docs(vi-VN): sync terminology with latest upstream docs
This commit is contained in:
parent
5c2bac647f
commit
7d351c0b3b
|
|
@ -0,0 +1,359 @@
|
||||||
|
---
|
||||||
|
title: "Hướng Dẫn Phong Cách Tài Liệu"
|
||||||
|
description: Các quy ước tài liệu dành riêng cho dự án, dựa trên phong cách tài liệu của Google và cấu trúc Diataxis
|
||||||
|
---
|
||||||
|
|
||||||
|
Dự án này tuân theo [Google Developer Documentation Style Guide](https://developers.google.com/style) và dùng [Diataxis](https://diataxis.fr/) để tổ chức nội dung. Phần dưới đây chỉ nêu các quy ước dành riêng cho dự án.
|
||||||
|
|
||||||
|
## Quy tắc riêng của dự án
|
||||||
|
|
||||||
|
| Quy tắc | Quy định |
|
||||||
|
| --- | --- |
|
||||||
|
| Không dùng đường kẻ ngang (`---`) | Làm gián đoạn dòng đọc |
|
||||||
|
| Không dùng tiêu đề `####` | Dùng chữ in đậm hoặc admonition thay thế |
|
||||||
|
| Không có mục "Related" hoặc "Next:" | Sidebar đã xử lý điều hướng |
|
||||||
|
| Không dùng danh sách lồng quá sâu | Tách thành các mục riêng |
|
||||||
|
| Không dùng code block cho nội dung không phải code | Dùng admonition cho ví dụ hội thoại |
|
||||||
|
| Không dùng cả đoạn in đậm để làm callout | Dùng admonition thay thế |
|
||||||
|
| Mỗi mục tối đa 1-2 admonition | Tutorial có thể dùng 3-4 admonition cho mỗi phần lớn |
|
||||||
|
| Ô bảng / mục danh sách | Tối đa 1-2 câu |
|
||||||
|
| Ngân sách tiêu đề | 8-12 `##` cho mỗi tài liệu; 2-3 `###` cho mỗi phần |
|
||||||
|
|
||||||
|
## Admonition (cú pháp Starlight)
|
||||||
|
|
||||||
|
```md
|
||||||
|
:::tip[Tiêu đề]
|
||||||
|
Lối tắt, best practice
|
||||||
|
:::
|
||||||
|
|
||||||
|
:::note[Tiêu đề]
|
||||||
|
Ngữ cảnh, định nghĩa, ví dụ, điều kiện tiên quyết
|
||||||
|
:::
|
||||||
|
|
||||||
|
:::caution[Tiêu đề]
|
||||||
|
Lưu ý, vấn đề có thể xảy ra
|
||||||
|
:::
|
||||||
|
|
||||||
|
:::danger[Tiêu đề]
|
||||||
|
Chỉ dùng cho cảnh báo nghiêm trọng — mất dữ liệu, vấn đề bảo mật
|
||||||
|
:::
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Cách dùng chuẩn
|
||||||
|
|
||||||
|
| 2 | Planning | Yêu cầu — PRD hoặc spec *(bắt buộc)* |
|
||||||
|
| --- | --- |
|
||||||
|
| `:::note[Điều kiện tiên quyết]` | Các phụ thuộc trước khi bắt đầu |
|
||||||
|
| `:::tip[Lối đi nhanh]` | Tóm tắt TL;DR ở đầu tài liệu |
|
||||||
|
| `:::caution[Quan trọng]` | Cảnh báo quan trọng |
|
||||||
|
| `:::note[Ví dụ]` | Ví dụ lệnh / phản hồi |
|
||||||
|
|
||||||
|
## Mẫu bảng chuẩn
|
||||||
|
|
||||||
|
**Phase:**
|
||||||
|
|
||||||
|
```md
|
||||||
|
| Phase | Tên | Điều xảy ra |
|
||||||
|
| ----- | --- | ------------ |
|
||||||
|
| 1 | Analysis | Brainstorm, nghiên cứu *(tùy chọn)* |
|
||||||
|
| 2 | Planning | Yêu cầu — PRD hoặc spec *(bắt buộc)* |
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
**Skill:**
|
||||||
|
|
||||||
|
```md
|
||||||
|
| Skill | Agent | Mục đích |
|
||||||
|
| ----- | ----- | -------- |
|
||||||
|
| `bmad-brainstorming` | Analyst | Brainstorm cho dự án mới |
|
||||||
|
| `bmad-create-prd` | PM | Tạo tài liệu yêu cầu sản phẩm |
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
## Khối cấu trúc thư mục
|
||||||
|
|
||||||
|
Hiển thị trong phần "Bạn đã hoàn thành những gì":
|
||||||
|
|
||||||
|
````md
|
||||||
|
```
|
||||||
|
your-project/
|
||||||
|
├── _bmad/ # Cấu hình BMad
|
||||||
|
├── _bmad-output/
|
||||||
|
│ ├── planning-artifacts/
|
||||||
|
│ │ └── PRD.md # Tài liệu yêu cầu của bạn
|
||||||
|
│ ├── implementation-artifacts/
|
||||||
|
│ └── project-context.md # Quy tắc triển khai (tùy chọn)
|
||||||
|
└── ...
|
||||||
|
```
|
||||||
|
````
|
||||||
|
|
||||||
|
## Cấu trúc Tutorial
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (1-2 câu mô tả kết quả)
|
||||||
|
2. Thông báo phiên bản/module (admonition info hoặc warning) (tùy chọn)
|
||||||
|
3. Bạn sẽ học được gì (danh sách kết quả)
|
||||||
|
4. Điều kiện tiên quyết (admonition info)
|
||||||
|
5. Lối đi nhanh (admonition tip - tóm tắt TL;DR)
|
||||||
|
6. Hiểu về [Chủ đề] (ngữ cảnh trước các bước - bảng cho phase/agent)
|
||||||
|
7. Cài đặt (tùy chọn)
|
||||||
|
8. Bước 1: [Nhiệm vụ lớn đầu tiên]
|
||||||
|
9. Bước 2: [Nhiệm vụ lớn thứ hai]
|
||||||
|
10. Bước 3: [Nhiệm vụ lớn thứ ba]
|
||||||
|
11. Bạn đã hoàn thành những gì (tóm tắt + cấu trúc thư mục)
|
||||||
|
12. Tra cứu nhanh (bảng skill)
|
||||||
|
13. Câu hỏi thường gặp (định dạng FAQ)
|
||||||
|
14. Nhận hỗ trợ (liên kết cộng đồng)
|
||||||
|
15. Điểm chính cần nhớ (admonition tip)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Checklist cho Tutorial
|
||||||
|
|
||||||
|
- [ ] Hook mô tả kết quả trong 1-2 câu
|
||||||
|
- [ ] Có phần "Bạn sẽ học được gì"
|
||||||
|
- [ ] Điều kiện tiên quyết nằm trong admonition
|
||||||
|
- [ ] Có admonition TL;DR ở đầu trang
|
||||||
|
- [ ] Có bảng cho phase, skill, agent
|
||||||
|
- [ ] Có phần "Bạn đã hoàn thành những gì"
|
||||||
|
- [ ] Có bảng tra cứu nhanh
|
||||||
|
- [ ] Có phần câu hỏi thường gặp
|
||||||
|
- [ ] Có phần nhận hỗ trợ
|
||||||
|
- [ ] Có admonition điểm chính ở cuối
|
||||||
|
|
||||||
|
## Cấu trúc How-To
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (một câu: "Sử dụng workflow `X` để...")
|
||||||
|
2. Khi nào nên dùng (danh sách kịch bản)
|
||||||
|
3. Khi nào nên bỏ qua (tùy chọn)
|
||||||
|
4. Điều kiện tiên quyết (admonition note)
|
||||||
|
5. Các bước (mục con `###` có đánh số)
|
||||||
|
6. Bạn sẽ nhận được gì (output / artifact)
|
||||||
|
7. Ví dụ (tùy chọn)
|
||||||
|
8. Mẹo (tùy chọn)
|
||||||
|
9. Bước tiếp theo (tùy chọn)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Checklist cho How-To
|
||||||
|
|
||||||
|
- [ ] Hook bắt đầu bằng "Sử dụng workflow `X` để..."
|
||||||
|
- [ ] Phần "Khi nào nên dùng" có 3-5 gạch đầu dòng
|
||||||
|
- [ ] Có liệt kê điều kiện tiên quyết
|
||||||
|
- [ ] Các bước là mục `###` có đánh số và bắt đầu bằng động từ
|
||||||
|
- [ ] Phần "Bạn sẽ nhận được gì" mô tả artifact đầu ra
|
||||||
|
|
||||||
|
## Cấu trúc Explanation
|
||||||
|
|
||||||
|
### Các loại
|
||||||
|
|
||||||
|
| Loại | Ví dụ |
|
||||||
|
| --- | --- |
|
||||||
|
| **Trang chỉ mục / landing** | `core-concepts/index.md` |
|
||||||
|
| **Khái niệm** | `what-are-agents.md` |
|
||||||
|
| **Tính năng** | `quick-dev.md` |
|
||||||
|
| **Triết lý** | `why-solutioning-matters.md` |
|
||||||
|
| **FAQ** | `established-projects-faq.md` |
|
||||||
|
|
||||||
|
### Mẫu tổng quát
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (1-2 câu)
|
||||||
|
2. Tổng quan / định nghĩa (nó là gì, vì sao quan trọng)
|
||||||
|
3. Khái niệm chính (các mục `###`)
|
||||||
|
4. Bảng so sánh (tùy chọn)
|
||||||
|
5. Khi nào nên dùng / không nên dùng (tùy chọn)
|
||||||
|
6. Sơ đồ (tùy chọn - mermaid, tối đa 1 sơ đồ mỗi tài liệu)
|
||||||
|
7. Bước tiếp theo (tùy chọn)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Trang chỉ mục / landing
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (một câu)
|
||||||
|
2. Bảng nội dung (liên kết kèm mô tả)
|
||||||
|
3. Bắt đầu từ đâu (danh sách có đánh số)
|
||||||
|
4. Chọn hướng đi của bạn (tùy chọn - cây quyết định)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Trang giải thích khái niệm
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (nó là gì)
|
||||||
|
2. Loại / nhóm (các mục `###`) (tùy chọn)
|
||||||
|
3. Bảng khác biệt chính
|
||||||
|
4. Thành phần / bộ phận
|
||||||
|
5. Nên chọn cái nào?
|
||||||
|
6. Cách tạo / tùy chỉnh (trỏ sang how-to)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Trang giải thích tính năng
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (nó làm gì)
|
||||||
|
2. Thông tin nhanh (tùy chọn - "Phù hợp với:", "Mất bao lâu:")
|
||||||
|
3. Khi nào nên dùng / không nên dùng
|
||||||
|
4. Cách nó hoạt động (mermaid tùy chọn)
|
||||||
|
5. Lợi ích chính
|
||||||
|
6. Bảng so sánh (tùy chọn)
|
||||||
|
7. Khi nào nên nâng cấp / chuyển hướng (tùy chọn)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Tài liệu về triết lý / lý do
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (nguyên tắc)
|
||||||
|
2. Vấn đề
|
||||||
|
3. Giải pháp
|
||||||
|
4. Nguyên tắc chính (các mục `###`)
|
||||||
|
5. Lợi ích
|
||||||
|
6. Khi nào áp dụng
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Checklist cho Explanation
|
||||||
|
|
||||||
|
- [ ] Hook nêu rõ tài liệu giải thích điều gì
|
||||||
|
- [ ] Nội dung được chia thành các phần `##` dễ quét
|
||||||
|
- [ ] Có bảng so sánh khi có từ 3 lựa chọn trở lên
|
||||||
|
- [ ] Sơ đồ có nhãn rõ ràng
|
||||||
|
- [ ] Có liên kết sang how-to cho câu hỏi mang tính thủ tục
|
||||||
|
- [ ] Mỗi tài liệu tối đa 2-3 admonition
|
||||||
|
|
||||||
|
## Cấu trúc Reference
|
||||||
|
|
||||||
|
### Các loại
|
||||||
|
|
||||||
|
| Loại | Ví dụ |
|
||||||
|
| --- | --- |
|
||||||
|
| **Trang chỉ mục / landing** | `workflows/index.md` |
|
||||||
|
| **Danh mục** | `agents/index.md` |
|
||||||
|
| **Đào sâu** | `document-project.md` |
|
||||||
|
| **Cấu hình** | `core-tasks.md` |
|
||||||
|
| **Bảng thuật ngữ** | `glossary/index.md` |
|
||||||
|
| **Tổng hợp đầy đủ** | `bmgd-workflows.md` |
|
||||||
|
|
||||||
|
### Trang chỉ mục của Reference
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (một câu)
|
||||||
|
2. Các phần nội dung (`##` cho từng nhóm)
|
||||||
|
- Danh sách gạch đầu dòng với liên kết và mô tả
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Reference dạng danh mục
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook
|
||||||
|
2. Các mục (`##` cho từng mục)
|
||||||
|
- Mô tả ngắn (một câu)
|
||||||
|
- **Skills:** hoặc **Thông tin chính:** ở dạng danh sách phẳng
|
||||||
|
3. Phần dùng chung / toàn cục (`##`) (tùy chọn)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Reference đào sâu theo mục
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook (một câu nêu mục đích)
|
||||||
|
2. Thông tin nhanh (admonition note, tùy chọn)
|
||||||
|
- Module, Skill, Input, Output dưới dạng danh sách
|
||||||
|
3. Mục đích / tổng quan (`##`)
|
||||||
|
4. Cách gọi (code block)
|
||||||
|
5. Các phần chính (`##` cho từng khía cạnh)
|
||||||
|
- Dùng `###` cho các tùy chọn con
|
||||||
|
6. Ghi chú / lưu ý (admonition tip hoặc caution)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Reference về cấu hình
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook
|
||||||
|
2. Mục lục (jump link nếu có từ 4 mục trở lên)
|
||||||
|
3. Các mục (`##` cho từng config / task)
|
||||||
|
- **Tóm tắt in đậm** — một câu
|
||||||
|
- **Dùng khi:** danh sách gạch đầu dòng
|
||||||
|
- **Cách hoạt động:** các bước đánh số (tối đa 3-5 bước)
|
||||||
|
- **Output:** kết quả mong đợi (tùy chọn)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Hướng dẫn reference tổng hợp
|
||||||
|
|
||||||
|
```text
|
||||||
|
1. Tiêu đề + Hook
|
||||||
|
2. Tổng quan (`##`)
|
||||||
|
- Sơ đồ hoặc bảng mô tả cách tổ chức
|
||||||
|
3. Các phần lớn (`##` cho từng phase / nhóm)
|
||||||
|
- Các mục (`###` cho từng mục)
|
||||||
|
- Các trường chuẩn hóa: Skill, Agent, Input, Output, Description
|
||||||
|
4. Bước tiếp theo (tùy chọn)
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Checklist cho Reference
|
||||||
|
|
||||||
|
- [ ] Hook nêu rõ tài liệu đang tham chiếu điều gì
|
||||||
|
- [ ] Cấu trúc phù hợp với loại reference
|
||||||
|
- [ ] Các mục dùng cấu trúc nhất quán xuyên suốt
|
||||||
|
- [ ] Có bảng cho dữ liệu có cấu trúc / so sánh
|
||||||
|
- [ ] Có liên kết sang tài liệu explanation cho chiều sâu khái niệm
|
||||||
|
- [ ] Tối đa 1-2 admonition
|
||||||
|
|
||||||
|
## Cấu trúc Glossary
|
||||||
|
|
||||||
|
Starlight tạo phần điều hướng "On this page" từ các tiêu đề:
|
||||||
|
|
||||||
|
- Dùng `##` cho các nhóm — sẽ hiện ở thanh điều hướng bên phải
|
||||||
|
- Đặt thuật ngữ trong bảng — gọn hơn so với tạo tiêu đề riêng cho từng thuật ngữ
|
||||||
|
- Không chèn TOC nội tuyến — sidebar bên phải đã xử lý điều hướng
|
||||||
|
|
||||||
|
### Định dạng bảng
|
||||||
|
|
||||||
|
```md
|
||||||
|
## Tên nhóm
|
||||||
|
|
||||||
|
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|
||||||
|
| --------- | ---------- |
|
||||||
|
| **Agent** | AI persona chuyên biệt với chuyên môn cụ thể để dẫn dắt người dùng qua workflow. |
|
||||||
|
| **Workflow** | Quy trình nhiều bước có hướng dẫn, điều phối hoạt động của agent AI để tạo deliverable. |
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
||||||
|
### Quy tắc viết định nghĩa
|
||||||
|
|
||||||
|
| Nên làm | Không nên làm |
|
||||||
|
| --- | --- |
|
||||||
|
| Bắt đầu bằng việc nó LÀ gì hoặc LÀM gì | Bắt đầu bằng "Đây là..." hoặc "Một [thuật ngữ] là..." |
|
||||||
|
| Giữ trong 1-2 câu | Viết thành nhiều đoạn dài |
|
||||||
|
| Bôi đậm tên thuật ngữ trong ô | Để thuật ngữ ở dạng chữ thường |
|
||||||
|
|
||||||
|
### Dấu hiệu ngữ cảnh
|
||||||
|
|
||||||
|
Thêm ngữ cảnh in nghiêng ở đầu định nghĩa với các thuật ngữ có phạm vi hẹp:
|
||||||
|
|
||||||
|
- `*Chỉ dành cho Quick Flow.*`
|
||||||
|
- `*BMad Method/Enterprise.*`
|
||||||
|
- `*Phase N.*`
|
||||||
|
- `*BMGD.*`
|
||||||
|
- `*Dự án hiện có.*`
|
||||||
|
|
||||||
|
### Checklist cho Glossary
|
||||||
|
|
||||||
|
- [ ] Thuật ngữ nằm trong bảng, không dùng tiêu đề riêng
|
||||||
|
- [ ] Thuật ngữ được sắp theo thứ tự chữ cái trong từng nhóm
|
||||||
|
- [ ] Định nghĩa dài 1-2 câu
|
||||||
|
- [ ] Dấu hiệu ngữ cảnh được in nghiêng
|
||||||
|
- [ ] Tên thuật ngữ được bôi đậm trong ô
|
||||||
|
- [ ] Không dùng kiểu định nghĩa "Một [thuật ngữ] là..."
|
||||||
|
|
||||||
|
## Phần FAQ
|
||||||
|
|
||||||
|
```md
|
||||||
|
## Các câu hỏi
|
||||||
|
|
||||||
|
- [Lúc nào cũng cần kiến trúc à?](#luc-nao-cung-can-kien-truc-a)
|
||||||
|
- [Tôi có thể đổi kế hoạch về sau không?](#toi-co-the-doi-ke-hoach-ve-sau-khong)
|
||||||
|
|
||||||
|
### Lúc nào cũng cần kiến trúc à?
|
||||||
|
|
||||||
|
Chỉ với nhánh BMad Method và Enterprise. Quick Flow bỏ qua để đi thẳng vào triển khai.
|
||||||
|
|
||||||
|
### Tôi có thể đổi kế hoạch về sau không?
|
||||||
|
|
||||||
|
Có. SM agent có workflow `bmad-correct-course` để xử lý thay đổi phạm vi.
|
||||||
|
|
||||||
|
**Có câu hỏi chưa được trả lời ở đây?** [Mở issue](...) hoặc hỏi trên [Discord](...).
|
||||||
|
```
|
||||||
|
|
@ -35,7 +35,7 @@ Có. Quick Flow hoạt động rất tốt với dự án đã tồn tại. Nó
|
||||||
- Tự động nhận diện stack hiện có
|
- Tự động nhận diện stack hiện có
|
||||||
- Phân tích pattern code hiện có
|
- Phân tích pattern code hiện có
|
||||||
- Phát hiện quy ước và hỏi bạn để xác nhận
|
- Phát hiện quy ước và hỏi bạn để xác nhận
|
||||||
- Tạo tech-spec đầy đủ context, tôn trọng code hiện có
|
- Tạo spec giàu ngữ cảnh, tôn trọng code hiện có
|
||||||
|
|
||||||
Rất hợp với sửa lỗi và tính năng nhỏ trong codebase sẵn có.
|
Rất hợp với sửa lỗi và tính năng nhỏ trong codebase sẵn có.
|
||||||
|
|
||||||
|
|
@ -44,7 +44,7 @@ Rất hợp với sửa lỗi và tính năng nhỏ trong codebase sẵn có.
|
||||||
Quick Flow sẽ nhận diện quy ước hiện có và hỏi: "Tôi có nên tuân theo những quy ước hiện tại này không?" Bạn là người quyết định:
|
Quick Flow sẽ nhận diện quy ước hiện có và hỏi: "Tôi có nên tuân theo những quy ước hiện tại này không?" Bạn là người quyết định:
|
||||||
|
|
||||||
- **Có** → Giữ tính nhất quán với codebase hiện tại
|
- **Có** → Giữ tính nhất quán với codebase hiện tại
|
||||||
- **Không** → Đặt ra chuẩn mới (ghi rõ lý do trong tech-spec)
|
- **Không** → Đặt ra chuẩn mới, đồng thời ghi rõ lý do trong spec
|
||||||
|
|
||||||
BMM tôn trọng lựa chọn của bạn - nó không ép buộc hiện đại hóa, nhưng sẽ đưa ra lựa chọn đó.
|
BMM tôn trọng lựa chọn của bạn - nó không ép buộc hiện đại hóa, nhưng sẽ đưa ra lựa chọn đó.
|
||||||
|
|
||||||
|
|
|
||||||
|
|
@ -25,7 +25,7 @@ Mỗi workflow triển khai đều tự động nạp `project-context.md` nếu
|
||||||
- `bmad-create-story` - đưa pattern của dự án vào quá trình tạo story
|
- `bmad-create-story` - đưa pattern của dự án vào quá trình tạo story
|
||||||
- `bmad-dev-story` - định hướng các quyết định triển khai
|
- `bmad-dev-story` - định hướng các quyết định triển khai
|
||||||
- `bmad-code-review` - đối chiếu với tiêu chuẩn của dự án
|
- `bmad-code-review` - đối chiếu với tiêu chuẩn của dự án
|
||||||
- `bmad-quick-dev` - áp dụng pattern khi thực hiện tech-spec
|
- `bmad-quick-dev` - áp dụng pattern khi triển khai các spec
|
||||||
- `bmad-sprint-planning`, `bmad-retrospective`, `bmad-correct-course` - cung cấp bối cảnh cấp dự án
|
- `bmad-sprint-planning`, `bmad-retrospective`, `bmad-correct-course` - cung cấp bối cảnh cấp dự án
|
||||||
|
|
||||||
## Khi nào nên tạo
|
## Khi nào nên tạo
|
||||||
|
|
|
||||||
|
|
@ -68,7 +68,7 @@ Bỏ qua phase 1-3 đối với những việc nhỏ, rõ và đã hiểu đầy
|
||||||
|
|
||||||
| Workflow | Mục đích | Tạo ra |
|
| Workflow | Mục đích | Tạo ra |
|
||||||
| ------------------ | --------------------------------------------------------------------------- | ---------------------- |
|
| ------------------ | --------------------------------------------------------------------------- | ---------------------- |
|
||||||
| `bmad-quick-dev` | Luồng nhanh hợp nhất — làm rõ yêu cầu, lập kế hoạch, triển khai, review và trình bày | `tech-spec.md` + code |
|
| `bmad-quick-dev` | Luồng nhanh hợp nhất — làm rõ yêu cầu, lập kế hoạch, triển khai, review và trình bày | `spec-*.md` + mã nguồn |
|
||||||
|
|
||||||
## Quản Lý Context
|
## Quản Lý Context
|
||||||
|
|
||||||
|
|
|
||||||
|
|
@ -69,7 +69,7 @@ BMad giúp bạn xây dựng phần mềm thông qua các workflow có hướng
|
||||||
| Phase | Tên | Điều xảy ra |
|
| Phase | Tên | Điều xảy ra |
|
||||||
| ----- | -------------- | --------------------------------------------------- |
|
| ----- | -------------- | --------------------------------------------------- |
|
||||||
| 1 | Analysis | Brainstorming, nghiên cứu, product brief *(tùy chọn)* |
|
| 1 | Analysis | Brainstorming, nghiên cứu, product brief *(tùy chọn)* |
|
||||||
| 2 | Planning | Tạo tài liệu yêu cầu (PRD hoặc tech-spec) |
|
| 2 | Planning | Tạo tài liệu yêu cầu (PRD hoặc spec) |
|
||||||
| 3 | Solutioning | Thiết kế kiến trúc *(chỉ dành cho BMad Method/Enterprise)* |
|
| 3 | Solutioning | Thiết kế kiến trúc *(chỉ dành cho BMad Method/Enterprise)* |
|
||||||
| 4 | Implementation | Xây dựng theo từng epic, từng story |
|
| 4 | Implementation | Xây dựng theo từng epic, từng story |
|
||||||
|
|
||||||
|
|
@ -79,7 +79,7 @@ Dựa trên độ phức tạp của dự án, BMad cung cấp ba nhánh lập k
|
||||||
|
|
||||||
| Nhánh | Phù hợp nhất với | Tài liệu được tạo |
|
| Nhánh | Phù hợp nhất với | Tài liệu được tạo |
|
||||||
| --------------- | ------------------------------------------------------ | -------------------------------------- |
|
| --------------- | ------------------------------------------------------ | -------------------------------------- |
|
||||||
| **Quick Flow** | Sửa lỗi, tính năng đơn giản, phạm vi rõ ràng (1-15 story) | Chỉ tech-spec |
|
| **Quick Flow** | Sửa lỗi, tính năng đơn giản, phạm vi rõ ràng (1-15 story) | Chỉ spec |
|
||||||
| **BMad Method** | Sản phẩm, nền tảng, tính năng phức tạp (10-50+ story) | PRD + Architecture + UX |
|
| **BMad Method** | Sản phẩm, nền tảng, tính năng phức tạp (10-50+ story) | PRD + Architecture + UX |
|
||||||
| **Enterprise** | Yêu cầu tuân thủ, hệ thống đa tenant (30+ story) | PRD + Architecture + Security + DevOps |
|
| **Enterprise** | Yêu cầu tuân thủ, hệ thống đa tenant (30+ story) | PRD + Architecture + Security + DevOps |
|
||||||
|
|
||||||
|
|
@ -237,7 +237,7 @@ your-project/
|
||||||
## Câu Hỏi Thường Gặp
|
## Câu Hỏi Thường Gặp
|
||||||
|
|
||||||
**Lúc nào cũng cần kiến trúc à?**
|
**Lúc nào cũng cần kiến trúc à?**
|
||||||
Chỉ với nhánh BMad Method và Enterprise. Quick Flow bỏ qua bước kiến trúc, đi từ tech-spec sang implementation.
|
Chỉ với nhánh BMad Method và Enterprise. Quick Flow bỏ qua bước kiến trúc và chuyển thẳng từ spec sang implementation.
|
||||||
|
|
||||||
**Tôi có thể đổi kế hoạch về sau không?**
|
**Tôi có thể đổi kế hoạch về sau không?**
|
||||||
Có. SM agent có workflow `bmad-correct-course` (`bmad-correct-course`) để xử lý thay đổi phạm vi.
|
Có. SM agent có workflow `bmad-correct-course` (`bmad-correct-course`) để xử lý thay đổi phạm vi.
|
||||||
|
|
|
||||||
Loading…
Reference in New Issue