[Bắt đầu với BMad](./tutorials/getting-started.md)** và xây dựng dự án đầu tiên của bạn.
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,58 @@
|
|||
---
|
||||
title: Agents
|
||||
description: Các agent mặc định của BMM cùng skill ID, trigger menu và workflow chính
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 2
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Các Agent Mặc Định
|
||||
|
||||
Trang này liệt kê các agent mặc định của BMM (bộ Agile suite) được cài cùng với BMad Method, bao gồm skill ID, trigger menu và workflow chính của chúng. Mỗi agent được gọi dưới dạng một skill.
|
||||
|
||||
## Ghi Chú
|
||||
|
||||
- Mỗi agent đều có sẵn dưới dạng một skill do trình cài đặt tạo ra. Skill ID, ví dụ `bmad-dev`, được dùng để gọi agent.
|
||||
- Trigger là các mã menu ngắn, ví dụ `CP`, cùng với các fuzzy match hiển thị trong menu của từng agent.
|
||||
- QA (Quinn) là agent tự động hóa kiểm thử gọn nhẹ trong BMM. Test Architect (TEA) đầy đủ nằm trong một module riêng.
|
||||
|
||||
| Agent | Skill ID | Trigger | Workflow chính |
|
||||
| --------------------------- | -------------------- | ---------------------------------- | --------------------------------------------------------------------------------------------------- |
|
||||
| Analyst (Mary) | `bmad-analyst` | `BP`, `RS`, `CB`, `DP` | Brainstorm Project, Research, Create Brief, Document Project |
|
||||
| Product Manager (John) | `bmad-pm` | `CP`, `VP`, `EP`, `CE`, `IR`, `CC` | Create/Validate/Edit PRD, Create Epics and Stories, Implementation Readiness, Correct Course |
|
||||
| Architect (Winston) | `bmad-architect` | `CA`, `IR` | Create Architecture, Implementation Readiness |
|
||||
| Scrum Master (Bob) | `bmad-sm` | `SP`, `CS`, `ER`, `CC` | Sprint Planning, Create Story, Epic Retrospective, Correct Course |
|
||||
| Developer (Amelia) | `bmad-dev` | `DS`, `CR` | Dev Story, Code Review |
|
||||
| QA Engineer (Quinn) | `bmad-qa` | `QA` | Automate (tạo test cho tính năng hiện có) |
|
||||
| Quick Flow Solo Dev (Barry) | `bmad-master` | `QD`, `CR` | Quick Dev, Code Review |
|
||||
| UX Designer (Sally) | `bmad-ux-designer` | `CU` | Create UX Design |
|
||||
| Technical Writer (Paige) | `bmad-tech-writer` | `DP`, `WD`, `US`, `MG`, `VD`, `EC` | Document Project, Write Document, Update Standards, Mermaid Generate, Validate Doc, Explain Concept |
|
||||
|
||||
## Các Loại Trigger
|
||||
|
||||
Trigger trong menu agent dùng hai kiểu gọi khác nhau. Biết trigger thuộc kiểu nào sẽ giúp bạn cung cấp đúng đầu vào.
|
||||
|
||||
### Trigger workflow (không cần tham số)
|
||||
|
||||
Phần lớn trigger sẽ nạp một file workflow có cấu trúc. Bạn gõ mã trigger, agent sẽ bắt đầu workflow và nhắc bạn nhập thông tin ở từng bước.
|
||||
|
||||
Ví dụ: `CP` (Create PRD), `DS` (Dev Story), `CA` (Create Architecture), `QD` (Quick Dev)
|
||||
|
||||
### Trigger hội thoại (cần tham số)
|
||||
|
||||
Một số trigger sẽ mở cuộc hội thoại tự do thay vì chạy workflow có cấu trúc. Khi đó bạn cần mô tả yêu cầu của mình cùng với mã trigger.
|
||||
|
||||
| Agent | Trigger | Nội dung cần cung cấp |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| Technical Writer (Paige) | `WD` | Mô tả tài liệu cần viết |
|
||||
| Technical Writer (Paige) | `US` | Sở thích hoặc quy ước muốn thêm vào standards |
|
||||
| Technical Writer (Paige) | `MG` | Mô tả sơ đồ và loại sơ đồ (sequence, flowchart, v.v.) |
|
||||
| Technical Writer (Paige) | `VD` | Tài liệu cần kiểm tra và các vùng trọng tâm |
|
||||
| Technical Writer (Paige) | `EC` | Tên khái niệm cần giải thích |
|
||||
|
||||
**Ví dụ:**
|
||||
|
||||
```text
|
||||
WD Write a deployment guide for our Docker setup
|
||||
MG Create a sequence diagram showing the auth flow
|
||||
EC Explain how the module system works
|
||||
```
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,134 @@
|
|||
---
|
||||
title: Skills
|
||||
description: Tài liệu tham chiếu cho skill của BMad — skill là gì, hoạt động ra sao và tìm ở đâu.
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 3
|
||||
---
|
||||
|
||||
Skills là các prompt dựng sẵn để nạp agent, chạy workflow hoặc thực thi task bên trong IDE của bạn. Trình cài đặt BMad sinh chúng từ các module bạn đã chọn tại thời điểm cài đặt. Nếu sau này bạn thêm, xóa hoặc thay đổi module, hãy chạy lại trình cài đặt để đồng bộ skills (xem [Khắc phục sự cố](#khắc-phục-sự-cố)).
|
||||
|
||||
## Skill So Với Trigger Trong Menu Agent
|
||||
|
||||
BMad cung cấp hai cách để bắt đầu công việc, và chúng phục vụ những mục đích khác nhau.
|
||||
|
||||
| Cơ chế | Cách gọi | Điều xảy ra |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| **Skill** | Gõ tên skill, ví dụ `bmad-help`, trong IDE | Nạp trực tiếp agent, chạy workflow hoặc thực thi task |
|
||||
| **Trigger menu agent** | Nạp agent trước, sau đó gõ mã ngắn như `DS` | Agent diễn giải mã đó và bắt đầu workflow tương ứng trong khi vẫn giữ đúng persona |
|
||||
|
||||
Trigger trong menu agent yêu cầu bạn đang ở trong một phiên agent đang hoạt động. Dùng skill khi bạn đã biết mình muốn workflow nào. Dùng trigger khi bạn đang làm việc với một agent và muốn đổi tác vụ mà không rời khỏi cuộc hội thoại.
|
||||
|
||||
## Skills Được Tạo Ra Như Thế Nào
|
||||
|
||||
Khi bạn chạy `npx bmad-method install`, trình cài đặt sẽ đọc manifest của mọi module được chọn rồi tạo một skill cho mỗi agent, workflow, task và tool. Mỗi skill là một thư mục chứa file `SKILL.md`, hướng dẫn AI nạp file nguồn tương ứng và làm theo chỉ dẫn trong đó.
|
||||
|
||||
Trình cài đặt dùng template cho từng loại skill:
|
||||
|
||||
| Loại skill | File được tạo sẽ làm gì |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| **Agent launcher** | Nạp file persona của agent, kích hoạt menu của nó và giữ nguyên vai trò |
|
||||
| **Workflow skill** | Nạp cấu hình workflow và làm theo các bước |
|
||||
| **Task skill** | Nạp một file task độc lập và làm theo hướng dẫn |
|
||||
| **Tool skill** | Nạp một file tool độc lập và làm theo hướng dẫn |
|
||||
|
||||
:::note[Chạy lại trình cài đặt]
|
||||
Nếu bạn thêm hoặc bớt module, hãy chạy lại trình cài đặt. Nó sẽ tạo lại toàn bộ file skill khớp với tập module hiện tại.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## File Skill Nằm Ở Đâu
|
||||
|
||||
Trình cài đặt sẽ ghi file skill vào một thư mục dành riêng cho IDE bên trong dự án. Đường dẫn chính xác phụ thuộc vào IDE bạn chọn khi cài.
|
||||
|
||||
| IDE / CLI | Thư mục skill |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| Claude Code | `.claude/skills/` |
|
||||
| Cursor | `.cursor/skills/` |
|
||||
| Windsurf | `.windsurf/skills/` |
|
||||
| IDE khác | Xem output của trình cài đặt để biết đường dẫn đích |
|
||||
|
||||
Mỗi skill là một thư mục chứa file `SKILL.md`. Ví dụ với Claude Code, cấu trúc sẽ như sau:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
.claude/skills/
|
||||
├── bmad-help/
|
||||
│ └── SKILL.md
|
||||
├── bmad-create-prd/
|
||||
│ └── SKILL.md
|
||||
├── bmad-dev/
|
||||
│ └── SKILL.md
|
||||
└── ...
|
||||
```
|
||||
|
||||
Tên thư mục quyết định tên skill trong IDE. Ví dụ thư mục `bmad-dev/` sẽ đăng ký skill `bmad-dev`.
|
||||
|
||||
## Cách Tìm Danh Sách Skill Của Bạn
|
||||
|
||||
Gõ tên skill trong IDE để gọi nó. Một số nền tảng yêu cầu bạn bật skills trong phần cài đặt trước khi chúng xuất hiện.
|
||||
|
||||
Chạy `bmad-help` để nhận hướng dẫn có ngữ cảnh về bước tiếp theo.
|
||||
|
||||
:::tip[Khám phá nhanh]
|
||||
Các thư mục skill được tạo trong dự án chính là danh sách chuẩn nhất. Mở chúng trong trình quản lý file để xem toàn bộ skill cùng mô tả.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Các Nhóm Skill
|
||||
|
||||
### Agent Skills
|
||||
|
||||
Agent skills nạp một persona AI chuyên biệt với vai trò, phong cách giao tiếp và menu workflow xác định sẵn. Sau khi được nạp, agent sẽ giữ đúng vai trò và phản hồi qua các trigger trong menu.
|
||||
|
||||
| Ví dụ skill | Agent | Vai trò |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| `bmad-dev` | Amelia (Developer) | Triển khai story với mức tuân thủ đặc tả nghiêm ngặt |
|
||||
| `bmad-pm` | John (Product Manager) | Tạo và kiểm tra PRD |
|
||||
| `bmad-architect` | Winston (Architect) | Thiết kế kiến trúc hệ thống |
|
||||
| `bmad-sm` | Bob (Scrum Master) | Quản lý sprint và story |
|
||||
|
||||
Xem [Agents](./agents.md) để biết danh sách đầy đủ các agent mặc định và trigger của chúng.
|
||||
|
||||
### Workflow Skills
|
||||
|
||||
Workflow skills chạy một quy trình có cấu trúc, nhiều bước mà không cần nạp persona agent trước. Chúng nạp cấu hình workflow rồi thực hiện theo từng bước.
|
||||
|
||||
| Ví dụ skill | Mục đích |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| `bmad-create-prd` | Tạo Product Requirements Document |
|
||||
| `bmad-create-architecture` | Thiết kế kiến trúc hệ thống |
|
||||
| `bmad-create-epics-and-stories` | Tạo epics và stories |
|
||||
| `bmad-dev-story` | Triển khai một story |
|
||||
| `bmad-code-review` | Chạy code review |
|
||||
| `bmad-quick-dev` | Luồng nhanh hợp nhất — làm rõ yêu cầu, lập kế hoạch, triển khai, review và trình bày |
|
||||
|
||||
Xem [Workflow Map](./workflow-map.md) để có tài liệu workflow đầy đủ theo từng phase.
|
||||
|
||||
### Task Skills Và Tool Skills
|
||||
|
||||
Tasks và tools là các thao tác độc lập, không yêu cầu ngữ cảnh agent hay workflow.
|
||||
|
||||
**BMad-Help: người dẫn đường thông minh của bạn**
|
||||
|
||||
`bmad-help` là giao diện chính để bạn khám phá nên làm gì tiếp theo. Nó kiểm tra dự án, hiểu truy vấn ngôn ngữ tự nhiên và đề xuất bước bắt buộc hoặc tùy chọn tiếp theo dựa trên các module đã cài.
|
||||
|
||||
:::note[Ví dụ]
|
||||
```text
|
||||
bmad-help
|
||||
bmad-help I have a SaaS idea and know all the features. Where do I start?
|
||||
bmad-help What are my options for UX design?
|
||||
```
|
||||
:::
|
||||
|
||||
**Các task và tool lõi khác**
|
||||
|
||||
Module lõi có 11 công cụ tích hợp sẵn — review, nén tài liệu, brainstorming, quản lý tài liệu và nhiều hơn nữa. Xem [Core Tools](./core-tools.md) để có tài liệu tham chiếu đầy đủ.
|
||||
|
||||
## Quy Ước Đặt Tên
|
||||
|
||||
Mọi skill đều dùng tiền tố `bmad-` theo sau là tên mô tả, ví dụ `bmad-dev`, `bmad-create-prd`, `bmad-help`. Xem [Modules](./modules.md) để biết các module hiện có.
|
||||
|
||||
## Khắc Phục Sự Cố
|
||||
|
||||
**Skills không xuất hiện sau khi cài đặt.** Một số nền tảng yêu cầu bật skills thủ công trong phần cài đặt. Hãy kiểm tra tài liệu IDE của bạn hoặc hỏi trợ lý AI cách bật skills. Bạn cũng có thể cần khởi động lại IDE hoặc reload cửa sổ.
|
||||
|
||||
**Thiếu skill mà bạn mong đợi.** Trình cài đặt chỉ tạo skill cho những module bạn đã chọn. Hãy chạy lại `npx bmad-method install` và kiểm tra lại phần chọn module. Đồng thời xác nhận rằng file skill thực sự tồn tại trong thư mục dự kiến.
|
||||
|
||||
**Skill từ module đã bỏ vẫn còn xuất hiện.** Trình cài đặt không tự xóa các file skill cũ. Hãy xóa các thư mục lỗi thời trong thư mục skills của IDE, hoặc xóa toàn bộ thư mục skills rồi chạy lại trình cài đặt để có tập skill sạch.
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,293 @@
|
|||
---
|
||||
title: Core Tools
|
||||
description: Tài liệu tham chiếu cho mọi task và workflow tích hợp sẵn có trong mọi bản cài BMad mà không cần module bổ sung.
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 2
|
||||
---
|
||||
|
||||
Mọi bản cài BMad đều bao gồm một tập core skills có thể dùng cùng với bất cứ việc gì bạn đang làm — các task và workflow độc lập hoạt động xuyên suốt mọi dự án, mọi module và mọi phase. Chúng luôn có sẵn bất kể bạn cài những module tùy chọn nào.
|
||||
|
||||
:::tip[Lối đi nhanh]
|
||||
Chạy bất kỳ core tool nào bằng cách gõ tên skill của nó, ví dụ `bmad-help`, trong IDE của bạn. Không cần mở phiên agent trước.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Tổng Quan
|
||||
|
||||
| Công cụ | Loại | Mục đích |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| [`bmad-help`](#bmad-help) | Task | Nhận hướng dẫn có ngữ cảnh về việc nên làm gì tiếp theo |
|
||||
| [`bmad-brainstorming`](#bmad-brainstorming) | Workflow | Tổ chức các phiên brainstorming có tương tác |
|
||||
| [`bmad-party-mode`](#bmad-party-mode) | Workflow | Điều phối thảo luận nhóm nhiều agent |
|
||||
| [`bmad-distillator`](#bmad-distillator) | Task | Nén tài liệu tối ưu cho LLM mà không mất thông tin |
|
||||
| [`bmad-advanced-elicitation`](#bmad-advanced-elicitation) | Task | Đẩy đầu ra của LLM qua các vòng tinh luyện lặp |
|
||||
| [`bmad-review-adversarial-general`](#bmad-review-adversarial-general) | Task | Review hoài nghi để tìm chỗ thiếu và chỗ sai |
|
||||
| [`bmad-review-edge-case-hunter`](#bmad-review-edge-case-hunter) | Task | Phân tích toàn bộ nhánh rẽ để tìm edge case chưa được xử lý |
|
||||
| [`bmad-editorial-review-prose`](#bmad-editorial-review-prose) | Task | Biên tập câu chữ nhằm tăng độ rõ ràng khi giao tiếp |
|
||||
| [`bmad-editorial-review-structure`](#bmad-editorial-review-structure) | Task | Biên tập cấu trúc — cắt, gộp và tổ chức lại |
|
||||
| [`bmad-shard-doc`](#bmad-shard-doc) | Task | Tách file markdown lớn thành các phần có tổ chức |
|
||||
| [`bmad-index-docs`](#bmad-index-docs) | Task | Tạo hoặc cập nhật mục lục cho toàn bộ tài liệu trong một thư mục |
|
||||
|
||||
## bmad-help
|
||||
|
||||
**Người dẫn đường thông minh cho bước tiếp theo của bạn.** Công cụ này kiểm tra trạng thái dự án, phát hiện những gì đã hoàn thành và đề xuất bước bắt buộc hoặc tùy chọn tiếp theo.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Bạn vừa hoàn tất một workflow và muốn biết tiếp theo là gì
|
||||
- Bạn mới làm quen với BMad và cần định hướng
|
||||
- Bạn đang mắc kẹt và muốn lời khuyên có ngữ cảnh
|
||||
- Bạn vừa cài module mới và muốn xem có gì khả dụng
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Quét dự án để tìm các artifact hiện có như PRD, architecture, stories, v.v.
|
||||
2. Phát hiện các module đã cài và workflow khả dụng của chúng
|
||||
3. Đề xuất bước tiếp theo theo thứ tự ưu tiên — bước bắt buộc trước, tùy chọn sau
|
||||
4. Trình bày từng đề xuất cùng lệnh skill và mô tả ngắn
|
||||
|
||||
**Đầu vào:** Truy vấn ngôn ngữ tự nhiên tùy chọn, ví dụ `bmad-help I have a SaaS idea, where do I start?`
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Danh sách ưu tiên các bước tiếp theo được khuyến nghị kèm lệnh skill
|
||||
|
||||
## bmad-brainstorming
|
||||
|
||||
**Tạo ra nhiều ý tưởng đa dạng bằng các kỹ thuật sáng tạo có tương tác.** Đây là một phiên brainstorming có điều phối, nạp các phương pháp phát ý tưởng đã được kiểm chứng từ thư viện kỹ thuật và dẫn bạn đến 100+ ý tưởng trước khi bắt đầu sắp xếp.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Bạn đang bắt đầu một dự án mới và cần khám phá không gian vấn đề
|
||||
- Bạn đang bí ý tưởng và cần một quy trình sáng tạo có cấu trúc
|
||||
- Bạn muốn dùng các framework tạo ý tưởng đã được kiểm chứng như SCAMPER, reverse brainstorming, v.v.
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Thiết lập phiên brainstorming theo chủ đề của bạn
|
||||
2. Nạp các kỹ thuật sáng tạo từ thư viện phương pháp
|
||||
3. Dẫn bạn đi qua từng kỹ thuật để tạo ý tưởng
|
||||
4. Áp dụng giao thức chống thiên lệch — cứ mỗi 10 ý tưởng lại đổi miền sáng tạo để tránh gom cụm
|
||||
5. Tạo một tài liệu phiên làm việc chỉ thêm vào, trong đó mọi ý tưởng được tổ chức theo kỹ thuật
|
||||
|
||||
**Đầu vào:** Chủ đề brainstorming hoặc phát biểu vấn đề, cùng file context tùy chọn
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** `brainstorming-session-{date}.md` chứa toàn bộ ý tưởng được tạo ra
|
||||
|
||||
:::note[Mục tiêu về số lượng]
|
||||
Điểm bứt phá thường nằm ở vùng ý tưởng thứ 50-100. Workflow này khuyến khích bạn tạo 100+ ý tưởng trước khi sắp xếp.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## bmad-party-mode
|
||||
|
||||
**Điều phối thảo luận nhóm nhiều agent.** Công cụ này nạp toàn bộ agent BMad đã cài và tạo một cuộc trao đổi tự nhiên, nơi mỗi agent đóng góp từ góc nhìn chuyên môn và cá tính riêng.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Bạn cần nhiều góc nhìn chuyên gia cho một quyết định
|
||||
- Bạn muốn các agent phản biện giả định của nhau
|
||||
- Bạn đang khám phá một chủ đề phức tạp trải qua nhiều miền khác nhau
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Nạp manifest agent chứa toàn bộ persona đã cài
|
||||
2. Phân tích chủ đề của bạn để chọn ra 2-3 agent phù hợp nhất
|
||||
3. Các agent lần lượt tham gia, có tương tác chéo và bất đồng tự nhiên
|
||||
4. Luân phiên agent để đảm bảo góc nhìn đa dạng theo thời gian
|
||||
5. Kết thúc bằng `goodbye`, `end party` hoặc `quit`
|
||||
|
||||
**Đầu vào:** Chủ đề hoặc câu hỏi thảo luận, cùng thông tin về các persona bạn muốn tham gia nếu có
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Cuộc hội thoại nhiều agent theo thời gian thực, vẫn giữ nguyên cá tính từng agent
|
||||
|
||||
## bmad-distillator
|
||||
|
||||
**Nén tài liệu nguồn tối ưu cho LLM mà không mất thông tin.** Công cụ này tạo ra các bản chưng cất dày đặc, tiết kiệm token nhưng vẫn giữ nguyên toàn bộ thông tin cho LLM dùng về sau. Có thể xác minh bằng tái dựng hai chiều.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Một tài liệu quá lớn so với context window của LLM
|
||||
- Bạn cần phiên bản tiết kiệm token của tài liệu nghiên cứu, đặc tả hoặc artifact lập kế hoạch
|
||||
- Bạn muốn xác minh rằng không có thông tin nào bị mất trong quá trình nén
|
||||
- Các agent sẽ cần tham chiếu và tìm thông tin trong đó thường xuyên
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. **Analyze** — Đọc tài liệu nguồn, nhận diện mật độ thông tin và cấu trúc
|
||||
2. **Compress** — Chuyển văn xuôi thành dạng bullet dày đặc, bỏ trang trí không cần thiết
|
||||
3. **Verify** — Kiểm tra tính đầy đủ để đảm bảo mọi thông tin gốc còn nguyên
|
||||
4. **Validate** *(tùy chọn)* — Tái dựng hai chiều để chứng minh nén không mất mát
|
||||
|
||||
**Đầu vào:**
|
||||
|
||||
- `source_documents` *(bắt buộc)* — Đường dẫn file, thư mục hoặc mẫu glob
|
||||
- `downstream_consumer` *(tùy chọn)* — Thành phần sẽ dùng đầu ra này, ví dụ "PRD creation"
|
||||
- `token_budget` *(tùy chọn)* — Kích thước mục tiêu gần đúng
|
||||
- `--validate` *(cờ)* — Chạy kiểm tra tái dựng hai chiều
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Một hoặc nhiều file markdown distillate kèm báo cáo tỷ lệ nén, ví dụ `3.2:1`
|
||||
|
||||
## bmad-advanced-elicitation
|
||||
|
||||
**Đẩy đầu ra của LLM qua các phương pháp tinh luyện lặp.** Công cụ này chọn từ thư viện kỹ thuật elicitation để cải thiện nội dung một cách có hệ thống qua nhiều lượt.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Đầu ra của LLM còn nông hoặc quá chung chung
|
||||
- Bạn muốn khám phá một chủ đề từ nhiều góc phân tích khác nhau
|
||||
- Bạn đang tinh chỉnh một tài liệu quan trọng và cần chiều sâu hơn
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Nạp registry phương pháp với hơn 5 kỹ thuật elicitation
|
||||
2. Chọn ra 5 phương pháp phù hợp nhất dựa trên loại nội dung và độ phức tạp
|
||||
3. Hiển thị menu tương tác — chọn một phương pháp, xáo lại, hoặc liệt kê tất cả
|
||||
4. Áp dụng phương pháp đã chọn để nâng cấp nội dung
|
||||
5. Tiếp tục đưa ra lựa chọn cho các vòng cải thiện tiếp theo cho đến khi bạn chọn "Proceed"
|
||||
|
||||
**Đầu vào:** Phần nội dung cần cải thiện
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Phiên bản nội dung đã được nâng cấp
|
||||
|
||||
## bmad-review-adversarial-general
|
||||
|
||||
**Kiểu review hoài nghi, mặc định cho rằng vấn đề luôn tồn tại và phải đi tìm chúng.** Công cụ này đứng ở góc nhìn của một reviewer khó tính, thiếu kiên nhẫn với sản phẩm cẩu thả. Nó tìm xem còn thiếu gì, không chỉ tìm cái gì sai.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Bạn cần bảo đảm chất lượng trước khi chốt một deliverable
|
||||
- Bạn muốn stress-test một spec, story hoặc tài liệu
|
||||
- Bạn muốn tìm lỗ hổng bao phủ mà các review lạc quan thường bỏ sót
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Đọc nội dung với góc nhìn hoài nghi và khắt khe
|
||||
2. Xác định vấn đề về độ đầy đủ, độ đúng và chất lượng
|
||||
3. Chủ động tìm phần còn thiếu chứ không chỉ phần hiện diện nhưng sai
|
||||
4. Phải tìm được tối thiểu 10 vấn đề, nếu không sẽ phân tích sâu hơn
|
||||
|
||||
**Đầu vào:**
|
||||
|
||||
- `content` *(bắt buộc)* — Diff, spec, story, tài liệu hoặc bất kỳ artifact nào
|
||||
- `also_consider` *(tùy chọn)* — Các vùng bổ sung cần để ý
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Danh sách markdown gồm 10+ phát hiện kèm mô tả
|
||||
|
||||
## bmad-review-edge-case-hunter
|
||||
|
||||
**Đi qua mọi nhánh rẽ và điều kiện biên, chỉ báo cáo những trường hợp chưa được xử lý.** Đây là phương pháp thuần túy dựa trên truy vết đường đi, suy ra các lớp edge case một cách cơ học. Nó trực giao với adversarial review — khác phương pháp, không khác thái độ.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Bạn muốn bao phủ edge case toàn diện cho code hoặc logic
|
||||
- Bạn cần một phương pháp bổ sung cho adversarial review
|
||||
- Bạn đang review diff hoặc function để tìm điều kiện biên
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Liệt kê toàn bộ nhánh rẽ trong nội dung
|
||||
2. Suy ra cơ học các lớp edge case: thiếu else/default, input không được gác, off-by-one, tràn số học, ép kiểu ngầm, race condition, lỗ hổng timeout
|
||||
3. Đối chiếu từng đường đi với các guard hiện có
|
||||
4. Chỉ báo cáo các đường đi chưa được xử lý, âm thầm bỏ qua những trường hợp đã được che chắn
|
||||
|
||||
**Đầu vào:**
|
||||
|
||||
- `content` *(bắt buộc)* — Diff, toàn file hoặc function
|
||||
- `also_consider` *(tùy chọn)* — Các vùng bổ sung cần lưu ý
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Mảng JSON các phát hiện, mỗi phát hiện có `location`, `trigger_condition`, `guard_snippet` và `potential_consequence`
|
||||
|
||||
:::note[Các kiểu review bổ trợ nhau]
|
||||
Hãy chạy cả `bmad-review-adversarial-general` và `bmad-review-edge-case-hunter` để có độ bao phủ trực giao. Adversarial review bắt lỗi về chất lượng và độ đầy đủ; edge case hunter bắt các đường đi chưa được xử lý.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## bmad-editorial-review-prose
|
||||
|
||||
**Biên tập câu chữ kiểu lâm sàng, tập trung vào độ rõ ràng khi truyền đạt.** Công cụ này review văn bản để tìm ra các vấn đề cản trở việc hiểu. Nó dùng Microsoft Writing Style Guide làm nền và vẫn giữ giọng văn của tác giả.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Bạn đã có bản nháp tài liệu và muốn trau chuốt câu chữ
|
||||
- Bạn cần đảm bảo độ rõ ràng cho một nhóm độc giả cụ thể
|
||||
- Bạn muốn sửa lỗi giao tiếp mà không áp đặt gu phong cách cá nhân
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Đọc nội dung, bỏ qua code block và frontmatter
|
||||
2. Xác định các vấn đề cản trở hiểu nghĩa, không phải các sở thích phong cách
|
||||
3. Khử trùng lặp những lỗi giống nhau xuất hiện nhiều nơi
|
||||
4. Tạo bảng sửa lỗi ba cột
|
||||
|
||||
**Đầu vào:**
|
||||
|
||||
- `content` *(bắt buộc)* — Markdown, văn bản thường hoặc XML
|
||||
- `style_guide` *(tùy chọn)* — Style guide riêng của dự án
|
||||
- `reader_type` *(tùy chọn)* — `humans` mặc định cho độ rõ và nhịp đọc, hoặc `llm` cho độ chính xác và nhất quán
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Bảng markdown ba cột: Original Text | Revised Text | Changes
|
||||
|
||||
## bmad-editorial-review-structure
|
||||
|
||||
**Biên tập cấu trúc — đề xuất cắt, gộp, di chuyển và cô đọng.** Công cụ này review cách tổ chức tài liệu và đề xuất thay đổi mang tính nội dung để tăng độ rõ ràng và luồng đọc trước khi chỉnh câu chữ.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Một tài liệu được ghép từ nhiều nguồn con và cần tính nhất quán về cấu trúc
|
||||
- Bạn muốn rút gọn độ dài tài liệu nhưng vẫn giữ được khả năng hiểu
|
||||
- Bạn cần phát hiện chỗ lệch phạm vi hoặc thông tin quan trọng bị chôn vùi
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Phân tích tài liệu theo 5 mô hình cấu trúc: Tutorial, Reference, Explanation, Prompt, Strategic
|
||||
2. Xác định phần dư thừa, lệch phạm vi và thông tin bị chìm
|
||||
3. Tạo danh sách khuyến nghị theo mức ưu tiên: CUT, MERGE, MOVE, CONDENSE, QUESTION, PRESERVE
|
||||
4. Ước tính số từ và phần trăm có thể giảm
|
||||
|
||||
**Đầu vào:**
|
||||
|
||||
- `content` *(bắt buộc)* — Tài liệu cần review
|
||||
- `purpose` *(tùy chọn)* — Mục đích mong muốn, ví dụ "quickstart tutorial"
|
||||
- `target_audience` *(tùy chọn)* — Ai sẽ đọc tài liệu này
|
||||
- `reader_type` *(tùy chọn)* — `humans` hoặc `llm`
|
||||
- `length_target` *(tùy chọn)* — Mục tiêu rút gọn, ví dụ "ngắn hơn 30%"
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Tóm tắt tài liệu, danh sách khuyến nghị ưu tiên và ước tính mức giảm
|
||||
|
||||
## bmad-shard-doc
|
||||
|
||||
**Tách file markdown lớn thành các file phần có tổ chức.** Công cụ này dùng các header cấp 2 làm điểm cắt để tạo ra một thư mục gồm các file phần tự chứa cùng một file chỉ mục.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Một file markdown đã quá lớn để quản lý hiệu quả, thường trên 500 dòng
|
||||
- Bạn muốn chia một tài liệu nguyên khối thành các phần dễ điều hướng
|
||||
- Bạn cần các file riêng để chỉnh sửa song song hoặc quản lý context cho LLM
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Xác nhận file nguồn tồn tại và là markdown
|
||||
2. Tách tại các header cấp 2 `##` thành các file phần được đánh số
|
||||
3. Tạo `index.md` chứa danh sách phần và liên kết
|
||||
4. Hỏi bạn có muốn xóa, lưu trữ hay giữ file gốc không
|
||||
|
||||
**Đầu vào:** Đường dẫn file markdown nguồn, cùng thư mục đích tùy chọn
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** Một thư mục gồm `index.md` và các file `01-{section}.md`, `02-{section}.md`, v.v.
|
||||
|
||||
## bmad-index-docs
|
||||
|
||||
**Tạo hoặc cập nhật mục lục cho toàn bộ tài liệu trong một thư mục.** Công cụ này quét thư mục, đọc từng file để hiểu mục đích của nó, rồi tạo `index.md` có tổ chức với liên kết và mô tả.
|
||||
|
||||
**Dùng khi:**
|
||||
|
||||
- Bạn cần một chỉ mục nhẹ để LLM quét nhanh các tài liệu hiện có
|
||||
- Một thư mục tài liệu đã lớn và cần bảng mục lục có tổ chức
|
||||
- Bạn muốn một cái nhìn tổng quan được tạo tự động và luôn theo kịp hiện trạng
|
||||
|
||||
**Cách hoạt động:**
|
||||
|
||||
1. Quét thư mục đích để lấy mọi file không ẩn
|
||||
2. Đọc từng file để hiểu đúng mục đích thực tế của nó
|
||||
3. Nhóm file theo loại, mục đích hoặc thư mục con
|
||||
4. Tạo mô tả ngắn gọn, thường từ 3-10 từ cho mỗi file
|
||||
|
||||
**Đầu vào:** Đường dẫn thư mục đích
|
||||
|
||||
**Đầu ra:** `index.md` chứa danh sách file có tổ chức, liên kết tương đối và mô tả ngắn
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,76 @@
|
|||
---
|
||||
title: Các Module Chính Thức
|
||||
description: Các module bổ sung để xây agent tùy chỉnh, tăng cường sáng tạo, phát triển game và kiểm thử
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 4
|
||||
---
|
||||
|
||||
BMad được mở rộng thông qua các module chính thức mà bạn chọn trong quá trình cài đặt. Những module bổ sung này cung cấp agent, workflow và task chuyên biệt cho các lĩnh vực cụ thể, vượt ra ngoài phần lõi tích hợp sẵn và BMM (Agile suite).
|
||||
|
||||
:::tip[Cài đặt module]
|
||||
Chạy `npx bmad-method install` rồi chọn những module bạn muốn. Trình cài đặt sẽ tự xử lý phần tải về, cấu hình và tích hợp vào IDE.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## BMad Builder
|
||||
|
||||
Tạo agent tùy chỉnh, workflow tùy chỉnh và module chuyên biệt theo lĩnh vực với sự hỗ trợ có hướng dẫn. BMad Builder là meta-module để mở rộng chính framework này.
|
||||
|
||||
- **Mã:** `bmb`
|
||||
- **npm:** [`bmad-builder`](https://www.npmjs.com/package/bmad-builder)
|
||||
- **GitHub:** [bmad-code-org/bmad-builder](https://github.com/bmad-code-org/bmad-builder)
|
||||
|
||||
**Cung cấp:**
|
||||
|
||||
- Agent Builder — tạo AI agent chuyên biệt với chuyên môn và quyền truy cập công cụ tùy chỉnh
|
||||
- Workflow Builder — thiết kế quy trình có cấu trúc với các bước và điểm quyết định
|
||||
- Module Builder — đóng gói agent và workflow thành các module có thể chia sẻ và phát hành
|
||||
- Thiết lập có tương tác bằng YAML cùng hỗ trợ publish lên npm
|
||||
|
||||
## Creative Intelligence Suite
|
||||
|
||||
Bộ công cụ vận hành bởi AI dành cho sáng tạo có cấu trúc, phát ý tưởng và đổi mới trong giai đoạn đầu phát triển. Bộ này cung cấp nhiều agent giúp brainstorming, design thinking và giải quyết vấn đề bằng các framework đã được kiểm chứng.
|
||||
|
||||
- **Mã:** `cis`
|
||||
- **npm:** [`bmad-creative-intelligence-suite`](https://www.npmjs.com/package/bmad-creative-intelligence-suite)
|
||||
- **GitHub:** [bmad-code-org/bmad-module-creative-intelligence-suite](https://github.com/bmad-code-org/bmad-module-creative-intelligence-suite)
|
||||
|
||||
**Cung cấp:**
|
||||
|
||||
- Các agent Innovation Strategist, Design Thinking Coach và Brainstorming Coach
|
||||
- Problem Solver và Creative Problem Solver cho tư duy hệ thống và tư duy bên lề
|
||||
- Storyteller và Presentation Master cho kể chuyện và pitching
|
||||
- Các framework phát ý tưởng như SCAMPER, Reverse Brainstorming và problem reframing
|
||||
|
||||
## Game Dev Studio
|
||||
|
||||
Các workflow phát triển game có cấu trúc, được điều chỉnh cho Unity, Unreal, Godot và các engine tùy chỉnh. Hỗ trợ làm prototype nhanh qua Quick Flow và sản xuất toàn diện bằng sprint theo epic.
|
||||
|
||||
- **Mã:** `gds`
|
||||
- **npm:** [`bmad-game-dev-studio`](https://www.npmjs.com/package/bmad-game-dev-studio)
|
||||
- **GitHub:** [bmad-code-org/bmad-module-game-dev-studio](https://github.com/bmad-code-org/bmad-module-game-dev-studio)
|
||||
|
||||
**Cung cấp:**
|
||||
|
||||
- Workflow tạo Game Design Document (GDD)
|
||||
- Chế độ Quick Dev cho làm prototype nhanh
|
||||
- Hỗ trợ thiết kế narrative cho nhân vật, hội thoại và world-building
|
||||
- Bao phủ hơn 21 thể loại game cùng hướng dẫn kiến trúc theo engine
|
||||
|
||||
## Test Architect (TEA)
|
||||
|
||||
Chiến lược kiểm thử cấp doanh nghiệp, hướng dẫn tự động hóa và quyết định release gate thông qua một agent chuyên gia cùng chín workflow có cấu trúc. TEA vượt xa QA agent tích hợp sẵn nhờ ưu tiên theo rủi ro và truy vết yêu cầu.
|
||||
|
||||
- **Mã:** `tea`
|
||||
- **npm:** [`bmad-method-test-architecture-enterprise`](https://www.npmjs.com/package/bmad-method-test-architecture-enterprise)
|
||||
- **GitHub:** [bmad-code-org/bmad-method-test-architecture-enterprise](https://github.com/bmad-code-org/bmad-method-test-architecture-enterprise)
|
||||
|
||||
**Cung cấp:**
|
||||
|
||||
- Agent Murat (Master Test Architect and Quality Advisor)
|
||||
- Các workflow cho test design, ATDD, automation, test review và traceability
|
||||
- Đánh giá NFR, thiết lập CI và dựng sườn framework kiểm thử
|
||||
- Ưu tiên P0-P3 cùng tích hợp tùy chọn với Playwright Utils và MCP
|
||||
|
||||
## Community Modules
|
||||
|
||||
Các module cộng đồng và một chợ module đang được chuẩn bị. Hãy theo dõi [tổ chức BMad trên GitHub](https://github.com/bmad-code-org) để cập nhật.
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,106 @@
|
|||
---
|
||||
title: Các Tùy Chọn Kiểm Thử
|
||||
description: So sánh QA agent tích hợp sẵn (Quinn) với module Test Architect (TEA) cho tự động hóa kiểm thử.
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 5
|
||||
---
|
||||
|
||||
BMad cung cấp hai hướng kiểm thử: QA agent tích hợp sẵn để tạo test nhanh và module Test Architect có thể cài thêm cho chiến lược kiểm thử cấp doanh nghiệp.
|
||||
|
||||
## Nên Dùng Cái Nào?
|
||||
|
||||
| Yếu tố | Quinn (QA tích hợp sẵn) | Module TEA |
|
||||
| --- | --- | --- |
|
||||
| **Phù hợp nhất với** | Dự án nhỏ-trung bình, cần bao phủ nhanh | Dự án lớn, miền nghiệp vụ bị ràng buộc hoặc phức tạp |
|
||||
| **Thiết lập** | Không cần cài thêm, đã có sẵn trong BMM | Cài riêng qua `npx bmad-method install` |
|
||||
| **Cách tiếp cận** | Tạo test nhanh, lặp tinh chỉnh sau | Lập kế hoạch trước rồi mới tạo test có truy vết |
|
||||
| **Loại test** | API và E2E | API, E2E, ATDD, NFR và nhiều loại khác |
|
||||
| **Chiến lược** | Happy path + edge case quan trọng | Ưu tiên theo rủi ro (P0-P3) |
|
||||
| **Số workflow** | 1 (Automate) | 9 (design, ATDD, automate, review, trace và các workflow khác) |
|
||||
|
||||
:::tip[Bắt đầu với Quinn]
|
||||
Phần lớn dự án nên bắt đầu với Quinn. Nếu sau này bạn cần chiến lược kiểm thử, quality gate hoặc truy vết yêu cầu, hãy cài TEA song song.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## QA Agent Tích Hợp Sẵn (Quinn)
|
||||
|
||||
Quinn là QA agent tích hợp sẵn trong module BMM (Agile suite). Nó tạo test chạy được rất nhanh bằng framework kiểm thử hiện có của dự án, không cần thêm cấu hình hay bước cài đặt bổ sung.
|
||||
|
||||
**Trigger:** `QA` hoặc `bmad-qa-generate-e2e-tests`
|
||||
|
||||
### Quinn Làm Gì
|
||||
|
||||
Quinn chạy một workflow duy nhất là Automate, gồm năm bước:
|
||||
|
||||
1. **Phát hiện framework test** — quét `package.json` và các file test hiện có để nhận ra framework của bạn như Jest, Vitest, Playwright, Cypress hoặc bất kỳ runner tiêu chuẩn nào. Nếu chưa có gì, nó sẽ phân tích stack dự án và đề xuất một lựa chọn.
|
||||
2. **Xác định tính năng** — hỏi cần kiểm thử phần nào hoặc tự khám phá các tính năng trong codebase.
|
||||
3. **Tạo API tests** — bao phủ status code, cấu trúc phản hồi, happy path và 1-2 trường hợp lỗi.
|
||||
4. **Tạo E2E tests** — bao phủ workflow người dùng bằng semantic locator và assertion trên kết quả nhìn thấy được.
|
||||
5. **Chạy và xác minh** — thực thi test vừa tạo và sửa lỗi hỏng ngay lập tức.
|
||||
|
||||
Quinn tạo một bản tóm tắt kiểm thử và lưu nó vào thư mục implementation artifacts của dự án.
|
||||
|
||||
### Mẫu Kiểm Thử
|
||||
|
||||
Các test được tạo theo triết lý “đơn giản và dễ bảo trì”:
|
||||
|
||||
- **Chỉ dùng API chuẩn của framework** — không kéo thêm utility ngoài hay abstraction tùy chỉnh
|
||||
- **Semantic locator** cho UI test — dùng role, label, text thay vì CSS selector
|
||||
- **Test độc lập** — không phụ thuộc thứ tự chạy
|
||||
- **Không hardcode wait hoặc sleep**
|
||||
- **Mô tả rõ ràng** để test cũng đóng vai trò tài liệu tính năng
|
||||
|
||||
:::note[Phạm vi]
|
||||
Quinn chỉ tạo test. Nếu bạn cần code review hoặc xác nhận story, hãy dùng workflow Code Review (`CR`) thay vì Quinn.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
### Khi Nào Nên Dùng Quinn
|
||||
|
||||
- Cần bao phủ test nhanh cho một tính năng mới hoặc hiện có
|
||||
- Muốn tự động hóa kiểm thử thân thiện với người mới mà không cần thiết lập phức tạp
|
||||
- Muốn các pattern test chuẩn mà lập trình viên nào cũng đọc và bảo trì được
|
||||
- Dự án nhỏ-trung bình, nơi chiến lược kiểm thử toàn diện là không cần thiết
|
||||
|
||||
## Module Test Architect (TEA)
|
||||
|
||||
TEA là một module độc lập cung cấp agent chuyên gia Murat cùng chín workflow có cấu trúc cho kiểm thử cấp doanh nghiệp. Nó vượt ra ngoài việc tạo test để bao gồm chiến lược kiểm thử, lập kế hoạch theo rủi ro, quality gate và truy vết yêu cầu.
|
||||
|
||||
- **Tài liệu:** [TEA Module Docs](https://bmad-code-org.github.io/bmad-method-test-architecture-enterprise/)
|
||||
- **Cài đặt:** `npx bmad-method install` rồi chọn module TEA
|
||||
- **npm:** [`bmad-method-test-architecture-enterprise`](https://www.npmjs.com/package/bmad-method-test-architecture-enterprise)
|
||||
|
||||
### TEA Cung Cấp Gì
|
||||
|
||||
| Workflow | Mục đích |
|
||||
| --- | --- |
|
||||
| Test Design | Tạo chiến lược kiểm thử toàn diện gắn với yêu cầu |
|
||||
| ATDD | Phát triển hướng acceptance test với tiêu chí của stakeholder |
|
||||
| Automate | Tạo test bằng pattern và utility nâng cao |
|
||||
| Test Review | Kiểm tra chất lượng và độ bao phủ của test so với chiến lược |
|
||||
| Traceability | Liên kết test ngược về yêu cầu để phục vụ audit và tuân thủ |
|
||||
| NFR Assessment | Đánh giá các yêu cầu phi chức năng như hiệu năng, bảo mật |
|
||||
| CI Setup | Cấu hình thực thi test trong pipeline tích hợp liên tục |
|
||||
| Framework Scaffolding | Dựng hạ tầng và cấu trúc dự án kiểm thử |
|
||||
| Release Gate | Ra quyết định phát hành go/no-go dựa trên dữ liệu |
|
||||
|
||||
TEA cũng hỗ trợ ưu tiên theo rủi ro P0-P3 và tích hợp tùy chọn với Playwright Utils cùng công cụ MCP.
|
||||
|
||||
### Khi Nào Nên Dùng TEA
|
||||
|
||||
- Dự án cần truy vết yêu cầu hoặc tài liệu tuân thủ
|
||||
- Đội ngũ cần ưu tiên kiểm thử theo rủi ro trên nhiều tính năng
|
||||
- Môi trường doanh nghiệp có quality gate chính thức trước phát hành
|
||||
- Miền nghiệp vụ phức tạp, nơi chiến lược kiểm thử phải được lên trước khi viết test
|
||||
- Dự án đã vượt quá mô hình một workflow của Quinn
|
||||
|
||||
## Kiểm Thử Nằm Ở Đâu Trong Workflow
|
||||
|
||||
Workflow Automate của Quinn xuất hiện ở Phase 4 (Implementation) trong workflow map của BMad Method. Nó được thiết kế để chạy **sau khi hoàn tất trọn vẹn một epic** — tức là khi mọi story trong epic đó đã được triển khai và code review xong. Trình tự điển hình là:
|
||||
|
||||
1. Với mỗi story trong epic: triển khai bằng Dev (`DS`), sau đó xác nhận bằng Code Review (`CR`)
|
||||
2. Sau khi epic hoàn tất: tạo test bằng Quinn (`QA`) hoặc workflow Automate của TEA
|
||||
3. Chạy retrospective (`bmad-retrospective`) để ghi nhận bài học rút ra
|
||||
|
||||
Quinn làm việc trực tiếp từ source code mà không cần nạp tài liệu lập kế hoạch như PRD hay architecture. Các workflow của TEA có thể tích hợp với artifact lập kế hoạch ở các bước trước để phục vụ truy vết.
|
||||
|
||||
Để hiểu rõ hơn kiểm thử nằm ở đâu trong quy trình tổng thể, xem [Workflow Map](./workflow-map.md).
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,88 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Workflow Map"
|
||||
description: Tài liệu trực quan về các phase workflow và output của BMad Method
|
||||
sidebar:
|
||||
order: 1
|
||||
---
|
||||
|
||||
BMad Method (BMM) là một module trong hệ sinh thái BMad, tập trung vào các thực hành tốt nhất của context engineering và lập kế hoạch. AI agent hoạt động hiệu quả nhất khi có ngữ cảnh rõ ràng và có cấu trúc. Hệ thống BMM xây dựng ngữ cảnh đó theo tiến trình qua 4 phase riêng biệt. Mỗi phase, cùng với nhiều workflow tùy chọn bên trong phase đó, tạo ra các tài liệu làm đầu vào cho phase kế tiếp, nhờ vậy agent luôn biết phải xây gì và vì sao.
|
||||
|
||||
Lý do và các khái niệm nền tảng ở đây đến từ các phương pháp agile đã được áp dụng rất thành công trong toàn ngành như một khung tư duy.
|
||||
|
||||
Nếu có lúc nào bạn không chắc nên làm gì, skill `bmad-help` sẽ giúp bạn giữ đúng hướng hoặc biết bước tiếp theo. Bạn vẫn có thể dùng trang này để tham chiếu, nhưng `bmad-help` mang tính tương tác đầy đủ và nhanh hơn nhiều nếu bạn đã cài BMad Method. Ngoài ra, nếu bạn đang dùng thêm các module mở rộng BMad Method hoặc các module bổ sung khác, `bmad-help` cũng sẽ phát triển theo để biết mọi thứ đang có sẵn và đưa ra lời khuyên tốt nhất tại thời điểm đó.
|
||||
|
||||
Lưu ý quan trọng cuối cùng: mọi workflow dưới đây đều có thể chạy trực tiếp bằng công cụ bạn chọn thông qua skill, hoặc bằng cách nạp agent trước rồi chọn mục tương ứng trong menu agent.
|
||||
|
||||
<iframe src="/workflow-map-diagram.html" title="Sơ đồ Workflow Map của BMad Method" width="100%" height="100%" style="border-radius: 8px; border: 1px solid #334155; min-height: 900px;"></iframe>
|
||||
|
||||
<p style="font-size: 0.8rem; text-align: right; margin-top: -0.5rem; margin-bottom: 1rem;">
|
||||
<a href="/workflow-map-diagram.html" target="_blank" rel="noopener noreferrer">Mở sơ đồ trong tab mới ↗</a>
|
||||
</p>
|
||||
|
||||
## Phase 1: Analysis (Tùy chọn)
|
||||
|
||||
Khám phá không gian vấn đề và xác nhận ý tưởng trước khi cam kết đi vào lập kế hoạch.
|
||||
|
||||
| Workflow | Mục đích | Tạo ra |
|
||||
| ------------------------------- | -------------------------------------------------------------------------- | ------------------------- |
|
||||
| `bmad-brainstorming` | Brainstorm ý tưởng dự án với sự điều phối của brainstorming coach | `brainstorming-report.md` |
|
||||
| `bmad-domain-research`, `bmad-market-research`, `bmad-technical-research` | Xác thực giả định về thị trường, kỹ thuật hoặc miền nghiệp vụ | Kết quả nghiên cứu |
|
||||
| `bmad-create-product-brief` | Ghi lại tầm nhìn chiến lược | `product-brief.md` |
|
||||
|
||||
## Phase 2: Planning
|
||||
|
||||
Xác định cần xây gì và xây cho ai.
|
||||
|
||||
| Workflow | Mục đích | Tạo ra |
|
||||
| --------------------------- | ---------------------------------------- | ------------ |
|
||||
| `bmad-create-prd` | Xác định yêu cầu (FR/NFR) | `PRD.md` |
|
||||
| `bmad-create-ux-design` | Thiết kế trải nghiệm người dùng khi UX là yếu tố quan trọng | `ux-spec.md` |
|
||||
|
||||
## Phase 3: Solutioning
|
||||
|
||||
Quyết định cách xây và chia nhỏ công việc thành stories.
|
||||
|
||||
| Workflow | Mục đích | Tạo ra |
|
||||
| ----------------------------------------- | ------------------------------------------ | --------------------------- |
|
||||
| `bmad-create-architecture` | Làm rõ các quyết định kỹ thuật | `architecture.md` kèm ADR |
|
||||
| `bmad-create-epics-and-stories` | Phân rã yêu cầu thành các phần việc có thể triển khai | Các file epic chứa stories |
|
||||
| `bmad-check-implementation-readiness` | Cổng kiểm tra trước khi triển khai | Quyết định PASS/CONCERNS/FAIL |
|
||||
|
||||
## Phase 4: Implementation
|
||||
|
||||
Xây dựng từng story một. Tự động hóa toàn bộ phase 4 sẽ sớm ra mắt.
|
||||
|
||||
| Workflow | Mục đích | Tạo ra |
|
||||
| -------------------------- | ------------------------------------------------------------------------ | -------------------------------- |
|
||||
| `bmad-sprint-planning` | Khởi tạo theo dõi, thường chạy một lần mỗi dự án để sắp thứ tự chu trình dev | `sprint-status.yaml` |
|
||||
| `bmad-create-story` | Chuẩn bị story tiếp theo cho implementation | `story-[slug].md` |
|
||||
| `bmad-dev-story` | Triển khai story | Code chạy được + tests |
|
||||
| `bmad-code-review` | Kiểm tra chất lượng phần triển khai | Được duyệt hoặc yêu cầu thay đổi |
|
||||
| `bmad-correct-course` | Xử lý thay đổi lớn giữa sprint | Kế hoạch cập nhật hoặc định tuyến lại |
|
||||
| `bmad-sprint-status` | Theo dõi tiến độ sprint và trạng thái story | Cập nhật trạng thái sprint |
|
||||
| `bmad-retrospective` | Review sau khi hoàn tất epic | Bài học rút ra |
|
||||
|
||||
## Quick Flow (Nhánh Song Song)
|
||||
|
||||
Bỏ qua phase 1-3 đối với những việc nhỏ, rõ và đã hiểu đầy đủ.
|
||||
|
||||
| Workflow | Mục đích | Tạo ra |
|
||||
| ------------------ | --------------------------------------------------------------------------- | ---------------------- |
|
||||
| `bmad-quick-dev` | Luồng nhanh hợp nhất — làm rõ yêu cầu, lập kế hoạch, triển khai, review và trình bày | `tech-spec.md` + code |
|
||||
|
||||
## Quản Lý Context
|
||||
|
||||
Mỗi tài liệu sẽ trở thành context cho phase tiếp theo. PRD cho architect biết những ràng buộc nào quan trọng. Architecture chỉ cho dev agent những pattern cần tuân theo. File story cung cấp context tập trung và đầy đủ cho việc triển khai. Nếu không có cấu trúc này, agent sẽ đưa ra quyết định thiếu nhất quán.
|
||||
|
||||
### Project Context
|
||||
|
||||
:::tip[Khuyến nghị]
|
||||
Hãy tạo `project-context.md` để bảo đảm AI agent tuân theo quy tắc và sở thích của dự án. File này hoạt động như một bản hiến pháp cho dự án của bạn, nó dẫn dắt các quyết định triển khai xuyên suốt mọi workflow. File tùy chọn này có thể được tạo ở cuối bước Architecture Creation, hoặc cũng có thể được sinh trong dự án hiện hữu để ghi lại những điều quan trọng cần giữ đồng bộ với quy ước đang có.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
**Cách tạo:**
|
||||
|
||||
- **Thủ công** — Tạo `_bmad-output/project-context.md` với stack công nghệ và các quy tắc triển khai của bạn
|
||||
- **Tự sinh** — Chạy `bmad-generate-project-context` để sinh tự động từ architecture hoặc codebase
|
||||
|
||||
[**Tìm hiểu thêm về project-context.md**](../explanation/project-context.md)
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,136 @@
|
|||
---
|
||||
title: Lộ trình
|
||||
description: Điều gì sẽ đến tiếp theo với BMad - tính năng mới, cải tiến và đóng góp từ cộng đồng
|
||||
---
|
||||
|
||||
# Lộ Trình Công Khai Của BMad Method
|
||||
|
||||
BMad Method, BMad Method Module (BMM) và BMad Builder (BMB) đang tiếp tục phát triển. Đây là những gì chúng tôi đang thực hiện và sắp ra mắt.
|
||||
|
||||
<div class="roadmap-container">
|
||||
|
||||
<h2 class="roadmap-section-title">Đang triển khai</h2>
|
||||
|
||||
<div class="roadmap-future">
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🧩</span>
|
||||
<h4>Kiến Trúc Skills Phổ Quát</h4>
|
||||
<p>Một skill, dùng trên mọi nền tảng. Viết một lần, chạy ở khắp nơi.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🏗️</span>
|
||||
<h4>BMad Builder v1</h4>
|
||||
<p>Tạo AI agent và workflow sẵn sàng cho production với evals, teams và graceful degradation được tích hợp sẵn.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🧠</span>
|
||||
<h4>Hệ Thống Project Context</h4>
|
||||
<p>AI thực sự hiểu dự án của bạn. Ngữ cảnh nhận biết framework và phát triển cùng codebase của bạn.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">📦</span>
|
||||
<h4>Skills Tập Trung</h4>
|
||||
<p>Cài một lần, dùng ở mọi nơi. Chia sẻ skills giữa các dự án mà không làm rối file.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🔄</span>
|
||||
<h4>Skills Thích Ứng</h4>
|
||||
<p>Skills hiểu công cụ bạn đang dùng. Biến thể tối ưu cho Claude, Codex, Kimi, OpenCode và nhiều công cụ khác.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">📝</span>
|
||||
<h4>Blog BMad Team Pros</h4>
|
||||
<p>Các bài hướng dẫn, bài viết và góc nhìn từ đội ngũ. Sắp ra mắt.</p>
|
||||
</div>
|
||||
</div>
|
||||
|
||||
<h2 class="roadmap-section-title">Dành cho người mới bắt đầu</h2>
|
||||
|
||||
<div class="roadmap-future">
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🏪</span>
|
||||
<h4>Chợ Skills</h4>
|
||||
<p>Khám phá, cài đặt và cập nhật skills do cộng đồng xây dựng. Chỉ cần một lệnh curl là có thêm siêu năng lực.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🎨</span>
|
||||
<h4>Tùy Biến Workflow</h4>
|
||||
<p>Biến nó thành của riêng bạn. Tích hợp Jira, Linear, output tùy chỉnh: workflow của bạn, luật của bạn.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🚀</span>
|
||||
<h4>Tối Ưu Hóa Phase 1-3</h4>
|
||||
<p>Lập kế hoạch cực nhanh với cơ chế thu thập context bằng sub-agent. YOLO mode kết hợp với hướng dẫn có kiểm soát.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🌐</span>
|
||||
<h4>Sẵn Sàng Cho Doanh Nghiệp</h4>
|
||||
<p>SSO, audit logs, team workspaces. Toàn bộ phần “không hào nhoáng” nhưng khiến doanh nghiệp yên tâm triển khai.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">💎</span>
|
||||
<h4>Bùng Nổ Module Cộng Đồng</h4>
|
||||
<p>Giải trí, bảo mật, trị liệu, roleplay và nhiều hơn nữa. Mở rộng nền tảng BMad Method.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">⚡</span>
|
||||
<h4>Tự Động Hóa Dev Loop</h4>
|
||||
<p>Chế độ autopilot tùy chọn cho phát triển phần mềm. Để AI xử lý flow trong khi vẫn giữ chất lượng ở mức cao.</p>
|
||||
</div>
|
||||
</div>
|
||||
|
||||
<h2 class="roadmap-section-title">Cộng đồng và đội ngũ</h2>
|
||||
|
||||
<div class="roadmap-future">
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🎙️</span>
|
||||
<h4>Podcast The BMad Method</h4>
|
||||
<p>Các cuộc trò chuyện về phát triển phần mềm AI-native. Ra mắt ngày 1 tháng 3 năm 2026.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🎓</span>
|
||||
<h4>Lớp Master Class The BMad Method</h4>
|
||||
<p>Đi từ người dùng thành chuyên gia. Đào sâu vào từng phase, từng workflow và từng bí quyết.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🏗️</span>
|
||||
<h4>Lớp Master Class BMad Builder</h4>
|
||||
<p>Tự xây agent của riêng bạn. Kỹ thuật nâng cao cho lúc bạn đã sẵn sàng tạo ra thứ mới, không chỉ sử dụng.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">⚡</span>
|
||||
<h4>BMad Prototype First</h4>
|
||||
<p>Từ ý tưởng đến prototype chạy được chỉ trong một phiên làm việc. Tạo ứng dụng mơ ước của bạn như một tác phẩm thủ công tinh chỉnh.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🌴</span>
|
||||
<h4>BMad BALM!</h4>
|
||||
<p>Quản trị cuộc sống cho người dùng AI-native. Tasks, habits, goals: AI copilot của bạn cho mọi thứ.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🖥️</span>
|
||||
<h4>Giao Diện Chính Thức</h4>
|
||||
<p>Một giao diện đẹp cho toàn bộ hệ sinh thái BMad. Sức mạnh của CLI, độ hoàn thiện của GUI.</p>
|
||||
</div>
|
||||
<div class="roadmap-future-card">
|
||||
<span class="roadmap-emoji">🔒</span>
|
||||
<h4>BMad in a Box</h4>
|
||||
<p>Tự host, air-gapped, chuẩn doanh nghiệp. Trợ lý AI của bạn, hạ tầng của bạn, quyền kiểm soát của bạn.</p>
|
||||
</div>
|
||||
</div>
|
||||
|
||||
<div style="text-align: center; margin-top: 3rem; padding: 2rem; background: var(--color-bg-card); border-radius: 12px; border: 1px solid var(--color-border);">
|
||||
<h3 style="margin: 0 0 1rem;">Muốn đóng góp?</h3>
|
||||
<p style="color: var(--slate-color-400); margin: 0;">
|
||||
Đây mới chỉ là một phần của những gì đang được lên kế hoạch. Đội ngũ mã nguồn mở BMad luôn chào đón contributor!<br />
|
||||
<a href="https://github.com/bmad-code-org/BMAD-METHOD" style="color: var(--color-in-progress);">Tham gia cùng chúng tôi trên GitHub</a> để cùng định hình tương lai của phát triển phần mềm hướng AI.
|
||||
</p>
|
||||
<p style="color: var(--slate-color-400); margin: 1.5rem 0 0;">
|
||||
Nếu bạn thích những gì chúng tôi đang xây dựng, chúng tôi trân trọng cả <a href="https://buymeacoffee.com/bmad" style="color: var(--color-in-progress);">hỗ trợ</a> một lần lẫn hàng tháng.
|
||||
</p>
|
||||
<p style="color: var(--slate-color-400); margin: 1rem 0 0;">
|
||||
Với tài trợ doanh nghiệp, hợp tác, diễn thuyết, đào tạo hoặc liên hệ truyền thông:{" "}
|
||||
<a href="mailto:contact@bmadcode.com" style="color: var(--color-in-progress);">contact@bmadcode.com</a>
|
||||
</p>
|
||||
</div>
|
||||
</div>
|
||||
|
|
@ -0,0 +1,275 @@
|
|||
---
|
||||
title: "Bắt đầu"
|
||||
description: Cài đặt BMad và xây dựng dự án đầu tiên của bạn
|
||||
---
|
||||
|
||||
Xây dựng phần mềm nhanh hơn bằng các workflow vận hành bởi AI, với những agent chuyên biệt hướng dẫn bạn qua các bước lập kế hoạch, kiến trúc và triển khai.
|
||||
|
||||
## Bạn Sẽ Học Được Gì
|
||||
|
||||
- Cài đặt và khởi tạo BMad Method cho một dự án mới
|
||||
- Dùng **BMad-Help** — trợ lý thông minh biết bước tiếp theo bạn nên làm gì
|
||||
- Chọn nhánh lập kế hoạch phù hợp với quy mô dự án
|
||||
- Đi qua các phase từ yêu cầu đến code chạy được
|
||||
- Sử dụng agent và workflow hiệu quả
|
||||
|
||||
:::note[Điều kiện tiên quyết]
|
||||
- **Node.js 20+** — Bắt buộc cho trình cài đặt
|
||||
- **Git** — Khuyến nghị để quản lý phiên bản
|
||||
- **IDE có AI** — Claude Code, Cursor hoặc công cụ tương tự
|
||||
- **Một ý tưởng dự án** — Chỉ cần đơn giản cũng đủ để học
|
||||
:::
|
||||
|
||||
:::tip[Cách Dễ Nhất]
|
||||
**Cài đặt** → `npx bmad-method install`
|
||||
**Hỏi** → `bmad-help what should I do first?`
|
||||
**Xây dựng** → Để BMad-Help dẫn bạn qua từng workflow
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Làm Quen Với BMad-Help: Người Dẫn Đường Thông Minh Của Bạn
|
||||
|
||||
**BMad-Help là cách nhanh nhất để bắt đầu với BMad.** Bạn không cần phải nhớ workflow hay phase nào cả, chỉ cần hỏi, và BMad-Help sẽ:
|
||||
|
||||
- **Kiểm tra dự án của bạn** để xem những gì đã hoàn thành
|
||||
- **Hiển thị các lựa chọn** dựa trên những module bạn đã cài
|
||||
- **Đề xuất bước tiếp theo** — bao gồm cả tác vụ bắt buộc đầu tiên
|
||||
- **Trả lời câu hỏi** như “Tôi có ý tưởng cho một sản phẩm SaaS, tôi nên bắt đầu từ đâu?”
|
||||
|
||||
### Cách Dùng BMad-Help
|
||||
|
||||
Chạy trong AI IDE của bạn bằng cách gọi skill:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
bmad-help
|
||||
```
|
||||
|
||||
Hoặc ghép cùng câu hỏi để nhận hướng dẫn có ngữ cảnh:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
bmad-help I have an idea for a SaaS product, I already know all the features I want. where do I get started?
|
||||
```
|
||||
|
||||
BMad-Help sẽ trả lời:
|
||||
- Điều gì được khuyến nghị trong tình huống của bạn
|
||||
- Tác vụ bắt buộc đầu tiên là gì
|
||||
- Phần còn lại của quy trình sẽ trông như thế nào
|
||||
|
||||
### Nó Cũng Điều Khiển Workflow
|
||||
|
||||
BMad-Help không chỉ trả lời câu hỏi — **nó còn tự động chạy ở cuối mỗi workflow** để cho bạn biết chính xác bước tiếp theo cần làm là gì. Không phải đoán, không phải lục tài liệu, chỉ có chỉ dẫn rõ ràng về workflow bắt buộc tiếp theo.
|
||||
|
||||
:::tip[Bắt Đầu Từ Đây]
|
||||
Sau khi cài BMad, hãy gọi skill `bmad-help` ngay. Nó sẽ nhận biết các module bạn đã cài và hướng bạn đến điểm bắt đầu phù hợp cho dự án.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Hiểu Về BMad
|
||||
|
||||
BMad giúp bạn xây dựng phần mềm thông qua các workflow có hướng dẫn với những AI agent chuyên biệt. Quy trình gồm bốn phase:
|
||||
|
||||
| Phase | Tên | Điều xảy ra |
|
||||
| ----- | -------------- | --------------------------------------------------- |
|
||||
| 1 | Analysis | Brainstorming, nghiên cứu, product brief *(tùy chọn)* |
|
||||
| 2 | Planning | Tạo tài liệu yêu cầu (PRD hoặc tech-spec) |
|
||||
| 3 | Solutioning | Thiết kế kiến trúc *(chỉ dành cho BMad Method/Enterprise)* |
|
||||
| 4 | Implementation | Xây dựng theo từng epic, từng story |
|
||||
|
||||
**[Mở Workflow Map](../reference/workflow-map.md)** để khám phá các phase, workflow và cách quản lý context.
|
||||
|
||||
Dựa trên độ phức tạp của dự án, BMad cung cấp ba nhánh lập kế hoạch:
|
||||
|
||||
| Nhánh | Phù hợp nhất với | Tài liệu được tạo |
|
||||
| --------------- | ------------------------------------------------------ | -------------------------------------- |
|
||||
| **Quick Flow** | Sửa lỗi, tính năng đơn giản, phạm vi rõ ràng (1-15 story) | Chỉ tech-spec |
|
||||
| **BMad Method** | Sản phẩm, nền tảng, tính năng phức tạp (10-50+ story) | PRD + Architecture + UX |
|
||||
| **Enterprise** | Yêu cầu tuân thủ, hệ thống đa tenant (30+ story) | PRD + Architecture + Security + DevOps |
|
||||
|
||||
:::note
|
||||
Số lượng story chỉ là gợi ý, không phải định nghĩa cứng. Hãy chọn nhánh dựa trên nhu cầu lập kế hoạch, không phải phép đếm story.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Cài Đặt
|
||||
|
||||
Mở terminal trong thư mục dự án và chạy:
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
npx bmad-method install
|
||||
```
|
||||
|
||||
Nếu bạn muốn dùng bản prerelease mới nhất thay vì kênh release mặc định, hãy dùng `npx bmad-method@next install`.
|
||||
|
||||
Khi được hỏi chọn module, hãy chọn **BMad Method**.
|
||||
|
||||
Trình cài đặt sẽ tạo hai thư mục:
|
||||
- `_bmad/` — agents, workflows, tasks và cấu hình
|
||||
- `_bmad-output/` — hiện tại để trống, nhưng đây là nơi các artifact của bạn sẽ được lưu
|
||||
|
||||
:::tip[Bước Tiếp Theo Của Bạn]
|
||||
Mở AI IDE trong thư mục dự án rồi chạy:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
bmad-help
|
||||
```
|
||||
|
||||
BMad-Help sẽ nhận biết bạn đã làm đến đâu và đề xuất chính xác bước tiếp theo. Bạn cũng có thể hỏi những câu như “Tôi có những lựa chọn nào?” hoặc “Tôi có ý tưởng SaaS, nên bắt đầu từ đâu?”
|
||||
:::
|
||||
|
||||
:::note[Cách Nạp Agent Và Chạy Workflow]
|
||||
Mỗi workflow có một **skill** được gọi bằng tên trong IDE của bạn, ví dụ `bmad-create-prd`. Công cụ AI sẽ nhận diện tên `bmad-*` và chạy nó, bạn không cần nạp agent riêng. Bạn cũng có thể gọi trực tiếp skill của agent để trò chuyện tổng quát, ví dụ `bmad-agent-pm` cho PM agent.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
:::caution[Chat Mới]
|
||||
Luôn bắt đầu một chat mới cho mỗi workflow. Điều này tránh các vấn đề do giới hạn context gây ra.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
## Bước 1: Tạo Kế Hoạch
|
||||
|
||||
Đi qua các phase 1-3. **Dùng chat mới cho từng workflow.**
|
||||
|
||||
:::tip[Project Context (Tùy chọn)]
|
||||
Trước khi bắt đầu, hãy cân nhắc tạo `project-context.md` để ghi lại các ưu tiên kỹ thuật và quy tắc triển khai. Nhờ vậy mọi AI agent sẽ tuân theo cùng một quy ước trong suốt dự án.
|
||||
|
||||
Bạn có thể tạo thủ công tại `_bmad-output/project-context.md` hoặc sinh ra sau phần kiến trúc bằng `bmad-generate-project-context`. [Xem thêm](../explanation/project-context.md).
|
||||
:::
|
||||
|
||||
### Phase 1: Analysis (Tùy chọn)
|
||||
|
||||
Tất cả workflow trong phase này đều là tùy chọn:
|
||||
- **brainstorming** (`bmad-brainstorming`) — Gợi ý ý tưởng có hướng dẫn
|
||||
- **research** (`bmad-market-research` / `bmad-domain-research` / `bmad-technical-research`) — Nghiên cứu thị trường, miền nghiệp vụ và kỹ thuật
|
||||
- **create-product-brief** (`bmad-create-product-brief`) — Tài liệu nền tảng được khuyến nghị
|
||||
|
||||
### Phase 2: Planning (Bắt buộc)
|
||||
|
||||
**Với nhánh BMad Method và Enterprise:**
|
||||
1. Gọi **PM agent** (`bmad-agent-pm`) trong một chat mới
|
||||
2. Chạy workflow `bmad-create-prd` (`bmad-create-prd`)
|
||||
3. Kết quả: `PRD.md`
|
||||
|
||||
**Với nhánh Quick Flow:**
|
||||
- Chạy `bmad-quick-dev` — workflow này gộp cả planning và implementation trong một lần, nên bạn có thể chuyển thẳng sang triển khai
|
||||
|
||||
:::note[Thiết kế UX (Tùy chọn)]
|
||||
Nếu dự án của bạn có giao diện người dùng, hãy gọi **UX-Designer agent** (`bmad-agent-ux-designer`) và chạy workflow thiết kế UX (`bmad-create-ux-design`) sau khi tạo PRD.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
### Phase 3: Solutioning (BMad Method/Enterprise)
|
||||
|
||||
**Tạo Architecture**
|
||||
1. Gọi **Architect agent** (`bmad-agent-architect`) trong một chat mới
|
||||
2. Chạy `bmad-create-architecture` (`bmad-create-architecture`)
|
||||
3. Kết quả: tài liệu kiến trúc chứa các quyết định kỹ thuật
|
||||
|
||||
**Tạo Epics và Stories**
|
||||
|
||||
:::tip[Cải tiến trong V6]
|
||||
Epics và stories giờ được tạo *sau* kiến trúc. Điều này giúp story có chất lượng tốt hơn vì các quyết định kiến trúc như database, API pattern và tech stack ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia nhỏ công việc.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
1. Gọi **PM agent** (`bmad-agent-pm`) trong một chat mới
|
||||
2. Chạy `bmad-create-epics-and-stories` (`bmad-create-epics-and-stories`)
|
||||
3. Workflow sẽ dùng cả PRD lẫn Architecture để tạo story có đủ ngữ cảnh kỹ thuật
|
||||
|
||||
**Kiểm tra mức sẵn sàng để triển khai** *(Rất nên dùng)*
|
||||
1. Gọi **Architect agent** (`bmad-agent-architect`) trong một chat mới
|
||||
2. Chạy `bmad-check-implementation-readiness` (`bmad-check-implementation-readiness`)
|
||||
3. Xác nhận tính nhất quán giữa toàn bộ tài liệu lập kế hoạch
|
||||
|
||||
## Bước 2: Xây Dựng Dự Án
|
||||
|
||||
Sau khi lập kế hoạch xong, chuyển sang implementation. **Mỗi workflow nên chạy trong một chat mới.**
|
||||
|
||||
### Khởi Tạo Sprint Planning
|
||||
|
||||
Gọi **SM agent** (`bmad-agent-sm`) và chạy `bmad-sprint-planning` (`bmad-sprint-planning`). Workflow này sẽ tạo `sprint-status.yaml` để theo dõi toàn bộ epic và story.
|
||||
|
||||
### Chu Trình Xây Dựng
|
||||
|
||||
Với mỗi story, lặp lại chu trình này trong chat mới:
|
||||
|
||||
| Bước | Agent | Workflow | Lệnh | Mục đích |
|
||||
| ---- | ----- | -------------- | -------------------------- | ---------------------------------- |
|
||||
| 1 | SM | `bmad-create-story` | `bmad-create-story` | Tạo file story từ epic |
|
||||
| 2 | DEV | `bmad-dev-story` | `bmad-dev-story` | Triển khai story |
|
||||
| 3 | DEV | `bmad-code-review` | `bmad-code-review` | Kiểm tra chất lượng *(khuyến nghị)* |
|
||||
|
||||
Sau khi hoàn tất tất cả story trong một epic, hãy gọi **SM agent** (`bmad-agent-sm`) và chạy `bmad-retrospective` (`bmad-retrospective`).
|
||||
|
||||
## Bạn Đã Hoàn Thành Những Gì
|
||||
|
||||
Bạn đã nắm được nền tảng để xây dựng với BMad:
|
||||
|
||||
- Đã cài BMad và cấu hình cho IDE của bạn
|
||||
- Đã khởi tạo dự án theo nhánh lập kế hoạch phù hợp
|
||||
- Đã tạo các tài liệu lập kế hoạch (PRD, Architecture, Epics và Stories)
|
||||
- Đã hiểu chu trình triển khai trong implementation
|
||||
|
||||
Dự án của bạn bây giờ sẽ có dạng:
|
||||
|
||||
```text
|
||||
your-project/
|
||||
├── _bmad/ # Cấu hình BMad
|
||||
├── _bmad-output/
|
||||
│ ├── planning-artifacts/
|
||||
│ │ ├── PRD.md # Tài liệu yêu cầu của bạn
|
||||
│ │ ├── architecture.md # Các quyết định kỹ thuật
|
||||
│ │ └── epics/ # Các file epic và story
|
||||
│ ├── implementation-artifacts/
|
||||
│ │ └── sprint-status.yaml # Theo dõi sprint
|
||||
│ └── project-context.md # Quy tắc triển khai (tùy chọn)
|
||||
└── ...
|
||||
```
|
||||
|
||||
## Tra Cứu Nhanh
|
||||
|
||||
| Workflow | Lệnh | Agent | Mục đích |
|
||||
| ------------------------------------- | ------------------------------------------ | --------- | ----------------------------------------------- |
|
||||
| **`bmad-help`** ⭐ | `bmad-help` | Bất kỳ | **Người dẫn đường thông minh của bạn — hỏi gì cũng được!** |
|
||||
| `bmad-create-prd` | `bmad-create-prd` | PM | Tạo tài liệu yêu cầu sản phẩm |
|
||||
| `bmad-create-architecture` | `bmad-create-architecture` | Architect | Tạo tài liệu kiến trúc |
|
||||
| `bmad-generate-project-context` | `bmad-generate-project-context` | Analyst | Tạo file project context |
|
||||
| `bmad-create-epics-and-stories` | `bmad-create-epics-and-stories` | PM | Phân rã PRD thành epics |
|
||||
| `bmad-check-implementation-readiness` | `bmad-check-implementation-readiness` | Architect | Kiểm tra độ nhất quán của kế hoạch |
|
||||
| `bmad-sprint-planning` | `bmad-sprint-planning` | SM | Khởi tạo theo dõi sprint |
|
||||
| `bmad-create-story` | `bmad-create-story` | SM | Tạo file story |
|
||||
| `bmad-dev-story` | `bmad-dev-story` | DEV | Triển khai một story |
|
||||
| `bmad-code-review` | `bmad-code-review` | DEV | Review phần code đã triển khai |
|
||||
|
||||
## Câu Hỏi Thường Gặp
|
||||
|
||||
**Lúc nào cũng cần kiến trúc à?**
|
||||
Chỉ với nhánh BMad Method và Enterprise. Quick Flow bỏ qua bước kiến trúc, đi từ tech-spec sang implementation.
|
||||
|
||||
**Tôi có thể đổi kế hoạch về sau không?**
|
||||
Có. SM agent có workflow `bmad-correct-course` (`bmad-correct-course`) để xử lý thay đổi phạm vi.
|
||||
|
||||
**Nếu tôi muốn brainstorming trước thì sao?**
|
||||
Gọi Analyst agent (`bmad-agent-analyst`) và chạy `bmad-brainstorming` (`bmad-brainstorming`) trước khi bắt đầu PRD.
|
||||
|
||||
**Tôi có cần tuân theo đúng thứ tự tuyệt đối không?**
|
||||
Không hẳn. Khi đã quen flow, bạn có thể chạy workflow trực tiếp bằng bảng Tra Cứu Nhanh ở trên.
|
||||
|
||||
## Nhận Hỗ Trợ
|
||||
|
||||
:::tip[Điểm Dừng Đầu Tiên: BMad-Help]
|
||||
**Hãy gọi `bmad-help` bất cứ lúc nào** — đây là cách nhanh nhất để gỡ vướng. Bạn có thể hỏi:
|
||||
- "Tôi nên làm gì sau khi cài đặt?"
|
||||
- "Tôi đang kẹt ở workflow X"
|
||||
- "Tôi có những lựa chọn nào cho Y?"
|
||||
- "Cho tôi xem đến giờ đã làm được gì"
|
||||
|
||||
BMad-Help sẽ kiểm tra dự án, phát hiện những gì bạn đã hoàn thành và chỉ cho bạn chính xác bước cần làm tiếp theo.
|
||||
:::
|
||||
|
||||
- **Trong workflow** — Các agent sẽ hướng dẫn bạn bằng câu hỏi và giải thích
|
||||
- **Cộng đồng** — [Discord](https://discord.gg/gk8jAdXWmj) (#bmad-method-help, #report-bugs-and-issues)
|
||||
|
||||
## Những Điểm Cần Ghi Nhớ
|
||||
|
||||
:::tip[Hãy Nhớ Các Điểm Này]
|
||||
- **Bắt đầu với `bmad-help`** — Trợ lý thông minh hiểu dự án và các lựa chọn của bạn
|
||||
- **Luôn dùng chat mới** — Mỗi workflow nên bắt đầu trong một chat riêng
|
||||
- **Nhánh rất quan trọng** — Quick Flow dùng `bmad-quick-dev`; Method/Enterprise cần PRD và kiến trúc
|
||||
- **BMad-Help chạy tự động** — Mỗi workflow đều kết thúc bằng hướng dẫn về bước tiếp theo
|
||||
:::
|
||||
|
||||
Sẵn sàng bắt đầu chưa? Hãy cài BMad, gọi `bmad-help`, và để người dẫn đường thông minh của bạn đưa bạn đi tiếp.
|
||||
Loading…
Reference in New Issue